Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,152,478 | 349,860 | 50,229 | 1,552,567 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,149,142 | 349,860 | 50,229 | 1,549,231 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,169,131 | 349,860 | 50,229 | 1,569,220 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,152,478 | 349,860 | 50,229 | 1,552,567 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,149,142 | 349,860 | 50,229 | 1,549,231 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,169,131 | 349,860 | 50,229 | 1,569,220 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,162,490 |
| 349,860 |
| 50,229 |
| 1,562,579 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,182,335 | 349,860 | 50,229 | 1,582,424 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,173,657 | 349,860 | 50,229 | 1,573,746 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,195,540 | 349,860 | 50,229 | 1,595,629 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,185,050 | 349,860 | 50,229 | 1,585,139 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,195,686 | 349,860 | 50,229 | 1,595,775 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,152,478 | 383,180 | 99,741 | 1,635,399 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,149,142 | 383,180 | 99,741 | 1,632,063 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,169,131 | 383,180 | 99,741 | 1,652,052 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,162,490 | 383,180 | 99,741 | 1,645,411 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,182,335 | 383,180 | 99,741 | 1,665,256 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,173,657 | 383,180 | 99,741 | 1,656,578 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,195,540 | 383,180 | 99,741 | 1,678,461 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,185,050 | 383,180 | 99,741 | 1,667,971 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,195,686 | 383,180 | 99,741 | 1,678,607 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,152,478 | 397,460 | 152,352 | 1,702,290 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,149,142 | 397,460 | 152,352 | 1,698,954 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,169,131 | 397,460 | 152,352 | 1,718,943 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,162,490 | 397,460 | 152,352 | 1,712,302 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,182,335 | 397,460 | 152,352 | 1,732,147 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,173,657 | 397,460 | 152,352 | 1,723,469 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,195,540 | 397,460 | 152,352 | 1,745,352 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,185,050 | 397,460 | 152,352 | 1,734,862 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,195,686 | 397,460 | 152,352 | 1,745,498 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,147,237 | 321,300 | 5,658 | 1,474,195 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,143,251 | 321,300 | 5,658 | 1,470,209 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,167,136 | 321,300 | 5,658 | 1,494,094 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,159,200 | 321,300 | 5,658 | 1,486,158 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,182,913 | 321,300 | 5,658 | 1,509,871 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,172,544 | 321,300 | 5,658 | 1,499,502 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,198,693 | 321,300 | 5,658 | 1,525,651 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,186,158 | 321,300 | 5,658 | 1,513,116 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,198,867 | 321,300 | 5,658 | 1,525,825 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,147,237 | 347,480 | 51,361 | 1,546,078 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,143,251 | 347,480 | 51,361 | 1,542,092 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,167,136 | 347,480 | 51,361 | 1,565,977 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,159,200 | 347,480 | 51,361 | 1,558,041 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,182,913 | 347,480 | 51,361 | 1,581,754 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,172,544 | 347,480 | 51,361 | 1,571,385 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,198,693 | 347,480 | 51,361 | 1,597,534 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,186,158 | 347,480 | 51,361 | 1,584,999 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,198,867 | 347,480 | 51,361 | 1,597,708 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,147,237 | 378,420 | 100,872 | 1,626,529 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,143,251 | 378,420 | 100,872 | 1,622,543 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,167,136 | 378,420 | 100,872 | 1,646,428 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,159,200 | 378,420 | 100,872 | 1,638,492 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,182,913 | 378,420 | 100,872 | 1,662,205 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,162,490 |
| 349,860 |
| 50,229 |
| 1,562,579 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,182,335 | 349,860 | 50,229 | 1,582,424 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,173,657 | 349,860 | 50,229 | 1,573,746 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,195,540 | 349,860 | 50,229 | 1,595,629 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,185,050 | 349,860 | 50,229 | 1,585,139 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,195,686 | 349,860 | 50,229 | 1,595,775 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,152,478 | 383,180 | 99,741 | 1,635,399 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,149,142 | 383,180 | 99,741 | 1,632,063 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,169,131 | 383,180 | 99,741 | 1,652,052 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,162,490 | 383,180 | 99,741 | 1,645,411 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,182,335 | 383,180 | 99,741 | 1,665,256 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,173,657 | 383,180 | 99,741 | 1,656,578 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,195,540 | 383,180 | 99,741 | 1,678,461 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,185,050 | 383,180 | 99,741 | 1,667,971 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,195,686 | 383,180 | 99,741 | 1,678,607 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,152,478 | 397,460 | 152,352 | 1,702,290 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,149,142 | 397,460 | 152,352 | 1,698,954 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,169,131 | 397,460 | 152,352 | 1,718,943 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,162,490 | 397,460 | 152,352 | 1,712,302 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,182,335 | 397,460 | 152,352 | 1,732,147 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,173,657 | 397,460 | 152,352 | 1,723,469 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,195,540 | 397,460 | 152,352 | 1,745,352 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,185,050 | 397,460 | 152,352 | 1,734,862 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,195,686 | 397,460 | 152,352 | 1,745,498 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,147,237 | 321,300 | 5,658 | 1,474,195 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,143,251 | 321,300 | 5,658 | 1,470,209 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,167,136 | 321,300 | 5,658 | 1,494,094 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,159,200 | 321,300 | 5,658 | 1,486,158 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,182,913 | 321,300 | 5,658 | 1,509,871 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,172,544 | 321,300 | 5,658 | 1,499,502 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,198,693 | 321,300 | 5,658 | 1,525,651 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,186,158 | 321,300 | 5,658 | 1,513,116 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,198,867 | 321,300 | 5,658 | 1,525,825 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,147,237 | 347,480 | 51,361 | 1,546,078 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,143,251 | 347,480 | 51,361 | 1,542,092 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,167,136 | 347,480 | 51,361 | 1,565,977 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,159,200 | 347,480 | 51,361 | 1,558,041 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,182,913 | 347,480 | 51,361 | 1,581,754 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,172,544 | 347,480 | 51,361 | 1,571,385 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,198,693 | 347,480 | 51,361 | 1,597,534 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,186,158 | 347,480 | 51,361 | 1,584,999 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,198,867 | 347,480 | 51,361 | 1,597,708 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,147,237 | 378,420 | 100,872 | 1,626,529 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,143,251 | 378,420 | 100,872 | 1,622,543 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,167,136 | 378,420 | 100,872 | 1,646,428 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,159,200 | 378,420 | 100,872 | 1,638,492 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,182,913 | 378,420 | 100,872 | 1,662,205 |