Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,527 | 709,240 | 76,594 | 1,915,361 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,049,791 | 709,240 | 76,594 | 1,835,625 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,535 | 709,240 | 76,594 | 1,883,369 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,527 | 709,240 | 76,594 | 1,915,361 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,049,791 | 709,240 | 76,594 | 1,835,625 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,535 | 709,240 | 76,594 | 1,883,369 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,173,646 |
| 709,240 |
| 76,594 |
| 1,959,480 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 709,240 | 76,594 | 2,063,716 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,036 | 597,380 | 76,594 | 1,405,010 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 793,737 | 597,380 | 76,594 | 1,467,711 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,049 | 597,380 | 76,594 | 1,419,023 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 855,610 | 597,380 | 76,594 | 1,529,584 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 801,250 | 597,380 | 76,594 | 1,475,224 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 914,556 | 597,380 | 76,594 | 1,588,530 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 858,324 | 597,380 | 76,594 | 1,532,298 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,010,880 | 597,380 | 76,594 | 1,684,854 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 911,905 | 597,380 | 76,594 | 1,585,879 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,059,766 | 597,380 | 76,594 | 1,733,740 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 963,617 | 597,380 | 76,594 | 1,637,591 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,527 | 597,380 | 76,594 | 1,803,501 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,049,791 | 597,380 | 76,594 | 1,723,765 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,535 | 597,380 | 76,594 | 1,771,509 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,173,646 | 597,380 | 76,594 | 1,847,620 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 597,380 | 76,594 | 1,951,856 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,111 | 568,820 | 76,594 | 1,362,525 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 778,618 | 568,820 | 76,594 | 1,424,032 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,857 | 568,820 | 76,594 | 1,376,271 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 839,313 | 568,820 | 76,594 | 1,484,727 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 785,988 | 568,820 | 76,594 | 1,431,402 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 897,136 | 568,820 | 76,594 | 1,542,550 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 841,975 | 568,820 | 76,594 | 1,487,389 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 991,625 | 568,820 | 76,594 | 1,637,039 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 894,535 | 568,820 | 76,594 | 1,539,949 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,039,580 | 568,820 | 76,594 | 1,684,994 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 945,262 | 568,820 | 76,594 | 1,590,676 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,108,012 | 568,820 | 76,594 | 1,753,426 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,029,795 | 568,820 | 76,594 | 1,675,209 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,076,630 | 568,820 | 76,594 | 1,722,044 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,291 | 568,820 | 76,594 | 1,796,705 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,253,541 | 568,820 | 76,594 | 1,898,955 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,111 | 525,980 | 52,608 | 1,295,699 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 778,618 | 525,980 | 52,608 | 1,357,206 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,857 | 525,980 | 52,608 | 1,309,445 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 839,313 | 525,980 | 52,608 | 1,417,901 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 785,988 | 525,980 | 52,608 | 1,364,576 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 897,136 | 525,980 | 52,608 | 1,475,724 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 841,975 | 525,980 | 52,608 | 1,420,563 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 991,625 | 525,980 | 52,608 | 1,570,213 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 894,535 | 525,980 | 52,608 | 1,473,123 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,039,580 | 525,980 | 52,608 | 1,618,168 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 945,262 | 525,980 | 52,608 | 1,523,850 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,108,012 | 525,980 | 52,608 | 1,686,600 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,029,795 | 525,980 | 52,608 | 1,608,383 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,173,646 |
| 709,240 |
| 76,594 |
| 1,959,480 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 709,240 | 76,594 | 2,063,716 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,036 | 597,380 | 76,594 | 1,405,010 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 793,737 | 597,380 | 76,594 | 1,467,711 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,049 | 597,380 | 76,594 | 1,419,023 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 855,610 | 597,380 | 76,594 | 1,529,584 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 801,250 | 597,380 | 76,594 | 1,475,224 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 914,556 | 597,380 | 76,594 | 1,588,530 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 858,324 | 597,380 | 76,594 | 1,532,298 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,010,880 | 597,380 | 76,594 | 1,684,854 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 911,905 | 597,380 | 76,594 | 1,585,879 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,059,766 | 597,380 | 76,594 | 1,733,740 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 963,617 | 597,380 | 76,594 | 1,637,591 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,527 | 597,380 | 76,594 | 1,803,501 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,049,791 | 597,380 | 76,594 | 1,723,765 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,535 | 597,380 | 76,594 | 1,771,509 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,173,646 | 597,380 | 76,594 | 1,847,620 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 597,380 | 76,594 | 1,951,856 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,111 | 568,820 | 76,594 | 1,362,525 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 778,618 | 568,820 | 76,594 | 1,424,032 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,857 | 568,820 | 76,594 | 1,376,271 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 839,313 | 568,820 | 76,594 | 1,484,727 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 785,988 | 568,820 | 76,594 | 1,431,402 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 897,136 | 568,820 | 76,594 | 1,542,550 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 841,975 | 568,820 | 76,594 | 1,487,389 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 991,625 | 568,820 | 76,594 | 1,637,039 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 894,535 | 568,820 | 76,594 | 1,539,949 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,039,580 | 568,820 | 76,594 | 1,684,994 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 945,262 | 568,820 | 76,594 | 1,590,676 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,108,012 | 568,820 | 76,594 | 1,753,426 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,029,795 | 568,820 | 76,594 | 1,675,209 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,076,630 | 568,820 | 76,594 | 1,722,044 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,291 | 568,820 | 76,594 | 1,796,705 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,253,541 | 568,820 | 76,594 | 1,898,955 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,111 | 525,980 | 52,608 | 1,295,699 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 778,618 | 525,980 | 52,608 | 1,357,206 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,857 | 525,980 | 52,608 | 1,309,445 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 839,313 | 525,980 | 52,608 | 1,417,901 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 785,988 | 525,980 | 52,608 | 1,364,576 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 897,136 | 525,980 | 52,608 | 1,475,724 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 841,975 | 525,980 | 52,608 | 1,420,563 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 991,625 | 525,980 | 52,608 | 1,570,213 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 894,535 | 525,980 | 52,608 | 1,473,123 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,039,580 | 525,980 | 52,608 | 1,618,168 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 945,262 | 525,980 | 52,608 | 1,523,850 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,108,012 | 525,980 | 52,608 | 1,686,600 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,029,795 | 525,980 | 52,608 | 1,608,383 |