Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 7,680,070 | 7,680,070 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 2,286,931 | 2,286,931 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 8,057,831 | 8,057,831 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 7,680,070 | 7,680,070 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 2,286,931 | 2,286,931 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 8,057,831 | 8,057,831 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m |
| 100 viên |
| 0 |
| 0 |
| 7,248,723 |
| 7,248,723 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 2,159,762 | 2,159,762 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 7,611,387 | 7,611,387 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 6,846,906 | 6,846,906 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 1,107,598 | 1,107,598 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 3,236,136 | 3,236,136 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 2,913,877 | 2,913,877 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 967,974 | 967,974 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 2,833,726 | 2,833,726 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 2,549,245 | 2,549,245 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 893,983 | 893,983 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 2,615,109 | 2,615,109 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 2,356,104 | 2,356,104 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 920,742 | 920,742 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 2,759,517 | 2,759,517 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 2,480,587 | 2,480,587 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 798,025 | 798,025 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 2,394,074 | 2,394,074 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 2,153,927 | 2,153,927 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 718,528 | 718,528 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 2,155,585 | 2,155,585 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 1,942,533 | 1,942,533 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 24,149,996 | 7,196,000 | 56,752,165 | 88,098,161 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 21,485,104 | 6,436,000 | 49,107,808 | 77,028,912 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 19,650,216 | 5,794,000 | 44,199,326 | 69,643,542 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 17,997,753 | 5,214,000 | 39,785,141 | 62,996,894 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 17,364,361 | 4,964,000 | 38,750,567 | 61,078,928 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 15,360,019 | 4,386,000 | 33,244,331 | 52,990,350 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 14,007,669 | 3,948,000 | 29,922,197 | 47,877,866 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 12,789,890 | 3,552,000 | 26,933,426 | 43,275,316 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 14,650,673 | 4,140,000 | 32,117,794 | 50,908,467 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 12,143,802 | 3,702,000 | 26,312,681 | 42,158,483 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 11,041,888 | 3,332,000 | 23,680,263 | 38,054,151 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 10,045,349 | 2,998,000 | 21,335,227 | 34,378,576 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 11,937,060 | 3,318,000 | 25,496,516 | 40,751,576 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 8,927,929 | 3,016,000 | 19,381,031 | 31,324,960 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 8,075,985 | 2,716,000 | 17,438,330 | 28,230,315 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 7,301,137 | 2,444,000 | 15,725,534 | 25,470,671 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 10,886,367 | 2,922,000 | 22,070,925 | 35,879,292 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 8,692,676 | 2,656,000 | 18,530,381 | 29,879,057 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 7,855,662 | 2,390,000 | 16,702,632 | 26,948,294 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 7,101,795 | 2,150,000 | 15,001,332 | 24,253,127 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 6,642,064 | 1,920,000 | 14,288,625 | 22,850,689 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 6,025,089 | 1,742,000 | 12,955,173 | 20,722,262 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 5,694,078 | 1,646,000 | 12,253,961 | 19,594,039 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 5,124,448 | 1,480,000 | 11,023,967 | 17,628,415 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay cầm tay f42mm và dàn khoan leo, đá cấp I | m3 | 844,014 | 1,166,000 | 4,857,374 | 6,867,388 |
| 100 viên |
| 0 |
| 0 |
| 7,248,723 |
| 7,248,723 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 2,159,762 | 2,159,762 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 7,611,387 | 7,611,387 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 6,846,906 | 6,846,906 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 1,107,598 | 1,107,598 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 3,236,136 | 3,236,136 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 2,913,877 | 2,913,877 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 967,974 | 967,974 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 2,833,726 | 2,833,726 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 2,549,245 | 2,549,245 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 893,983 | 893,983 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 2,615,109 | 2,615,109 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 2,356,104 | 2,356,104 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 920,742 | 920,742 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 2,759,517 | 2,759,517 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 2,480,587 | 2,480,587 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 798,025 | 798,025 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 2,394,074 | 2,394,074 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 2,153,927 | 2,153,927 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 718,528 | 718,528 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 2,155,585 | 2,155,585 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 1,942,533 | 1,942,533 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 24,149,996 | 7,196,000 | 56,752,165 | 88,098,161 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 21,485,104 | 6,436,000 | 49,107,808 | 77,028,912 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 19,650,216 | 5,794,000 | 44,199,326 | 69,643,542 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 17,997,753 | 5,214,000 | 39,785,141 | 62,996,894 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 17,364,361 | 4,964,000 | 38,750,567 | 61,078,928 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 15,360,019 | 4,386,000 | 33,244,331 | 52,990,350 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 14,007,669 | 3,948,000 | 29,922,197 | 47,877,866 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 12,789,890 | 3,552,000 | 26,933,426 | 43,275,316 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 14,650,673 | 4,140,000 | 32,117,794 | 50,908,467 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 12,143,802 | 3,702,000 | 26,312,681 | 42,158,483 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 11,041,888 | 3,332,000 | 23,680,263 | 38,054,151 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 10,045,349 | 2,998,000 | 21,335,227 | 34,378,576 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 11,937,060 | 3,318,000 | 25,496,516 | 40,751,576 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 8,927,929 | 3,016,000 | 19,381,031 | 31,324,960 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 8,075,985 | 2,716,000 | 17,438,330 | 28,230,315 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 7,301,137 | 2,444,000 | 15,725,534 | 25,470,671 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 10,886,367 | 2,922,000 | 22,070,925 | 35,879,292 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 8,692,676 | 2,656,000 | 18,530,381 | 29,879,057 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 7,855,662 | 2,390,000 | 16,702,632 | 26,948,294 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 7,101,795 | 2,150,000 | 15,001,332 | 24,253,127 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 6,642,064 | 1,920,000 | 14,288,625 | 22,850,689 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 6,025,089 | 1,742,000 | 12,955,173 | 20,722,262 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 5,694,078 | 1,646,000 | 12,253,961 | 19,594,039 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 5,124,448 | 1,480,000 | 11,023,967 | 17,628,415 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay cầm tay f42mm và dàn khoan leo, đá cấp I | m3 | 844,014 | 1,166,000 | 4,857,374 | 6,867,388 |