Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,511,628 | 694,960 | 157,727 | 2,364,315 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,487,728 | 694,960 | 157,727 | 2,340,415 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,511,959 | 694,960 | 157,727 | 2,364,646 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,511,628 | 694,960 | 157,727 | 2,364,315 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,487,728 | 694,960 | 157,727 | 2,340,415 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,511,959 | 694,960 | 157,727 | 2,364,646 | |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 |
| m2 |
| 127,155 |
| 140,420 |
| 0 |
| 267,575 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m2 | 126,987 | 140,420 | 0 | 267,407 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m2 | 127,994 | 140,420 | 0 | 268,414 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m2 | 127,659 | 140,420 | 0 | 268,079 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m2 | 128,659 | 140,420 | 0 | 269,079 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m2 | 128,222 | 140,420 | 0 | 268,642 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 129,324 | 140,420 | 0 | 269,744 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m2 | 128,796 | 140,420 | 0 | 269,216 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m2 | 129,331 | 140,420 | 0 | 269,751 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m2 | 87,151 | 154,700 | 0 | 241,851 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m2 | 86,991 | 154,700 | 0 | 241,691 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m2 | 87,948 | 154,700 | 0 | 242,648 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m2 | 87,630 | 154,700 | 0 | 242,330 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m2 | 88,579 | 154,700 | 0 | 243,279 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m2 | 88,164 | 154,700 | 0 | 242,864 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 89,211 | 154,700 | 0 | 243,911 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m2 | 88,709 | 154,700 | 0 | 243,409 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m2 | 89,218 | 154,700 | 0 | 243,918 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 780,532 | 504,560 | 9,618 | 1,294,710 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 773,054 | 504,560 | 9,618 | 1,287,232 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 817,857 | 504,560 | 9,618 | 1,332,035 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 802,972 | 504,560 | 9,618 | 1,317,150 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 847,451 | 504,560 | 9,618 | 1,361,629 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 828,001 | 504,560 | 9,618 | 1,342,179 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 877,050 | 504,560 | 9,618 | 1,391,228 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 853,537 | 504,560 | 9,618 | 1,367,715 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 877,376 | 504,560 | 9,618 | 1,391,554 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 780,532 | 540,260 | 55,321 | 1,376,113 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 773,054 | 540,260 | 55,321 | 1,368,635 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 817,857 | 540,260 | 55,321 | 1,413,438 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 802,972 | 540,260 | 55,321 | 1,398,553 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 847,451 | 540,260 | 55,321 | 1,443,032 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 828,001 | 540,260 | 55,321 | 1,423,582 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 877,050 | 540,260 | 55,321 | 1,472,631 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 853,537 | 540,260 | 55,321 | 1,449,118 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 877,376 | 540,260 | 55,321 | 1,472,957 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 772,017 | 430,780 | 9,618 | 1,212,415 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 764,427 | 430,780 | 9,618 | 1,204,825 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 809,901 | 430,780 | 9,618 | 1,250,299 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 794,793 | 430,780 | 9,618 | 1,235,191 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 839,939 | 430,780 | 9,618 | 1,280,337 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 820,197 | 430,780 | 9,618 | 1,260,595 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 869,981 | 430,780 | 9,618 | 1,310,379 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 846,116 | 430,780 | 9,618 | 1,286,514 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 870,312 | 430,780 | 9,618 | 1,310,710 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 772,017 | 473,620 | 55,321 | 1,300,958 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 764,427 | 473,620 | 55,321 | 1,293,368 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 |
| m2 |
| 127,155 |
| 140,420 |
| 0 |
| 267,575 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m2 | 126,987 | 140,420 | 0 | 267,407 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m2 | 127,994 | 140,420 | 0 | 268,414 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m2 | 127,659 | 140,420 | 0 | 268,079 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m2 | 128,659 | 140,420 | 0 | 269,079 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m2 | 128,222 | 140,420 | 0 | 268,642 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 129,324 | 140,420 | 0 | 269,744 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m2 | 128,796 | 140,420 | 0 | 269,216 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m2 | 129,331 | 140,420 | 0 | 269,751 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m2 | 87,151 | 154,700 | 0 | 241,851 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m2 | 86,991 | 154,700 | 0 | 241,691 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m2 | 87,948 | 154,700 | 0 | 242,648 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m2 | 87,630 | 154,700 | 0 | 242,330 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m2 | 88,579 | 154,700 | 0 | 243,279 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m2 | 88,164 | 154,700 | 0 | 242,864 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 89,211 | 154,700 | 0 | 243,911 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m2 | 88,709 | 154,700 | 0 | 243,409 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m2 | 89,218 | 154,700 | 0 | 243,918 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 780,532 | 504,560 | 9,618 | 1,294,710 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 773,054 | 504,560 | 9,618 | 1,287,232 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 817,857 | 504,560 | 9,618 | 1,332,035 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 802,972 | 504,560 | 9,618 | 1,317,150 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 847,451 | 504,560 | 9,618 | 1,361,629 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 828,001 | 504,560 | 9,618 | 1,342,179 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 877,050 | 504,560 | 9,618 | 1,391,228 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 853,537 | 504,560 | 9,618 | 1,367,715 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 877,376 | 504,560 | 9,618 | 1,391,554 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 780,532 | 540,260 | 55,321 | 1,376,113 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 773,054 | 540,260 | 55,321 | 1,368,635 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 817,857 | 540,260 | 55,321 | 1,413,438 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 802,972 | 540,260 | 55,321 | 1,398,553 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 847,451 | 540,260 | 55,321 | 1,443,032 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 828,001 | 540,260 | 55,321 | 1,423,582 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 877,050 | 540,260 | 55,321 | 1,472,631 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 853,537 | 540,260 | 55,321 | 1,449,118 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 877,376 | 540,260 | 55,321 | 1,472,957 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 772,017 | 430,780 | 9,618 | 1,212,415 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 764,427 | 430,780 | 9,618 | 1,204,825 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 809,901 | 430,780 | 9,618 | 1,250,299 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 794,793 | 430,780 | 9,618 | 1,235,191 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 839,939 | 430,780 | 9,618 | 1,280,337 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 820,197 | 430,780 | 9,618 | 1,260,595 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 869,981 | 430,780 | 9,618 | 1,310,379 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 846,116 | 430,780 | 9,618 | 1,286,514 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 870,312 | 430,780 | 9,618 | 1,310,710 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 772,017 | 473,620 | 55,321 | 1,300,958 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 764,427 | 473,620 | 55,321 | 1,293,368 |