Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 249,900 | 93,642 | 1,390,641 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 249,900 | 93,642 | 1,407,398 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 249,900 | 93,642 | 1,440,943 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 249,900 | 93,642 | 1,390,641 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 249,900 | 93,642 | 1,407,398 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 249,900 | 93,642 | 1,440,943 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,118,964 |
| 249,900 |
| 93,642 |
| 1,462,506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 249,900 | 93,642 | 1,500,433 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 249,900 | 93,642 | 1,582,592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 249,900 | 93,642 | 1,584,913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739,026 | 452,200 | 115,201 | 1,306,427 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804,655 | 452,200 | 115,201 | 1,372,056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752,347 | 452,200 | 115,201 | 1,319,748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867,793 | 452,200 | 115,201 | 1,435,194 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810,950 | 452,200 | 115,201 | 1,378,351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931,130 | 452,200 | 115,201 | 1,498,531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870,644 | 452,200 | 115,201 | 1,438,045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,023,603 | 452,200 | 115,201 | 1,591,004 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928,611 | 452,200 | 115,201 | 1,496,012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,088,657 | 452,200 | 115,201 | 1,656,058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,018,117 | 452,200 | 115,201 | 1,585,518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,162,697 | 452,200 | 115,201 | 1,730,098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,077,896 | 452,200 | 115,201 | 1,645,297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,677 | 452,200 | 115,201 | 1,697,078 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,190,917 | 452,200 | 115,201 | 1,758,318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 452,200 | 115,201 | 1,845,283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 406,980 | 115,201 | 1,254,169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 406,980 | 115,201 | 1,319,173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 406,980 | 115,201 | 1,267,363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 406,980 | 115,201 | 1,381,709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 406,980 | 115,201 | 1,325,407 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 406,980 | 115,201 | 1,444,443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 406,980 | 115,201 | 1,384,533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 406,980 | 115,201 | 1,536,035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 406,980 | 115,201 | 1,441,948 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 406,980 | 115,201 | 1,600,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 406,980 | 115,201 | 1,530,602 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 406,980 | 115,201 | 1,673,805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 406,980 | 115,201 | 1,589,812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 406,980 | 115,201 | 1,641,099 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 406,980 | 115,201 | 1,701,756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 406,980 | 115,201 | 1,787,892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 366,520 | 109,042 | 1,207,550 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 366,520 | 109,042 | 1,272,554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 366,520 | 109,042 | 1,220,744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 366,520 | 109,042 | 1,335,090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 366,520 | 109,042 | 1,278,788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 366,520 | 109,042 | 1,397,824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 366,520 | 109,042 | 1,337,914 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 366,520 | 109,042 | 1,489,416 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 366,520 | 109,042 | 1,395,329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 366,520 | 109,042 | 1,553,851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 366,520 | 109,042 | 1,483,983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,118,964 |
| 249,900 |
| 93,642 |
| 1,462,506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 249,900 | 93,642 | 1,500,433 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 249,900 | 93,642 | 1,582,592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 249,900 | 93,642 | 1,584,913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739,026 | 452,200 | 115,201 | 1,306,427 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804,655 | 452,200 | 115,201 | 1,372,056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752,347 | 452,200 | 115,201 | 1,319,748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867,793 | 452,200 | 115,201 | 1,435,194 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810,950 | 452,200 | 115,201 | 1,378,351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931,130 | 452,200 | 115,201 | 1,498,531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870,644 | 452,200 | 115,201 | 1,438,045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,023,603 | 452,200 | 115,201 | 1,591,004 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928,611 | 452,200 | 115,201 | 1,496,012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,088,657 | 452,200 | 115,201 | 1,656,058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,018,117 | 452,200 | 115,201 | 1,585,518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,162,697 | 452,200 | 115,201 | 1,730,098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,077,896 | 452,200 | 115,201 | 1,645,297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,677 | 452,200 | 115,201 | 1,697,078 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,190,917 | 452,200 | 115,201 | 1,758,318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 452,200 | 115,201 | 1,845,283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 406,980 | 115,201 | 1,254,169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 406,980 | 115,201 | 1,319,173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 406,980 | 115,201 | 1,267,363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 406,980 | 115,201 | 1,381,709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 406,980 | 115,201 | 1,325,407 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 406,980 | 115,201 | 1,444,443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 406,980 | 115,201 | 1,384,533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 406,980 | 115,201 | 1,536,035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 406,980 | 115,201 | 1,441,948 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 406,980 | 115,201 | 1,600,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 406,980 | 115,201 | 1,530,602 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 406,980 | 115,201 | 1,673,805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 406,980 | 115,201 | 1,589,812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 406,980 | 115,201 | 1,641,099 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 406,980 | 115,201 | 1,701,756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 406,980 | 115,201 | 1,787,892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 366,520 | 109,042 | 1,207,550 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 366,520 | 109,042 | 1,272,554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 366,520 | 109,042 | 1,220,744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 366,520 | 109,042 | 1,335,090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 366,520 | 109,042 | 1,278,788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 366,520 | 109,042 | 1,397,824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 366,520 | 109,042 | 1,337,914 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 366,520 | 109,042 | 1,489,416 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 366,520 | 109,042 | 1,395,329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 366,520 | 109,042 | 1,553,851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 366,520 | 109,042 | 1,483,983 |