Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 893,923 | 640,220 | 104,833 | 1,638,976 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 938,798 | 640,220 | 104,833 | 1,683,851 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 923,889 | 640,220 | 104,833 | 1,668,942 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 893,923 | 640,220 | 104,833 | 1,638,976 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 938,798 | 640,220 | 104,833 | 1,683,851 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 923,889 | 640,220 | 104,833 | 1,668,942 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 968,440 |
| 640,220 |
| 104,833 |
| 1,713,493 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 948,958 | 640,220 | 104,833 | 1,694,011 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 998,086 | 640,220 | 104,833 | 1,743,139 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 974,536 | 640,220 | 104,833 | 1,719,589 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 998,413 | 640,220 | 104,833 | 1,743,466 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 901,413 | 666,400 | 157,444 | 1,725,257 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 893,923 | 666,400 | 157,444 | 1,717,767 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 938,798 | 666,400 | 157,444 | 1,762,642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 923,889 | 666,400 | 157,444 | 1,747,733 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 968,440 | 666,400 | 157,444 | 1,792,284 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 948,958 | 666,400 | 157,444 | 1,772,802 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 998,086 | 666,400 | 157,444 | 1,821,930 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 974,536 | 666,400 | 157,444 | 1,798,380 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 998,413 | 666,400 | 157,444 | 1,822,257 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,413,522 | 587,860 | 9,901 | 2,011,283 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,405,921 | 587,860 | 9,901 | 2,003,682 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,451,461 | 587,860 | 9,901 | 2,049,222 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,436,331 | 587,860 | 9,901 | 2,034,092 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,481,542 | 587,860 | 9,901 | 2,079,303 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,461,771 | 587,860 | 9,901 | 2,059,532 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,511,628 | 587,860 | 9,901 | 2,109,389 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,487,728 | 587,860 | 9,901 | 2,085,489 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,511,959 | 587,860 | 9,901 | 2,109,720 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,413,522 | 606,900 | 55,604 | 2,076,026 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,405,921 | 606,900 | 55,604 | 2,068,425 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,451,461 | 606,900 | 55,604 | 2,113,965 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,436,331 | 606,900 | 55,604 | 2,098,835 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,481,542 | 606,900 | 55,604 | 2,144,046 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,461,771 | 606,900 | 55,604 | 2,124,275 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,511,628 | 606,900 | 55,604 | 2,174,132 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,487,728 | 606,900 | 55,604 | 2,150,232 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,511,959 | 606,900 | 55,604 | 2,174,463 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,413,522 | 664,020 | 105,115 | 2,182,657 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,405,921 | 664,020 | 105,115 | 2,175,056 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,451,461 | 664,020 | 105,115 | 2,220,596 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,436,331 | 664,020 | 105,115 | 2,205,466 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,481,542 | 664,020 | 105,115 | 2,250,677 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,461,771 | 664,020 | 105,115 | 2,230,906 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,511,628 | 664,020 | 105,115 | 2,280,763 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,487,728 | 664,020 | 105,115 | 2,256,863 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,511,959 | 664,020 | 105,115 | 2,281,094 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,413,522 | 694,960 | 157,727 | 2,266,209 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,405,921 | 694,960 | 157,727 | 2,258,608 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,451,461 | 694,960 | 157,727 | 2,304,148 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,436,331 | 694,960 | 157,727 | 2,289,018 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,481,542 | 694,960 | 157,727 | 2,334,229 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,461,771 | 694,960 | 157,727 | 2,314,458 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 968,440 |
| 640,220 |
| 104,833 |
| 1,713,493 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 948,958 | 640,220 | 104,833 | 1,694,011 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 998,086 | 640,220 | 104,833 | 1,743,139 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 974,536 | 640,220 | 104,833 | 1,719,589 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 998,413 | 640,220 | 104,833 | 1,743,466 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 901,413 | 666,400 | 157,444 | 1,725,257 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 893,923 | 666,400 | 157,444 | 1,717,767 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 938,798 | 666,400 | 157,444 | 1,762,642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 923,889 | 666,400 | 157,444 | 1,747,733 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 968,440 | 666,400 | 157,444 | 1,792,284 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 948,958 | 666,400 | 157,444 | 1,772,802 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 998,086 | 666,400 | 157,444 | 1,821,930 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 974,536 | 666,400 | 157,444 | 1,798,380 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 998,413 | 666,400 | 157,444 | 1,822,257 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,413,522 | 587,860 | 9,901 | 2,011,283 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,405,921 | 587,860 | 9,901 | 2,003,682 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,451,461 | 587,860 | 9,901 | 2,049,222 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,436,331 | 587,860 | 9,901 | 2,034,092 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,481,542 | 587,860 | 9,901 | 2,079,303 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,461,771 | 587,860 | 9,901 | 2,059,532 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,511,628 | 587,860 | 9,901 | 2,109,389 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,487,728 | 587,860 | 9,901 | 2,085,489 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,511,959 | 587,860 | 9,901 | 2,109,720 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,413,522 | 606,900 | 55,604 | 2,076,026 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,405,921 | 606,900 | 55,604 | 2,068,425 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,451,461 | 606,900 | 55,604 | 2,113,965 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,436,331 | 606,900 | 55,604 | 2,098,835 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,481,542 | 606,900 | 55,604 | 2,144,046 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,461,771 | 606,900 | 55,604 | 2,124,275 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,511,628 | 606,900 | 55,604 | 2,174,132 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,487,728 | 606,900 | 55,604 | 2,150,232 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,511,959 | 606,900 | 55,604 | 2,174,463 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,413,522 | 664,020 | 105,115 | 2,182,657 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,405,921 | 664,020 | 105,115 | 2,175,056 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,451,461 | 664,020 | 105,115 | 2,220,596 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,436,331 | 664,020 | 105,115 | 2,205,466 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,481,542 | 664,020 | 105,115 | 2,250,677 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,461,771 | 664,020 | 105,115 | 2,230,906 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,511,628 | 664,020 | 105,115 | 2,280,763 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,487,728 | 664,020 | 105,115 | 2,256,863 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,511,959 | 664,020 | 105,115 | 2,281,094 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,413,522 | 694,960 | 157,727 | 2,266,209 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,405,921 | 694,960 | 157,727 | 2,258,608 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,451,461 | 694,960 | 157,727 | 2,304,148 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,436,331 | 694,960 | 157,727 | 2,289,018 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,481,542 | 694,960 | 157,727 | 2,334,229 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,461,771 | 694,960 | 157,727 | 2,314,458 |