Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m2 | 32,121 | 190,400 | 22,007 | 244,528 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m2 | 30,146 | 190,400 | 22,007 | 242,553 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m2 | 35,504 | 190,400 | 22,007 | 247,911 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m2 | 32,121 | 190,400 | 22,007 | 244,528 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m2 | 30,146 | 190,400 | 22,007 | 242,553 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m2 | 35,504 | 190,400 | 22,007 | 247,911 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 |
| m2 |
| 32,028 |
| 190,400 |
| 22,007 |
| 244,435 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m2 | 37,221 | 190,400 | 22,007 | 249,628 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m2 | 33,844 | 190,400 | 22,007 | 246,251 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m2 | 39,671 | 190,400 | 22,007 | 252,078 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m2 | 36,871 | 190,400 | 22,007 | 249,278 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m2 | 38,548 | 190,400 | 22,007 | 250,955 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m2 | 41,221 | 190,400 | 22,007 | 253,628 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m2 | 44,882 | 190,400 | 22,007 | 257,289 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703,187 | 399,840 | 228,467 | 1,331,494 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763,499 | 399,840 | 228,467 | 1,391,806 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716,666 | 399,840 | 228,467 | 1,344,973 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823,015 | 399,840 | 228,467 | 1,451,322 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770,726 | 399,840 | 228,467 | 1,399,033 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879,716 | 399,840 | 228,467 | 1,508,023 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825,626 | 399,840 | 228,467 | 1,453,933 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972,370 | 399,840 | 228,467 | 1,600,677 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877,166 | 399,840 | 228,467 | 1,505,473 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,019,394 | 399,840 | 228,467 | 1,647,701 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926,907 | 399,840 | 228,467 | 1,555,214 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,086,497 | 399,840 | 228,467 | 1,714,804 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,009,799 | 399,840 | 228,467 | 1,638,106 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,055,724 | 399,840 | 228,467 | 1,684,031 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,935 | 399,840 | 228,467 | 1,757,242 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 399,840 | 228,467 | 1,857,507 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703,187 | 414,120 | 228,467 | 1,345,774 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763,499 | 414,120 | 228,467 | 1,406,086 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716,666 | 414,120 | 228,467 | 1,359,253 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823,015 | 414,120 | 228,467 | 1,465,602 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770,726 | 414,120 | 228,467 | 1,413,313 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879,716 | 414,120 | 228,467 | 1,522,303 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825,626 | 414,120 | 228,467 | 1,468,213 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972,370 | 414,120 | 228,467 | 1,614,957 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877,166 | 414,120 | 228,467 | 1,519,753 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,019,394 | 414,120 | 228,467 | 1,661,981 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926,907 | 414,120 | 228,467 | 1,569,494 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,086,497 | 414,120 | 228,467 | 1,729,084 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,009,799 | 414,120 | 228,467 | 1,652,386 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,055,724 | 414,120 | 228,467 | 1,698,311 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,935 | 414,120 | 228,467 | 1,771,522 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 414,120 | 228,467 | 1,871,787 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703,187 | 499,800 | 76,594 | 1,279,581 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763,499 | 499,800 | 76,594 | 1,339,893 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716,666 | 499,800 | 76,594 | 1,293,060 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823,015 | 499,800 | 76,594 | 1,399,409 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770,726 | 499,800 | 76,594 | 1,347,120 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879,716 | 499,800 | 76,594 | 1,456,110 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825,626 | 499,800 | 76,594 | 1,402,020 |
| m2 |
| 32,028 |
| 190,400 |
| 22,007 |
| 244,435 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m2 | 37,221 | 190,400 | 22,007 | 249,628 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m2 | 33,844 | 190,400 | 22,007 | 246,251 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m2 | 39,671 | 190,400 | 22,007 | 252,078 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m2 | 36,871 | 190,400 | 22,007 | 249,278 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m2 | 38,548 | 190,400 | 22,007 | 250,955 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m2 | 41,221 | 190,400 | 22,007 | 253,628 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m2 | 44,882 | 190,400 | 22,007 | 257,289 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703,187 | 399,840 | 228,467 | 1,331,494 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763,499 | 399,840 | 228,467 | 1,391,806 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716,666 | 399,840 | 228,467 | 1,344,973 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823,015 | 399,840 | 228,467 | 1,451,322 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770,726 | 399,840 | 228,467 | 1,399,033 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879,716 | 399,840 | 228,467 | 1,508,023 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825,626 | 399,840 | 228,467 | 1,453,933 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972,370 | 399,840 | 228,467 | 1,600,677 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877,166 | 399,840 | 228,467 | 1,505,473 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,019,394 | 399,840 | 228,467 | 1,647,701 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926,907 | 399,840 | 228,467 | 1,555,214 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,086,497 | 399,840 | 228,467 | 1,714,804 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,009,799 | 399,840 | 228,467 | 1,638,106 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,055,724 | 399,840 | 228,467 | 1,684,031 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,935 | 399,840 | 228,467 | 1,757,242 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 399,840 | 228,467 | 1,857,507 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703,187 | 414,120 | 228,467 | 1,345,774 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763,499 | 414,120 | 228,467 | 1,406,086 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716,666 | 414,120 | 228,467 | 1,359,253 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823,015 | 414,120 | 228,467 | 1,465,602 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770,726 | 414,120 | 228,467 | 1,413,313 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879,716 | 414,120 | 228,467 | 1,522,303 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825,626 | 414,120 | 228,467 | 1,468,213 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972,370 | 414,120 | 228,467 | 1,614,957 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877,166 | 414,120 | 228,467 | 1,519,753 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,019,394 | 414,120 | 228,467 | 1,661,981 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926,907 | 414,120 | 228,467 | 1,569,494 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,086,497 | 414,120 | 228,467 | 1,729,084 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,009,799 | 414,120 | 228,467 | 1,652,386 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,055,724 | 414,120 | 228,467 | 1,698,311 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,935 | 414,120 | 228,467 | 1,771,522 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 414,120 | 228,467 | 1,871,787 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703,187 | 499,800 | 76,594 | 1,279,581 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763,499 | 499,800 | 76,594 | 1,339,893 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716,666 | 499,800 | 76,594 | 1,293,060 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823,015 | 499,800 | 76,594 | 1,399,409 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770,726 | 499,800 | 76,594 | 1,347,120 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879,716 | 499,800 | 76,594 | 1,456,110 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825,626 | 499,800 | 76,594 | 1,402,020 |