Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 342,720 | 109,042 | 1,460,183 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 342,720 | 109,042 | 1,603,386 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 342,720 | 109,042 | 1,568,362 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 342,720 | 109,042 | 1,460,183 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 342,720 | 109,042 | 1,603,386 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 342,720 | 109,042 | 1,568,362 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,037,426 |
| 342,720 |
| 109,042 |
| 1,489,188 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 342,720 | 109,042 | 1,519,393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 342,720 | 109,042 | 1,536,478 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 342,720 | 109,042 | 1,570,680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 342,720 | 109,042 | 1,592,666 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 342,720 | 109,042 | 1,631,337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 342,720 | 109,042 | 1,715,107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 342,720 | 109,042 | 1,717,473 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 724,950 | 309,400 | 109,042 | 1,143,392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 713,117 | 309,400 | 109,042 | 1,131,559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 789,328 | 309,400 | 109,042 | 1,207,770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 773,588 | 309,400 | 109,042 | 1,192,030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 726,737 | 309,400 | 109,042 | 1,145,179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 738,017 | 309,400 | 109,042 | 1,156,459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 851,263 | 309,400 | 109,042 | 1,269,705 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 832,651 | 309,400 | 109,042 | 1,251,093 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 781,187 | 309,400 | 109,042 | 1,199,629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 795,503 | 309,400 | 109,042 | 1,213,945 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 913,394 | 309,400 | 109,042 | 1,331,836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891,097 | 309,400 | 109,042 | 1,309,539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 835,247 | 309,400 | 109,042 | 1,253,689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 854,060 | 309,400 | 109,042 | 1,272,502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,106 | 309,400 | 109,042 | 1,422,548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 989,281 | 309,400 | 109,042 | 1,407,723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 888,235 | 309,400 | 109,042 | 1,306,677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 910,923 | 309,400 | 109,042 | 1,329,365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,067,921 | 309,400 | 109,042 | 1,486,363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,037,236 | 309,400 | 109,042 | 1,455,678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 971,435 | 309,400 | 109,042 | 1,389,877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 998,724 | 309,400 | 109,042 | 1,417,166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,140,551 | 309,400 | 109,042 | 1,558,993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,105,864 | 309,400 | 109,042 | 1,524,306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,027,451 | 309,400 | 109,042 | 1,445,893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,057,365 | 309,400 | 109,042 | 1,475,807 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,074,286 | 309,400 | 109,042 | 1,492,728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,160 | 309,400 | 109,042 | 1,526,602 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,934 | 309,400 | 109,042 | 1,548,376 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,168,233 | 309,400 | 109,042 | 1,586,675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,251,197 | 309,400 | 109,042 | 1,669,639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,253,541 | 309,400 | 109,042 | 1,671,983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 278,460 | 99,802 | 1,096,173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 278,460 | 99,802 | 1,084,456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 278,460 | 99,802 | 1,159,927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 278,460 | 99,802 | 1,144,339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 278,460 | 99,802 | 1,097,943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 278,460 | 99,802 | 1,109,114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 278,460 | 99,802 | 1,221,261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,037,426 |
| 342,720 |
| 109,042 |
| 1,489,188 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 342,720 | 109,042 | 1,519,393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 342,720 | 109,042 | 1,536,478 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 342,720 | 109,042 | 1,570,680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 342,720 | 109,042 | 1,592,666 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 342,720 | 109,042 | 1,631,337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 342,720 | 109,042 | 1,715,107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 342,720 | 109,042 | 1,717,473 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 724,950 | 309,400 | 109,042 | 1,143,392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 713,117 | 309,400 | 109,042 | 1,131,559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 789,328 | 309,400 | 109,042 | 1,207,770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 773,588 | 309,400 | 109,042 | 1,192,030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 726,737 | 309,400 | 109,042 | 1,145,179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 738,017 | 309,400 | 109,042 | 1,156,459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 851,263 | 309,400 | 109,042 | 1,269,705 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 832,651 | 309,400 | 109,042 | 1,251,093 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 781,187 | 309,400 | 109,042 | 1,199,629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 795,503 | 309,400 | 109,042 | 1,213,945 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 913,394 | 309,400 | 109,042 | 1,331,836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891,097 | 309,400 | 109,042 | 1,309,539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 835,247 | 309,400 | 109,042 | 1,253,689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 854,060 | 309,400 | 109,042 | 1,272,502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,106 | 309,400 | 109,042 | 1,422,548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 989,281 | 309,400 | 109,042 | 1,407,723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 888,235 | 309,400 | 109,042 | 1,306,677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 910,923 | 309,400 | 109,042 | 1,329,365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,067,921 | 309,400 | 109,042 | 1,486,363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,037,236 | 309,400 | 109,042 | 1,455,678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 971,435 | 309,400 | 109,042 | 1,389,877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 998,724 | 309,400 | 109,042 | 1,417,166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,140,551 | 309,400 | 109,042 | 1,558,993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,105,864 | 309,400 | 109,042 | 1,524,306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,027,451 | 309,400 | 109,042 | 1,445,893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,057,365 | 309,400 | 109,042 | 1,475,807 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,074,286 | 309,400 | 109,042 | 1,492,728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,160 | 309,400 | 109,042 | 1,526,602 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,934 | 309,400 | 109,042 | 1,548,376 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,168,233 | 309,400 | 109,042 | 1,586,675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,251,197 | 309,400 | 109,042 | 1,669,639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,253,541 | 309,400 | 109,042 | 1,671,983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717,911 | 278,460 | 99,802 | 1,096,173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 278,460 | 99,802 | 1,084,456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,665 | 278,460 | 99,802 | 1,159,927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 278,460 | 99,802 | 1,144,339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 278,460 | 99,802 | 1,097,943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730,852 | 278,460 | 99,802 | 1,109,114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842,999 | 278,460 | 99,802 | 1,221,261 |