Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,003,345 | 333,200 | 52,608 | 1,389,153 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 908,960 | 333,200 | 52,608 | 1,294,768 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,084,391 | 333,200 | 52,608 | 1,470,199 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,003,345 | 333,200 | 52,608 | 1,389,153 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 908,960 | 333,200 | 52,608 | 1,294,768 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,084,391 | 333,200 | 52,608 | 1,470,199 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 951,926 |
| 333,200 |
| 52,608 |
| 1,337,734 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,426 | 333,200 | 52,608 | 1,439,234 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,994 | 333,200 | 52,608 | 1,493,802 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,226,902 | 333,200 | 52,608 | 1,612,710 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703,187 | 395,080 | 52,608 | 1,150,875 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763,499 | 395,080 | 52,608 | 1,211,187 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716,666 | 395,080 | 52,608 | 1,164,354 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823,015 | 395,080 | 52,608 | 1,270,703 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770,726 | 395,080 | 52,608 | 1,218,414 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879,716 | 395,080 | 52,608 | 1,327,404 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825,626 | 395,080 | 52,608 | 1,273,314 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972,370 | 395,080 | 52,608 | 1,420,058 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877,166 | 395,080 | 52,608 | 1,324,854 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,019,394 | 395,080 | 52,608 | 1,467,082 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926,907 | 395,080 | 52,608 | 1,374,595 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,086,497 | 395,080 | 52,608 | 1,534,185 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,009,799 | 395,080 | 52,608 | 1,457,487 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,055,724 | 395,080 | 52,608 | 1,503,412 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,935 | 395,080 | 52,608 | 1,576,623 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 395,080 | 52,608 | 1,676,888 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 690,973 | 395,080 | 52,608 | 1,138,661 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 746,465 | 395,080 | 52,608 | 1,194,153 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 703,707 | 395,080 | 52,608 | 1,151,395 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 803,357 | 395,080 | 52,608 | 1,251,045 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 754,588 | 395,080 | 52,608 | 1,202,276 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 857,852 | 395,080 | 52,608 | 1,305,540 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 806,319 | 395,080 | 52,608 | 1,254,007 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 912,539 | 395,080 | 52,608 | 1,360,227 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 855,339 | 395,080 | 52,608 | 1,303,027 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,003,345 | 395,080 | 52,608 | 1,451,033 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 908,960 | 395,080 | 52,608 | 1,356,648 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,084,391 | 395,080 | 52,608 | 1,532,079 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 951,926 | 395,080 | 52,608 | 1,399,614 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,426 | 395,080 | 52,608 | 1,501,114 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,994 | 395,080 | 52,608 | 1,555,682 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,226,902 | 395,080 | 52,608 | 1,674,590 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,036 | 709,240 | 76,594 | 1,516,870 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 793,737 | 709,240 | 76,594 | 1,579,571 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,049 | 709,240 | 76,594 | 1,530,883 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 855,610 | 709,240 | 76,594 | 1,641,444 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 801,250 | 709,240 | 76,594 | 1,587,084 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 914,556 | 709,240 | 76,594 | 1,700,390 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 858,324 | 709,240 | 76,594 | 1,644,158 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,010,880 | 709,240 | 76,594 | 1,796,714 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 911,905 | 709,240 | 76,594 | 1,697,739 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,059,766 | 709,240 | 76,594 | 1,845,600 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 963,617 | 709,240 | 76,594 | 1,749,451 |
| m3 |
| 951,926 |
| 333,200 |
| 52,608 |
| 1,337,734 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,426 | 333,200 | 52,608 | 1,439,234 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,994 | 333,200 | 52,608 | 1,493,802 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,226,902 | 333,200 | 52,608 | 1,612,710 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703,187 | 395,080 | 52,608 | 1,150,875 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763,499 | 395,080 | 52,608 | 1,211,187 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716,666 | 395,080 | 52,608 | 1,164,354 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823,015 | 395,080 | 52,608 | 1,270,703 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770,726 | 395,080 | 52,608 | 1,218,414 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879,716 | 395,080 | 52,608 | 1,327,404 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825,626 | 395,080 | 52,608 | 1,273,314 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972,370 | 395,080 | 52,608 | 1,420,058 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877,166 | 395,080 | 52,608 | 1,324,854 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,019,394 | 395,080 | 52,608 | 1,467,082 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926,907 | 395,080 | 52,608 | 1,374,595 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,086,497 | 395,080 | 52,608 | 1,534,185 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,009,799 | 395,080 | 52,608 | 1,457,487 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,055,724 | 395,080 | 52,608 | 1,503,412 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,935 | 395,080 | 52,608 | 1,576,623 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 395,080 | 52,608 | 1,676,888 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 690,973 | 395,080 | 52,608 | 1,138,661 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 746,465 | 395,080 | 52,608 | 1,194,153 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 703,707 | 395,080 | 52,608 | 1,151,395 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 803,357 | 395,080 | 52,608 | 1,251,045 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 754,588 | 395,080 | 52,608 | 1,202,276 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 857,852 | 395,080 | 52,608 | 1,305,540 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 806,319 | 395,080 | 52,608 | 1,254,007 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 912,539 | 395,080 | 52,608 | 1,360,227 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 855,339 | 395,080 | 52,608 | 1,303,027 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,003,345 | 395,080 | 52,608 | 1,451,033 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 908,960 | 395,080 | 52,608 | 1,356,648 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,084,391 | 395,080 | 52,608 | 1,532,079 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 951,926 | 395,080 | 52,608 | 1,399,614 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,426 | 395,080 | 52,608 | 1,501,114 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,994 | 395,080 | 52,608 | 1,555,682 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,226,902 | 395,080 | 52,608 | 1,674,590 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,036 | 709,240 | 76,594 | 1,516,870 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 793,737 | 709,240 | 76,594 | 1,579,571 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,049 | 709,240 | 76,594 | 1,530,883 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 855,610 | 709,240 | 76,594 | 1,641,444 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 801,250 | 709,240 | 76,594 | 1,587,084 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 914,556 | 709,240 | 76,594 | 1,700,390 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 858,324 | 709,240 | 76,594 | 1,644,158 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,010,880 | 709,240 | 76,594 | 1,796,714 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 911,905 | 709,240 | 76,594 | 1,697,739 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,059,766 | 709,240 | 76,594 | 1,845,600 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 963,617 | 709,240 | 76,594 | 1,749,451 |