Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972,370 | 499,800 | 76,594 | 1,548,764 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877,166 | 499,800 | 76,594 | 1,453,560 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,019,394 | 499,800 | 76,594 | 1,595,788 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972,370 | 499,800 | 76,594 | 1,548,764 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877,166 | 499,800 | 76,594 | 1,453,560 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,019,394 | 499,800 | 76,594 | 1,595,788 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 926,907 |
| 499,800 |
| 76,594 |
| 1,503,301 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,086,497 | 499,800 | 76,594 | 1,662,891 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,009,799 | 499,800 | 76,594 | 1,586,193 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,055,724 | 499,800 | 76,594 | 1,632,118 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,935 | 499,800 | 76,594 | 1,705,329 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 499,800 | 76,594 | 1,805,594 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 801,520 | 326,060 | 77,267 | 1,204,847 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 862,131 | 326,060 | 77,267 | 1,265,458 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 815,065 | 326,060 | 77,267 | 1,218,392 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 921,942 | 326,060 | 77,267 | 1,325,269 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 869,393 | 326,060 | 77,267 | 1,272,720 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 978,922 | 326,060 | 77,267 | 1,382,249 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 924,565 | 326,060 | 77,267 | 1,327,892 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,072,035 | 326,060 | 77,267 | 1,475,362 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 976,360 | 326,060 | 77,267 | 1,379,687 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,119,292 | 326,060 | 77,267 | 1,522,619 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,026,348 | 326,060 | 77,267 | 1,429,675 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,186,728 | 326,060 | 77,267 | 1,590,055 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,109,649 | 326,060 | 77,267 | 1,512,976 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,155,803 | 326,060 | 77,267 | 1,559,130 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,376 | 326,060 | 77,267 | 1,632,703 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,330,137 | 326,060 | 77,267 | 1,733,464 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 809,868 | 290,360 | 77,267 | 1,177,495 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 870,479 | 290,360 | 77,267 | 1,238,106 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 823,414 | 290,360 | 77,267 | 1,191,041 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 930,290 | 290,360 | 77,267 | 1,297,917 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 877,742 | 290,360 | 77,267 | 1,245,369 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 987,271 | 290,360 | 77,267 | 1,354,898 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 932,913 | 290,360 | 77,267 | 1,300,540 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,080,384 | 290,360 | 77,267 | 1,448,011 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 984,708 | 290,360 | 77,267 | 1,352,335 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,641 | 290,360 | 77,267 | 1,495,268 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,034,696 | 290,360 | 77,267 | 1,402,323 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,195,076 | 290,360 | 77,267 | 1,562,703 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,117,998 | 290,360 | 77,267 | 1,485,625 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,164,151 | 290,360 | 77,267 | 1,531,778 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,237,724 | 290,360 | 77,267 | 1,605,351 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,338,486 | 290,360 | 77,267 | 1,706,113 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 789,245 | 326,060 | 77,267 | 1,192,572 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 845,012 | 326,060 | 77,267 | 1,248,339 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 802,042 | 326,060 | 77,267 | 1,205,369 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 902,185 | 326,060 | 77,267 | 1,305,512 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 853,175 | 326,060 | 77,267 | 1,256,502 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 956,951 | 326,060 | 77,267 | 1,360,278 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 905,162 | 326,060 | 77,267 | 1,308,489 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,011,909 | 326,060 | 77,267 | 1,415,236 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 954,425 | 326,060 | 77,267 | 1,357,752 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 926,907 |
| 499,800 |
| 76,594 |
| 1,503,301 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,086,497 | 499,800 | 76,594 | 1,662,891 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,009,799 | 499,800 | 76,594 | 1,586,193 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,055,724 | 499,800 | 76,594 | 1,632,118 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,935 | 499,800 | 76,594 | 1,705,329 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 499,800 | 76,594 | 1,805,594 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 801,520 | 326,060 | 77,267 | 1,204,847 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 862,131 | 326,060 | 77,267 | 1,265,458 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 815,065 | 326,060 | 77,267 | 1,218,392 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 921,942 | 326,060 | 77,267 | 1,325,269 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 869,393 | 326,060 | 77,267 | 1,272,720 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 978,922 | 326,060 | 77,267 | 1,382,249 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 924,565 | 326,060 | 77,267 | 1,327,892 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,072,035 | 326,060 | 77,267 | 1,475,362 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 976,360 | 326,060 | 77,267 | 1,379,687 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,119,292 | 326,060 | 77,267 | 1,522,619 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,026,348 | 326,060 | 77,267 | 1,429,675 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,186,728 | 326,060 | 77,267 | 1,590,055 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,109,649 | 326,060 | 77,267 | 1,512,976 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,155,803 | 326,060 | 77,267 | 1,559,130 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,376 | 326,060 | 77,267 | 1,632,703 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,330,137 | 326,060 | 77,267 | 1,733,464 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 809,868 | 290,360 | 77,267 | 1,177,495 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 870,479 | 290,360 | 77,267 | 1,238,106 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 823,414 | 290,360 | 77,267 | 1,191,041 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 930,290 | 290,360 | 77,267 | 1,297,917 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 877,742 | 290,360 | 77,267 | 1,245,369 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 987,271 | 290,360 | 77,267 | 1,354,898 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 932,913 | 290,360 | 77,267 | 1,300,540 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,080,384 | 290,360 | 77,267 | 1,448,011 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 984,708 | 290,360 | 77,267 | 1,352,335 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,641 | 290,360 | 77,267 | 1,495,268 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,034,696 | 290,360 | 77,267 | 1,402,323 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,195,076 | 290,360 | 77,267 | 1,562,703 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,117,998 | 290,360 | 77,267 | 1,485,625 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,164,151 | 290,360 | 77,267 | 1,531,778 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,237,724 | 290,360 | 77,267 | 1,605,351 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,338,486 | 290,360 | 77,267 | 1,706,113 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 789,245 | 326,060 | 77,267 | 1,192,572 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 845,012 | 326,060 | 77,267 | 1,248,339 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 802,042 | 326,060 | 77,267 | 1,205,369 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 902,185 | 326,060 | 77,267 | 1,305,512 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 853,175 | 326,060 | 77,267 | 1,256,502 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 956,951 | 326,060 | 77,267 | 1,360,278 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 905,162 | 326,060 | 77,267 | 1,308,489 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,011,909 | 326,060 | 77,267 | 1,415,236 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 954,425 | 326,060 | 77,267 | 1,357,752 |