Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 147,999 | 81,079 | 1,223,435 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 147,999 | 81,079 | 1,131,157 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 147,999 | 81,079 | 1,286,631 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994,357 | 147,999 | 81,079 | 1,223,435 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 147,999 | 81,079 | 1,131,157 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 147,999 | 81,079 | 1,286,631 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 989,028 |
| 147,999 |
| 81,079 |
| 1,218,106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 147,999 | 81,079 | 1,358,555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 147,999 | 81,079 | 1,276,177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 147,999 | 81,079 | 1,326,479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 147,999 | 81,079 | 1,385,969 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 147,999 | 81,079 | 1,470,449 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710,873 | 95,764 | 73,082 | 879,719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774,002 | 95,764 | 73,082 | 942,848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723,686 | 95,764 | 73,082 | 892,532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834,734 | 95,764 | 73,082 | 1,003,580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,056 | 95,764 | 73,082 | 948,902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895,658 | 95,764 | 73,082 | 1,064,504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,476 | 95,764 | 73,082 | 1,006,322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984,609 | 95,764 | 73,082 | 1,153,455 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893,235 | 95,764 | 73,082 | 1,062,081 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,185 | 95,764 | 73,082 | 1,216,031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979,331 | 95,764 | 73,082 | 1,148,177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,118,404 | 95,764 | 73,082 | 1,287,250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,036,834 | 95,764 | 73,082 | 1,205,680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,086,642 | 95,764 | 73,082 | 1,255,488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,145,548 | 95,764 | 73,082 | 1,314,394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 95,764 | 73,082 | 1,398,046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 692,347 | 63,117 | 73,396 | 828,860 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 751,056 | 63,117 | 73,396 | 887,569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 705,570 | 63,117 | 73,396 | 842,083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 808,399 | 63,117 | 73,396 | 944,912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 758,434 | 63,117 | 73,396 | 894,947 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 865,143 | 63,117 | 73,396 | 1,001,656 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 810,919 | 63,117 | 73,396 | 947,432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 960,467 | 63,117 | 73,396 | 1,096,980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 862,364 | 63,117 | 73,396 | 998,877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,007,026 | 63,117 | 73,396 | 1,143,539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 943,140 | 63,117 | 73,396 | 1,079,653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,073,654 | 63,117 | 73,396 | 1,210,167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 997,525 | 63,117 | 73,396 | 1,134,038 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,996 | 63,117 | 73,396 | 1,179,509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,023 | 63,117 | 73,396 | 1,233,536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,214,755 | 63,117 | 73,396 | 1,351,268 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 147,999 | 81,079 | 935,272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 147,999 | 81,079 | 995,155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 147,999 | 81,079 | 948,759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 147,999 | 81,079 | 1,053,645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 147,999 | 81,079 | 1,002,681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 147,999 | 81,079 | 1,111,524 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 147,999 | 81,079 | 1,056,215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 147,999 | 81,079 | 1,208,754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 147,999 | 81,079 | 1,108,690 |
| m3 |
| 989,028 |
| 147,999 |
| 81,079 |
| 1,218,106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 147,999 | 81,079 | 1,358,555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 147,999 | 81,079 | 1,276,177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 147,999 | 81,079 | 1,326,479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 147,999 | 81,079 | 1,385,969 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 147,999 | 81,079 | 1,470,449 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710,873 | 95,764 | 73,082 | 879,719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774,002 | 95,764 | 73,082 | 942,848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723,686 | 95,764 | 73,082 | 892,532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834,734 | 95,764 | 73,082 | 1,003,580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,056 | 95,764 | 73,082 | 948,902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895,658 | 95,764 | 73,082 | 1,064,504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,476 | 95,764 | 73,082 | 1,006,322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984,609 | 95,764 | 73,082 | 1,153,455 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893,235 | 95,764 | 73,082 | 1,062,081 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,185 | 95,764 | 73,082 | 1,216,031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979,331 | 95,764 | 73,082 | 1,148,177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,118,404 | 95,764 | 73,082 | 1,287,250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,036,834 | 95,764 | 73,082 | 1,205,680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,086,642 | 95,764 | 73,082 | 1,255,488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,145,548 | 95,764 | 73,082 | 1,314,394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 95,764 | 73,082 | 1,398,046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 692,347 | 63,117 | 73,396 | 828,860 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 751,056 | 63,117 | 73,396 | 887,569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 705,570 | 63,117 | 73,396 | 842,083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 808,399 | 63,117 | 73,396 | 944,912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 758,434 | 63,117 | 73,396 | 894,947 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 865,143 | 63,117 | 73,396 | 1,001,656 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 810,919 | 63,117 | 73,396 | 947,432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 960,467 | 63,117 | 73,396 | 1,096,980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 862,364 | 63,117 | 73,396 | 998,877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,007,026 | 63,117 | 73,396 | 1,143,539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 943,140 | 63,117 | 73,396 | 1,079,653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,073,654 | 63,117 | 73,396 | 1,210,167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 997,525 | 63,117 | 73,396 | 1,134,038 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,996 | 63,117 | 73,396 | 1,179,509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,023 | 63,117 | 73,396 | 1,233,536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,214,755 | 63,117 | 73,396 | 1,351,268 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706,194 | 147,999 | 81,079 | 935,272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766,077 | 147,999 | 81,079 | 995,155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719,681 | 147,999 | 81,079 | 948,759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824,567 | 147,999 | 81,079 | 1,053,645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773,603 | 147,999 | 81,079 | 1,002,681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882,446 | 147,999 | 81,079 | 1,111,524 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827,137 | 147,999 | 81,079 | 1,056,215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979,676 | 147,999 | 81,079 | 1,208,754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879,612 | 147,999 | 81,079 | 1,108,690 |