Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 406,980 | 107,487 | 1,561,774 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 406,980 | 107,487 | 1,495,333 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 406,980 | 107,487 | 1,522,888 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 406,980 | 107,487 | 1,561,774 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 406,980 | 107,487 | 1,495,333 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 406,980 | 107,487 | 1,522,888 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1,151,624 |
| 406,980 |
| 107,487 |
| 1,666,091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 406,980 | 107,487 | 1,631,067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 406,980 | 107,487 | 1,551,893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 406,980 | 107,487 | 1,582,098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 406,980 | 107,487 | 1,599,183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 406,980 | 107,487 | 1,633,385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 406,980 | 107,487 | 1,655,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 406,980 | 107,487 | 1,694,042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 406,980 | 107,487 | 1,777,812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 406,980 | 107,487 | 1,780,178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 366,520 | 103,039 | 1,201,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 366,520 | 103,039 | 1,189,600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 366,520 | 103,039 | 1,266,551 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 366,520 | 103,039 | 1,250,657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 366,520 | 103,039 | 1,203,351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 366,520 | 103,039 | 1,214,741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 366,520 | 103,039 | 1,329,087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 366,520 | 103,039 | 1,310,294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788,771 | 366,520 | 103,039 | 1,258,330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 366,520 | 103,039 | 1,272,785 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 366,520 | 103,039 | 1,391,821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899,749 | 366,520 | 103,039 | 1,369,308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843,356 | 366,520 | 103,039 | 1,312,915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 366,520 | 103,039 | 1,331,911 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 366,520 | 103,039 | 1,483,413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998,886 | 366,520 | 103,039 | 1,468,445 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896,859 | 366,520 | 103,039 | 1,366,418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 366,520 | 103,039 | 1,389,326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 366,520 | 103,039 | 1,547,848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 366,520 | 103,039 | 1,516,866 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 366,520 | 103,039 | 1,450,425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 366,520 | 103,039 | 1,477,980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 366,520 | 103,039 | 1,621,183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 366,520 | 103,039 | 1,586,159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 366,520 | 103,039 | 1,506,985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 366,520 | 103,039 | 1,537,190 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 366,520 | 103,039 | 1,554,275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 366,520 | 103,039 | 1,588,477 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 366,520 | 103,039 | 1,610,463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 366,520 | 103,039 | 1,649,134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 366,520 | 103,039 | 1,732,904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 366,520 | 103,039 | 1,735,270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 724,950 | 330,820 | 103,039 | 1,158,809 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 713,117 | 330,820 | 103,039 | 1,146,976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 789,328 | 330,820 | 103,039 | 1,223,187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 773,588 | 330,820 | 103,039 | 1,207,447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 726,737 | 330,820 | 103,039 | 1,160,596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1,151,624 |
| 406,980 |
| 107,487 |
| 1,666,091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 406,980 | 107,487 | 1,631,067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 406,980 | 107,487 | 1,551,893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 406,980 | 107,487 | 1,582,098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 406,980 | 107,487 | 1,599,183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 406,980 | 107,487 | 1,633,385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 406,980 | 107,487 | 1,655,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 406,980 | 107,487 | 1,694,042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 406,980 | 107,487 | 1,777,812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 406,980 | 107,487 | 1,780,178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 366,520 | 103,039 | 1,201,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 366,520 | 103,039 | 1,189,600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 366,520 | 103,039 | 1,266,551 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 366,520 | 103,039 | 1,250,657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 366,520 | 103,039 | 1,203,351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 366,520 | 103,039 | 1,214,741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 366,520 | 103,039 | 1,329,087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 366,520 | 103,039 | 1,310,294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788,771 | 366,520 | 103,039 | 1,258,330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 366,520 | 103,039 | 1,272,785 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 366,520 | 103,039 | 1,391,821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899,749 | 366,520 | 103,039 | 1,369,308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843,356 | 366,520 | 103,039 | 1,312,915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 366,520 | 103,039 | 1,331,911 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 366,520 | 103,039 | 1,483,413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998,886 | 366,520 | 103,039 | 1,468,445 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896,859 | 366,520 | 103,039 | 1,366,418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 366,520 | 103,039 | 1,389,326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 366,520 | 103,039 | 1,547,848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 366,520 | 103,039 | 1,516,866 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 366,520 | 103,039 | 1,450,425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 366,520 | 103,039 | 1,477,980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 366,520 | 103,039 | 1,621,183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 366,520 | 103,039 | 1,586,159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 366,520 | 103,039 | 1,506,985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 366,520 | 103,039 | 1,537,190 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 366,520 | 103,039 | 1,554,275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 366,520 | 103,039 | 1,588,477 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 366,520 | 103,039 | 1,610,463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 366,520 | 103,039 | 1,649,134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 366,520 | 103,039 | 1,732,904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 366,520 | 103,039 | 1,735,270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 724,950 | 330,820 | 103,039 | 1,158,809 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 713,117 | 330,820 | 103,039 | 1,146,976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 789,328 | 330,820 | 103,039 | 1,223,187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 773,588 | 330,820 | 103,039 | 1,207,447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 726,737 | 330,820 | 103,039 | 1,160,596 |