Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758,566 | 245,140 | 109,042 | 1,112,748 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712,625 | 245,140 | 109,042 | 1,066,807 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723,686 | 245,140 | 109,042 | 1,077,868 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758,566 | 245,140 | 109,042 | 1,112,748 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712,625 | 245,140 | 109,042 | 1,066,807 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723,686 | 245,140 | 109,042 | 1,077,868 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 834,734 |
| 245,140 |
| 109,042 |
| 1,188,916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816,483 | 245,140 | 109,042 | 1,170,665 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766,018 | 245,140 | 109,042 | 1,120,200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,056 | 245,140 | 109,042 | 1,134,238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895,658 | 245,140 | 109,042 | 1,249,840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873,794 | 245,140 | 109,042 | 1,227,976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819,028 | 245,140 | 109,042 | 1,173,210 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,476 | 245,140 | 109,042 | 1,191,658 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984,609 | 245,140 | 109,042 | 1,338,791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970,072 | 245,140 | 109,042 | 1,324,254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870,988 | 245,140 | 109,042 | 1,225,170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893,235 | 245,140 | 109,042 | 1,247,417 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,185 | 245,140 | 109,042 | 1,401,367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,017,096 | 245,140 | 109,042 | 1,371,278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952,572 | 245,140 | 109,042 | 1,306,754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979,331 | 245,140 | 109,042 | 1,333,513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,118,404 | 245,140 | 109,042 | 1,472,586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,084,391 | 245,140 | 109,042 | 1,438,573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,007,500 | 245,140 | 109,042 | 1,361,682 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,036,834 | 245,140 | 109,042 | 1,391,016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,426 | 245,140 | 109,042 | 1,407,608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,086,642 | 245,140 | 109,042 | 1,440,824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,994 | 245,140 | 109,042 | 1,462,176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,145,548 | 245,140 | 109,042 | 1,499,730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,226,902 | 245,140 | 109,042 | 1,581,084 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 245,140 | 109,042 | 1,583,382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 666,608 | 130,900 | 149,752 | 947,260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 721,124 | 130,900 | 149,752 | 1,001,776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 679,218 | 130,900 | 149,752 | 959,870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 778,456 | 130,900 | 149,752 | 1,059,108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 728,817 | 130,900 | 149,752 | 1,009,469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 831,992 | 130,900 | 149,752 | 1,112,644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 780,937 | 130,900 | 149,752 | 1,061,589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 885,685 | 130,900 | 149,752 | 1,166,337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 829,817 | 130,900 | 149,752 | 1,110,469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 953,384 | 130,900 | 149,752 | 1,234,036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 882,357 | 130,900 | 149,752 | 1,163,009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,029,117 | 130,900 | 149,752 | 1,309,769 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 958,549 | 130,900 | 149,752 | 1,239,201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,016,657 | 130,900 | 149,752 | 1,297,309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,070,023 | 130,900 | 149,752 | 1,350,675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,184,059 | 130,900 | 149,752 | 1,464,711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739,026 | 1,666,000 | 131,807 | 2,536,833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804,655 | 1,666,000 | 131,807 | 2,602,462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752,347 | 1,666,000 | 131,807 | 2,550,154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867,793 | 1,666,000 | 131,807 | 2,665,600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810,950 | 1,666,000 | 131,807 | 2,608,757 |
| m3 |
| 834,734 |
| 245,140 |
| 109,042 |
| 1,188,916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816,483 | 245,140 | 109,042 | 1,170,665 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766,018 | 245,140 | 109,042 | 1,120,200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,056 | 245,140 | 109,042 | 1,134,238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895,658 | 245,140 | 109,042 | 1,249,840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873,794 | 245,140 | 109,042 | 1,227,976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819,028 | 245,140 | 109,042 | 1,173,210 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,476 | 245,140 | 109,042 | 1,191,658 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984,609 | 245,140 | 109,042 | 1,338,791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970,072 | 245,140 | 109,042 | 1,324,254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870,988 | 245,140 | 109,042 | 1,225,170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893,235 | 245,140 | 109,042 | 1,247,417 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,185 | 245,140 | 109,042 | 1,401,367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,017,096 | 245,140 | 109,042 | 1,371,278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952,572 | 245,140 | 109,042 | 1,306,754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979,331 | 245,140 | 109,042 | 1,333,513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,118,404 | 245,140 | 109,042 | 1,472,586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,084,391 | 245,140 | 109,042 | 1,438,573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,007,500 | 245,140 | 109,042 | 1,361,682 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,036,834 | 245,140 | 109,042 | 1,391,016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,426 | 245,140 | 109,042 | 1,407,608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,086,642 | 245,140 | 109,042 | 1,440,824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,994 | 245,140 | 109,042 | 1,462,176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,145,548 | 245,140 | 109,042 | 1,499,730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,226,902 | 245,140 | 109,042 | 1,581,084 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 245,140 | 109,042 | 1,583,382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 666,608 | 130,900 | 149,752 | 947,260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 721,124 | 130,900 | 149,752 | 1,001,776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 679,218 | 130,900 | 149,752 | 959,870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 778,456 | 130,900 | 149,752 | 1,059,108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 728,817 | 130,900 | 149,752 | 1,009,469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 831,992 | 130,900 | 149,752 | 1,112,644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 780,937 | 130,900 | 149,752 | 1,061,589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 885,685 | 130,900 | 149,752 | 1,166,337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 829,817 | 130,900 | 149,752 | 1,110,469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 953,384 | 130,900 | 149,752 | 1,234,036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 882,357 | 130,900 | 149,752 | 1,163,009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,029,117 | 130,900 | 149,752 | 1,309,769 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 958,549 | 130,900 | 149,752 | 1,239,201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,016,657 | 130,900 | 149,752 | 1,297,309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,070,023 | 130,900 | 149,752 | 1,350,675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,184,059 | 130,900 | 149,752 | 1,464,711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739,026 | 1,666,000 | 131,807 | 2,536,833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804,655 | 1,666,000 | 131,807 | 2,602,462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752,347 | 1,666,000 | 131,807 | 2,550,154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867,793 | 1,666,000 | 131,807 | 2,665,600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810,950 | 1,666,000 | 131,807 | 2,608,757 |