Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 23,875 | 44,880 | 0 | 68,755 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 12,933 | 22,440 | 0 | 35,373 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 13,023 | 22,440 | 0 | 35,463 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm |
Construction data lookup
5916 results · 4585/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 23,875 | 44,880 | 0 | 68,755 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 12,933 | 22,440 | 0 | 35,373 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 13,023 | 22,440 | 0 | 35,463 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm |
| m2 |
| 17,243 |
| 28,560 |
| 0 |
| 45,803 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 17,363 | 28,560 | 0 | 45,923 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 23,709 | 30,600 | 0 | 54,309 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 23,875 | 30,600 | 0 | 54,475 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,873 | 101,592 | 665 | 107,130 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,985 | 101,592 | 665 | 108,242 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,748 | 106,080 | 665 | 113,493 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,285 | 106,080 | 665 | 115,030 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,376 | 116,280 | 665 | 126,321 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,499 | 116,280 | 665 | 128,444 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,748 | 71,400 | 665 | 78,813 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,285 | 71,400 | 665 | 80,350 |
| Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 8,438 | 79,560 | 665 | 88,663 |
| Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 10,349 | 79,560 | 665 | 90,574 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 6,748 | 102,000 | 665 | 109,413 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 8,285 | 102,000 | 665 | 110,950 |
| Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 8,438 | 112,200 | 665 | 121,303 |
| Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 10,349 | 112,200 | 665 | 123,214 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 5,108 | 44,480 | 0 | 49,588 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 6,521 | 55,600 | 0 | 62,121 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1,252 | 27,133 | 0 | 28,385 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 4,548 | 53,376 | 0 | 57,924 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 5,569 | 53,376 | 0 | 58,945 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 50 | m2 | 15,525 | 68,944 | 0 | 84,469 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 19,043 | 68,944 | 0 | 87,987 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 8,048 | 71,168 | 0 | 79,216 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 98,526 | 651,632 | 0 | 750,158 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 80,247 | 242,416 | 0 | 322,663 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 89,460 | 242,416 | 0 | 331,876 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 89,460 | 150,960 | 0 | 240,420 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 89,460 | 361,080 | 0 | 450,540 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 88,469 | 97,920 | 633 | 187,022 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 88,469 | 169,320 | 633 | 258,422 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 95,868 | 251,312 | 0 | 347,180 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 63,298 | 97,920 | 37,789 | 199,007 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 65,005 | 97,920 | 37,789 | 200,714 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 63,976 | 85,680 | 37,789 | 187,445 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 78,552 | 79,560 | 37,789 | 195,901 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 79,418 | 71,400 | 37,789 | 188,607 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 91,239 | 69,360 | 37,789 | 198,388 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 112,107 | 65,280 | 37,789 | 215,176 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 96,626 | 65,280 | 37,789 | 199,695 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 107,266 | 59,160 | 37,789 | 204,215 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 80,722 | 85,680 | 18,894 | 185,296 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 83,827 | 81,600 | 18,894 | 184,321 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 86,932 | 77,520 | 18,894 | 183,346 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 65,194 | 97,920 | 18,894 | 182,008 |
| m2 |
| 17,243 |
| 28,560 |
| 0 |
| 45,803 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 17,363 | 28,560 | 0 | 45,923 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 23,709 | 30,600 | 0 | 54,309 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 23,875 | 30,600 | 0 | 54,475 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,873 | 101,592 | 665 | 107,130 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,985 | 101,592 | 665 | 108,242 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,748 | 106,080 | 665 | 113,493 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,285 | 106,080 | 665 | 115,030 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,376 | 116,280 | 665 | 126,321 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,499 | 116,280 | 665 | 128,444 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,748 | 71,400 | 665 | 78,813 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,285 | 71,400 | 665 | 80,350 |
| Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 8,438 | 79,560 | 665 | 88,663 |
| Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 10,349 | 79,560 | 665 | 90,574 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 6,748 | 102,000 | 665 | 109,413 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 8,285 | 102,000 | 665 | 110,950 |
| Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 8,438 | 112,200 | 665 | 121,303 |
| Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 10,349 | 112,200 | 665 | 123,214 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 5,108 | 44,480 | 0 | 49,588 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 6,521 | 55,600 | 0 | 62,121 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1,252 | 27,133 | 0 | 28,385 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 4,548 | 53,376 | 0 | 57,924 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 5,569 | 53,376 | 0 | 58,945 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 50 | m2 | 15,525 | 68,944 | 0 | 84,469 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 19,043 | 68,944 | 0 | 87,987 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 8,048 | 71,168 | 0 | 79,216 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 98,526 | 651,632 | 0 | 750,158 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 80,247 | 242,416 | 0 | 322,663 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 89,460 | 242,416 | 0 | 331,876 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 89,460 | 150,960 | 0 | 240,420 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 89,460 | 361,080 | 0 | 450,540 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 88,469 | 97,920 | 633 | 187,022 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 88,469 | 169,320 | 633 | 258,422 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 95,868 | 251,312 | 0 | 347,180 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 63,298 | 97,920 | 37,789 | 199,007 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 65,005 | 97,920 | 37,789 | 200,714 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 63,976 | 85,680 | 37,789 | 187,445 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 78,552 | 79,560 | 37,789 | 195,901 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 79,418 | 71,400 | 37,789 | 188,607 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 91,239 | 69,360 | 37,789 | 198,388 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 112,107 | 65,280 | 37,789 | 215,176 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 96,626 | 65,280 | 37,789 | 199,695 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 107,266 | 59,160 | 37,789 | 204,215 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 80,722 | 85,680 | 18,894 | 185,296 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 83,827 | 81,600 | 18,894 | 184,321 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 86,932 | 77,520 | 18,894 | 183,346 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 65,194 | 97,920 | 18,894 | 182,008 |