Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 249,900 | 97,381 | 1,249,360 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 249,900 | 97,381 | 1,404,834 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 249,900 | 97,381 | 1,374,447 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902,079 | 249,900 | 97,381 | 1,249,360 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,553 | 249,900 | 97,381 | 1,404,834 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,027,166 | 249,900 | 97,381 | 1,374,447 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 962,003 |
| 249,900 |
| 97,381 |
| 1,309,284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 249,900 | 97,381 | 1,336,309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 249,900 | 97,381 | 1,476,758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 249,900 | 97,381 | 1,442,408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 249,900 | 97,381 | 1,364,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 249,900 | 97,381 | 1,394,380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 249,900 | 97,381 | 1,411,137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 249,900 | 97,381 | 1,444,682 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 249,900 | 97,381 | 1,466,245 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 249,900 | 97,381 | 1,504,172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 249,900 | 97,381 | 1,586,331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 249,900 | 97,381 | 1,588,652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739,026 | 452,200 | 120,429 | 1,311,655 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804,655 | 452,200 | 120,429 | 1,377,284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752,347 | 452,200 | 120,429 | 1,324,976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867,793 | 452,200 | 120,429 | 1,440,422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810,950 | 452,200 | 120,429 | 1,383,579 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931,130 | 452,200 | 120,429 | 1,503,759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870,644 | 452,200 | 120,429 | 1,443,273 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,023,603 | 452,200 | 120,429 | 1,596,232 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928,611 | 452,200 | 120,429 | 1,501,240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,088,657 | 452,200 | 120,429 | 1,661,286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,018,117 | 452,200 | 120,429 | 1,590,746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,162,697 | 452,200 | 120,429 | 1,735,326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,077,896 | 452,200 | 120,429 | 1,650,525 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,677 | 452,200 | 120,429 | 1,702,306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,190,917 | 452,200 | 120,429 | 1,763,546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 452,200 | 120,429 | 1,850,511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 406,980 | 120,429 | 1,259,397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 406,980 | 120,429 | 1,324,401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 406,980 | 120,429 | 1,272,591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 406,980 | 120,429 | 1,386,937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 406,980 | 120,429 | 1,330,635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 406,980 | 120,429 | 1,449,671 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 406,980 | 120,429 | 1,389,761 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 406,980 | 120,429 | 1,541,263 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 406,980 | 120,429 | 1,447,176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 406,980 | 120,429 | 1,605,698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 406,980 | 120,429 | 1,535,830 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 406,980 | 120,429 | 1,679,033 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 406,980 | 120,429 | 1,595,040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 406,980 | 120,429 | 1,646,327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 406,980 | 120,429 | 1,706,984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 406,980 | 120,429 | 1,793,120 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 366,520 | 112,747 | 1,211,255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 366,520 | 112,747 | 1,276,259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 366,520 | 112,747 | 1,224,449 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 962,003 |
| 249,900 |
| 97,381 |
| 1,309,284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989,028 | 249,900 | 97,381 | 1,336,309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,129,477 | 249,900 | 97,381 | 1,476,758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 249,900 | 97,381 | 1,442,408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 249,900 | 97,381 | 1,364,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 249,900 | 97,381 | 1,394,380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,856 | 249,900 | 97,381 | 1,411,137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 249,900 | 97,381 | 1,444,682 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 249,900 | 97,381 | 1,466,245 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 249,900 | 97,381 | 1,504,172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 249,900 | 97,381 | 1,586,331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 249,900 | 97,381 | 1,588,652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 739,026 | 452,200 | 120,429 | 1,311,655 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804,655 | 452,200 | 120,429 | 1,377,284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752,347 | 452,200 | 120,429 | 1,324,976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867,793 | 452,200 | 120,429 | 1,440,422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810,950 | 452,200 | 120,429 | 1,383,579 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931,130 | 452,200 | 120,429 | 1,503,759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870,644 | 452,200 | 120,429 | 1,443,273 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,023,603 | 452,200 | 120,429 | 1,596,232 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928,611 | 452,200 | 120,429 | 1,501,240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,088,657 | 452,200 | 120,429 | 1,661,286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,018,117 | 452,200 | 120,429 | 1,590,746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,162,697 | 452,200 | 120,429 | 1,735,326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,077,896 | 452,200 | 120,429 | 1,650,525 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,677 | 452,200 | 120,429 | 1,702,306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,190,917 | 452,200 | 120,429 | 1,763,546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 452,200 | 120,429 | 1,850,511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 406,980 | 120,429 | 1,259,397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 406,980 | 120,429 | 1,324,401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 406,980 | 120,429 | 1,272,591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 406,980 | 120,429 | 1,386,937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803,226 | 406,980 | 120,429 | 1,330,635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,262 | 406,980 | 120,429 | 1,449,671 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 406,980 | 120,429 | 1,389,761 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 406,980 | 120,429 | 1,541,263 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 406,980 | 120,429 | 1,447,176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 406,980 | 120,429 | 1,605,698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 406,980 | 120,429 | 1,535,830 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 406,980 | 120,429 | 1,679,033 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 406,980 | 120,429 | 1,595,040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 406,980 | 120,429 | 1,646,327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 406,980 | 120,429 | 1,706,984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 406,980 | 120,429 | 1,793,120 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 366,520 | 112,747 | 1,211,255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 366,520 | 112,747 | 1,276,259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 366,520 | 112,747 | 1,224,449 |