Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 278,460 | 96,368 | 1,354,504 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 278,460 | 96,368 | 1,254,440 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 278,460 | 96,368 | 1,276,907 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 278,460 | 96,368 | 1,354,504 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 278,460 | 96,368 | 1,254,440 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 278,460 | 96,368 | 1,276,907 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1,057,553 |
| 278,460 |
| 96,368 |
| 1,432,381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 278,460 | 96,368 | 1,401,994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 278,460 | 96,368 | 1,336,831 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 278,460 | 96,368 | 1,363,856 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 278,460 | 96,368 | 1,504,305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 278,460 | 96,368 | 1,469,955 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 278,460 | 96,368 | 1,392,304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 278,460 | 96,368 | 1,421,927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 278,460 | 96,368 | 1,438,684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 278,460 | 96,368 | 1,472,229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 278,460 | 96,368 | 1,493,792 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 278,460 | 96,368 | 1,531,719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 278,460 | 96,368 | 1,613,878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 278,460 | 96,368 | 1,616,199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 249,900 | 91,920 | 1,059,731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 249,900 | 91,920 | 1,048,014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 249,900 | 91,920 | 1,123,485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 249,900 | 91,920 | 1,107,897 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 249,900 | 91,920 | 1,061,501 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 249,900 | 91,920 | 1,072,672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 249,900 | 91,920 | 1,184,819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 249,900 | 91,920 | 1,166,387 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 249,900 | 91,920 | 1,115,423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 249,900 | 91,920 | 1,129,600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 249,900 | 91,920 | 1,246,346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 249,900 | 91,920 | 1,224,266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 249,900 | 91,920 | 1,168,957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 249,900 | 91,920 | 1,187,588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 249,900 | 91,920 | 1,336,177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 249,900 | 91,920 | 1,321,496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 249,900 | 91,920 | 1,221,432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 249,900 | 91,920 | 1,243,899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 249,900 | 91,920 | 1,399,373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 249,900 | 91,920 | 1,368,986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 249,900 | 91,920 | 1,303,823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 249,900 | 91,920 | 1,330,848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 249,900 | 91,920 | 1,471,297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 249,900 | 91,920 | 1,436,947 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 249,900 | 91,920 | 1,359,296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 249,900 | 91,920 | 1,388,919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 249,900 | 91,920 | 1,405,676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 249,900 | 91,920 | 1,439,221 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 249,900 | 91,920 | 1,460,784 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 249,900 | 91,920 | 1,498,711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 249,900 | 91,920 | 1,580,870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 249,900 | 91,920 | 1,583,191 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739,026 | 452,200 | 107,487 | 1,298,713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1,057,553 |
| 278,460 |
| 96,368 |
| 1,432,381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 278,460 | 96,368 | 1,401,994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 278,460 | 96,368 | 1,336,831 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 278,460 | 96,368 | 1,363,856 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 278,460 | 96,368 | 1,504,305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 278,460 | 96,368 | 1,469,955 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 278,460 | 96,368 | 1,392,304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 278,460 | 96,368 | 1,421,927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 278,460 | 96,368 | 1,438,684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 278,460 | 96,368 | 1,472,229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 278,460 | 96,368 | 1,493,792 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 278,460 | 96,368 | 1,531,719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 278,460 | 96,368 | 1,613,878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 278,460 | 96,368 | 1,616,199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 249,900 | 91,920 | 1,059,731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 249,900 | 91,920 | 1,048,014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 249,900 | 91,920 | 1,123,485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 249,900 | 91,920 | 1,107,897 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 249,900 | 91,920 | 1,061,501 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 249,900 | 91,920 | 1,072,672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 249,900 | 91,920 | 1,184,819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 249,900 | 91,920 | 1,166,387 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 249,900 | 91,920 | 1,115,423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787,780 | 249,900 | 91,920 | 1,129,600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904,526 | 249,900 | 91,920 | 1,246,346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 249,900 | 91,920 | 1,224,266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 249,900 | 91,920 | 1,168,957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845,768 | 249,900 | 91,920 | 1,187,588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 249,900 | 91,920 | 1,336,177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 249,900 | 91,920 | 1,321,496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 249,900 | 91,920 | 1,221,432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 249,900 | 91,920 | 1,243,899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 249,900 | 91,920 | 1,399,373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 249,900 | 91,920 | 1,368,986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962,003 | 249,900 | 91,920 | 1,303,823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 249,900 | 91,920 | 1,330,848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 249,900 | 91,920 | 1,471,297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 249,900 | 91,920 | 1,436,947 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 249,900 | 91,920 | 1,359,296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 249,900 | 91,920 | 1,388,919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 249,900 | 91,920 | 1,405,676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 249,900 | 91,920 | 1,439,221 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 249,900 | 91,920 | 1,460,784 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 249,900 | 91,920 | 1,498,711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 249,900 | 91,920 | 1,580,870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 249,900 | 91,920 | 1,583,191 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739,026 | 452,200 | 107,487 | 1,298,713 |