Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,174,418 | 437,920 | 155,181 | 1,767,519 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,160,592 | 437,920 | 155,181 | 1,753,693 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,195,458 | 437,920 | 155,181 | 1,788,559 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,174,418 | 437,920 | 155,181 | 1,767,519 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,160,592 | 437,920 | 155,181 | 1,753,693 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,195,458 | 437,920 | 155,181 | 1,788,559 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,178,744 |
| 437,920 |
| 155,181 |
| 1,771,845 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,195,689 | 437,920 | 155,181 | 1,788,790 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,141,937 | 361,760 | 5,658 | 1,509,355 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,137,951 | 361,760 | 5,658 | 1,505,369 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,161,836 | 361,760 | 5,658 | 1,529,254 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,153,900 | 361,760 | 5,658 | 1,521,318 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,177,613 | 361,760 | 5,658 | 1,545,031 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,167,244 | 361,760 | 5,658 | 1,534,662 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,193,393 | 361,760 | 5,658 | 1,560,811 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,180,858 | 361,760 | 5,658 | 1,548,276 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,193,567 | 361,760 | 5,658 | 1,560,985 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,141,937 | 395,080 | 51,361 | 1,588,378 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,137,951 | 395,080 | 51,361 | 1,584,392 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,161,836 | 395,080 | 51,361 | 1,608,277 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,153,900 | 395,080 | 51,361 | 1,600,341 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,177,613 | 395,080 | 51,361 | 1,624,054 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,167,244 | 395,080 | 51,361 | 1,613,685 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,193,393 | 395,080 | 51,361 | 1,639,834 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,180,858 | 395,080 | 51,361 | 1,627,299 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,193,567 | 395,080 | 51,361 | 1,640,008 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,141,937 | 433,160 | 100,872 | 1,675,969 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,137,951 | 433,160 | 100,872 | 1,671,983 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,161,836 | 433,160 | 100,872 | 1,695,868 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,153,900 | 433,160 | 100,872 | 1,687,932 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,177,613 | 433,160 | 100,872 | 1,711,645 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,167,244 | 433,160 | 100,872 | 1,701,276 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,193,393 | 433,160 | 100,872 | 1,727,425 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,180,858 | 433,160 | 100,872 | 1,714,890 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,193,567 | 433,160 | 100,872 | 1,727,599 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,141,937 | 452,200 | 153,484 | 1,747,621 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,137,951 | 452,200 | 153,484 | 1,743,635 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,161,836 | 452,200 | 153,484 | 1,767,520 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,153,900 | 452,200 | 153,484 | 1,759,584 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,177,613 | 452,200 | 153,484 | 1,783,297 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,167,244 | 452,200 | 153,484 | 1,772,928 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,193,393 | 452,200 | 153,484 | 1,799,077 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,180,858 | 452,200 | 153,484 | 1,786,542 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,193,567 | 452,200 | 153,484 | 1,799,251 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,152,478 | 323,680 | 4,526 | 1,480,684 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,149,142 | 323,680 | 4,526 | 1,477,348 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,169,131 | 323,680 | 4,526 | 1,497,337 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,162,490 | 323,680 | 4,526 | 1,490,696 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,182,335 | 323,680 | 4,526 | 1,510,541 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,173,657 | 323,680 | 4,526 | 1,501,863 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,195,540 | 323,680 | 4,526 | 1,523,746 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,185,050 | 323,680 | 4,526 | 1,513,256 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,195,686 | 323,680 | 4,526 | 1,523,892 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,178,744 |
| 437,920 |
| 155,181 |
| 1,771,845 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,195,689 | 437,920 | 155,181 | 1,788,790 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,141,937 | 361,760 | 5,658 | 1,509,355 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,137,951 | 361,760 | 5,658 | 1,505,369 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,161,836 | 361,760 | 5,658 | 1,529,254 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,153,900 | 361,760 | 5,658 | 1,521,318 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,177,613 | 361,760 | 5,658 | 1,545,031 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,167,244 | 361,760 | 5,658 | 1,534,662 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,193,393 | 361,760 | 5,658 | 1,560,811 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,180,858 | 361,760 | 5,658 | 1,548,276 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,193,567 | 361,760 | 5,658 | 1,560,985 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,141,937 | 395,080 | 51,361 | 1,588,378 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,137,951 | 395,080 | 51,361 | 1,584,392 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,161,836 | 395,080 | 51,361 | 1,608,277 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,153,900 | 395,080 | 51,361 | 1,600,341 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,177,613 | 395,080 | 51,361 | 1,624,054 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,167,244 | 395,080 | 51,361 | 1,613,685 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,193,393 | 395,080 | 51,361 | 1,639,834 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,180,858 | 395,080 | 51,361 | 1,627,299 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,193,567 | 395,080 | 51,361 | 1,640,008 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,141,937 | 433,160 | 100,872 | 1,675,969 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,137,951 | 433,160 | 100,872 | 1,671,983 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,161,836 | 433,160 | 100,872 | 1,695,868 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,153,900 | 433,160 | 100,872 | 1,687,932 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,177,613 | 433,160 | 100,872 | 1,711,645 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,167,244 | 433,160 | 100,872 | 1,701,276 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,193,393 | 433,160 | 100,872 | 1,727,425 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,180,858 | 433,160 | 100,872 | 1,714,890 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,193,567 | 433,160 | 100,872 | 1,727,599 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,141,937 | 452,200 | 153,484 | 1,747,621 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,137,951 | 452,200 | 153,484 | 1,743,635 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,161,836 | 452,200 | 153,484 | 1,767,520 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,153,900 | 452,200 | 153,484 | 1,759,584 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,177,613 | 452,200 | 153,484 | 1,783,297 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,167,244 | 452,200 | 153,484 | 1,772,928 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,193,393 | 452,200 | 153,484 | 1,799,077 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,180,858 | 452,200 | 153,484 | 1,786,542 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,193,567 | 452,200 | 153,484 | 1,799,251 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,152,478 | 323,680 | 4,526 | 1,480,684 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,149,142 | 323,680 | 4,526 | 1,477,348 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,169,131 | 323,680 | 4,526 | 1,497,337 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,162,490 | 323,680 | 4,526 | 1,490,696 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,182,335 | 323,680 | 4,526 | 1,510,541 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,173,657 | 323,680 | 4,526 | 1,501,863 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,195,540 | 323,680 | 4,526 | 1,523,746 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,185,050 | 323,680 | 4,526 | 1,513,256 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,195,686 | 323,680 | 4,526 | 1,523,892 |