Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,209,823 | 333,200 | 4,243 | 1,547,266 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,227,986 | 333,200 | 4,243 | 1,565,429 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,220,043 | 333,200 | 4,243 | 1,557,486 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,209,823 | 333,200 | 4,243 | 1,547,266 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,227,986 | 333,200 | 4,243 | 1,565,429 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,220,043 | 333,200 | 4,243 | 1,557,486 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1,240,072 |
| 333,200 |
| 4,243 |
| 1,577,515 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,230,471 | 333,200 | 4,243 | 1,567,914 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,240,205 | 333,200 | 4,243 | 1,577,648 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,200,659 | 364,140 | 49,946 | 1,614,745 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,197,606 | 364,140 | 49,946 | 1,611,692 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,215,901 | 364,140 | 49,946 | 1,629,987 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,209,823 | 364,140 | 49,946 | 1,623,909 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,227,986 | 364,140 | 49,946 | 1,642,072 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,220,043 | 364,140 | 49,946 | 1,634,129 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,240,072 | 364,140 | 49,946 | 1,654,158 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,230,471 | 364,140 | 49,946 | 1,644,557 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,240,205 | 364,140 | 49,946 | 1,654,291 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,200,659 | 399,840 | 99,458 | 1,699,957 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,197,606 | 399,840 | 99,458 | 1,696,904 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,215,901 | 399,840 | 99,458 | 1,715,199 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,209,823 | 399,840 | 99,458 | 1,709,121 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,227,986 | 399,840 | 99,458 | 1,727,284 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,220,043 | 399,840 | 99,458 | 1,719,341 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,240,072 | 399,840 | 99,458 | 1,739,370 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,230,471 | 399,840 | 99,458 | 1,729,769 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,240,205 | 399,840 | 99,458 | 1,739,503 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,200,659 | 416,500 | 152,070 | 1,769,229 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,197,606 | 416,500 | 152,070 | 1,766,176 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,215,901 | 416,500 | 152,070 | 1,784,471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,209,823 | 416,500 | 152,070 | 1,778,393 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,227,986 | 416,500 | 152,070 | 1,796,556 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,220,043 | 416,500 | 152,070 | 1,788,613 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,240,072 | 416,500 | 152,070 | 1,808,642 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,230,471 | 416,500 | 152,070 | 1,799,041 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,240,205 | 416,500 | 152,070 | 1,808,775 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,173,605 | 328,440 | 7,072 | 1,509,117 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,168,544 | 328,440 | 7,072 | 1,504,056 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,198,866 | 328,440 | 7,072 | 1,534,378 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,188,792 | 328,440 | 7,072 | 1,524,304 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,218,896 | 328,440 | 7,072 | 1,554,408 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,205,732 | 328,440 | 7,072 | 1,541,244 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,238,928 | 328,440 | 7,072 | 1,574,440 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,223,015 | 328,440 | 7,072 | 1,558,527 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,149 | 328,440 | 7,072 | 1,574,661 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,173,605 | 354,620 | 52,775 | 1,581,000 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,168,544 | 354,620 | 52,775 | 1,575,939 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,198,866 | 354,620 | 52,775 | 1,606,261 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,188,792 | 354,620 | 52,775 | 1,596,187 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,218,896 | 354,620 | 52,775 | 1,626,291 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,205,732 | 354,620 | 52,775 | 1,613,127 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,238,928 | 354,620 | 52,775 | 1,646,323 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,223,015 | 354,620 | 52,775 | 1,630,410 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1,240,072 |
| 333,200 |
| 4,243 |
| 1,577,515 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,230,471 | 333,200 | 4,243 | 1,567,914 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,240,205 | 333,200 | 4,243 | 1,577,648 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,200,659 | 364,140 | 49,946 | 1,614,745 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,197,606 | 364,140 | 49,946 | 1,611,692 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,215,901 | 364,140 | 49,946 | 1,629,987 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,209,823 | 364,140 | 49,946 | 1,623,909 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,227,986 | 364,140 | 49,946 | 1,642,072 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,220,043 | 364,140 | 49,946 | 1,634,129 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,240,072 | 364,140 | 49,946 | 1,654,158 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,230,471 | 364,140 | 49,946 | 1,644,557 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,240,205 | 364,140 | 49,946 | 1,654,291 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,200,659 | 399,840 | 99,458 | 1,699,957 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,197,606 | 399,840 | 99,458 | 1,696,904 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,215,901 | 399,840 | 99,458 | 1,715,199 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,209,823 | 399,840 | 99,458 | 1,709,121 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,227,986 | 399,840 | 99,458 | 1,727,284 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,220,043 | 399,840 | 99,458 | 1,719,341 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,240,072 | 399,840 | 99,458 | 1,739,370 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,230,471 | 399,840 | 99,458 | 1,729,769 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,240,205 | 399,840 | 99,458 | 1,739,503 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,200,659 | 416,500 | 152,070 | 1,769,229 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,197,606 | 416,500 | 152,070 | 1,766,176 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,215,901 | 416,500 | 152,070 | 1,784,471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,209,823 | 416,500 | 152,070 | 1,778,393 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,227,986 | 416,500 | 152,070 | 1,796,556 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,220,043 | 416,500 | 152,070 | 1,788,613 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,240,072 | 416,500 | 152,070 | 1,808,642 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,230,471 | 416,500 | 152,070 | 1,799,041 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,240,205 | 416,500 | 152,070 | 1,808,775 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,173,605 | 328,440 | 7,072 | 1,509,117 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,168,544 | 328,440 | 7,072 | 1,504,056 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,198,866 | 328,440 | 7,072 | 1,534,378 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,188,792 | 328,440 | 7,072 | 1,524,304 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,218,896 | 328,440 | 7,072 | 1,554,408 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,205,732 | 328,440 | 7,072 | 1,541,244 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,238,928 | 328,440 | 7,072 | 1,574,440 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,223,015 | 328,440 | 7,072 | 1,558,527 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,149 | 328,440 | 7,072 | 1,574,661 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,173,605 | 354,620 | 52,775 | 1,581,000 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,168,544 | 354,620 | 52,775 | 1,575,939 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,198,866 | 354,620 | 52,775 | 1,606,261 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,188,792 | 354,620 | 52,775 | 1,596,187 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,218,896 | 354,620 | 52,775 | 1,626,291 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,205,732 | 354,620 | 52,775 | 1,613,127 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,238,928 | 354,620 | 52,775 | 1,646,323 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,223,015 | 354,620 | 52,775 | 1,630,410 |