Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 122,540 | 938,908 | 1,061,448 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 58,526 | 382,910 | 441,436 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 73,158 | 526,186 | 599,344 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 122,540 | 938,908 | 1,061,448 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 58,526 | 382,910 | 441,436 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 73,158 | 526,186 | 599,344 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 |
| 0 |
| 93,276 |
| 736,366 |
| 829,642 |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 106,079 | 918,984 | 1,025,063 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 181,066 | 460,322 | 641,388 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 228,619 | 646,247 | 874,866 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 256,053 | 795,985 | 1,052,038 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 270,685 | 842,934 | 1,113,619 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 166,434 | 445,305 | 611,739 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 212,158 | 620,246 | 832,404 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 237,764 | 767,083 | 1,004,847 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 243,250 | 859,895 | 1,103,145 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 146,316 | 434,035 | 580,351 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 186,553 | 606,765 | 793,318 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 208,500 | 746,254 | 954,754 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 208,500 | 824,729 | 1,033,229 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 192,040 | 491,713 | 683,753 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 237,764 | 670,518 | 908,282 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 301,777 | 938,725 | 1,240,502 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 173,750 | 468,127 | 641,877 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 219,474 | 647,315 | 866,789 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 265,198 | 900,211 | 1,165,409 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 301,777 | 1,129,961 | 1,431,738 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 151,803 | 454,426 | 606,229 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 192,040 | 629,747 | 821,787 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 232,277 | 878,955 | 1,111,232 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 263,369 | 1,096,131 | 1,359,500 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 985,804 | 1,295,304 | 2,281,108 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 1,132,120 | 1,486,700 | 2,618,820 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 1,304,041 | 1,712,122 | 3,016,163 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 45,811,000 | 186,553 | 434,769 | 46,432,322 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 45,811,000 | 243,250 | 621,347 | 46,675,597 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 45,811,000 | 272,514 | 764,390 | 46,847,904 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 45,811,000 | 274,343 | 849,323 | 46,934,666 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 45,811,000 | 159,119 | 403,558 | 46,373,677 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 45,811,000 | 215,816 | 598,888 | 46,625,704 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 45,811,000 | 239,592 | 737,165 | 46,787,757 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 45,811,000 | 246,908 | 834,019 | 46,891,927 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 45,811,000 | 148,145 | 414,493 | 46,373,638 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 45,811,000 | 188,382 | 581,913 | 46,581,295 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 45,811,000 | 210,329 | 717,515 | 46,738,844 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 45,811,000 | 212,158 | 795,245 | 46,818,403 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 45,811,000 | 711,462 | 745,670 | 47,268,132 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 45,811,000 | 764,501 | 801,399 | 47,376,900 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 45,811,000 | 788,277 | 853,203 | 47,452,480 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 45,811,000 | 843,146 | 967,016 | 47,621,162 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 685,856 | 3,993,308 | 4,679,164 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 583,435 | 3,897,894 | 4,481,329 |
| Nạo vét bằng tàu hút 585CV, chiều sâu nạo vét <= 6m, chiều cao ống xả <= 3m, chiều dài ống xả <= 300m, đất phù sa bùn lỏng | 100m3 | 0 | 290,000 | 4,100,848 | 4,390,848 |
| 0 |
| 93,276 |
| 736,366 |
| 829,642 |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 106,079 | 918,984 | 1,025,063 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 181,066 | 460,322 | 641,388 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 228,619 | 646,247 | 874,866 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 256,053 | 795,985 | 1,052,038 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 270,685 | 842,934 | 1,113,619 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 166,434 | 445,305 | 611,739 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 212,158 | 620,246 | 832,404 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 237,764 | 767,083 | 1,004,847 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 243,250 | 859,895 | 1,103,145 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 146,316 | 434,035 | 580,351 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 186,553 | 606,765 | 793,318 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 208,500 | 746,254 | 954,754 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 208,500 | 824,729 | 1,033,229 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 192,040 | 491,713 | 683,753 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 237,764 | 670,518 | 908,282 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 301,777 | 938,725 | 1,240,502 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 173,750 | 468,127 | 641,877 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 219,474 | 647,315 | 866,789 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 265,198 | 900,211 | 1,165,409 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 301,777 | 1,129,961 | 1,431,738 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 151,803 | 454,426 | 606,229 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 192,040 | 629,747 | 821,787 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 232,277 | 878,955 | 1,111,232 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 263,369 | 1,096,131 | 1,359,500 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 985,804 | 1,295,304 | 2,281,108 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 1,132,120 | 1,486,700 | 2,618,820 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 1,304,041 | 1,712,122 | 3,016,163 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 45,811,000 | 186,553 | 434,769 | 46,432,322 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 45,811,000 | 243,250 | 621,347 | 46,675,597 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 45,811,000 | 272,514 | 764,390 | 46,847,904 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 45,811,000 | 274,343 | 849,323 | 46,934,666 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 45,811,000 | 159,119 | 403,558 | 46,373,677 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 45,811,000 | 215,816 | 598,888 | 46,625,704 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 45,811,000 | 239,592 | 737,165 | 46,787,757 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 45,811,000 | 246,908 | 834,019 | 46,891,927 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 45,811,000 | 148,145 | 414,493 | 46,373,638 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 45,811,000 | 188,382 | 581,913 | 46,581,295 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 45,811,000 | 210,329 | 717,515 | 46,738,844 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 45,811,000 | 212,158 | 795,245 | 46,818,403 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 45,811,000 | 711,462 | 745,670 | 47,268,132 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 45,811,000 | 764,501 | 801,399 | 47,376,900 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 45,811,000 | 788,277 | 853,203 | 47,452,480 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 45,811,000 | 843,146 | 967,016 | 47,621,162 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 685,856 | 3,993,308 | 4,679,164 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 583,435 | 3,897,894 | 4,481,329 |
| Nạo vét bằng tàu hút 585CV, chiều sâu nạo vét <= 6m, chiều cao ống xả <= 3m, chiều dài ống xả <= 300m, đất phù sa bùn lỏng | 100m3 | 0 | 290,000 | 4,100,848 | 4,390,848 |