Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 342,720 | 112,747 | 1,317,819 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 342,720 | 112,747 | 1,469,321 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998,886 | 342,720 | 112,747 | 1,454,353 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862,352 | 342,720 | 112,747 | 1,317,819 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,013,854 | 342,720 | 112,747 | 1,469,321 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998,886 | 342,720 | 112,747 | 1,454,353 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 896,859 |
| 342,720 |
| 112,747 |
| 1,352,326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 342,720 | 112,747 | 1,375,234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 342,720 | 112,747 | 1,533,756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 342,720 | 112,747 | 1,502,774 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 342,720 | 112,747 | 1,436,333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 342,720 | 112,747 | 1,463,888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 342,720 | 112,747 | 1,607,091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 342,720 | 112,747 | 1,572,067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 342,720 | 112,747 | 1,492,893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 342,720 | 112,747 | 1,523,098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 342,720 | 112,747 | 1,540,183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 342,720 | 112,747 | 1,574,385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 342,720 | 112,747 | 1,596,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 342,720 | 112,747 | 1,635,042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 342,720 | 112,747 | 1,718,812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 342,720 | 112,747 | 1,721,178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 724,950 | 309,400 | 112,747 | 1,147,097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 713,117 | 309,400 | 112,747 | 1,135,264 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 789,328 | 309,400 | 112,747 | 1,211,475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 773,588 | 309,400 | 112,747 | 1,195,735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 726,737 | 309,400 | 112,747 | 1,148,884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 738,017 | 309,400 | 112,747 | 1,160,164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 851,263 | 309,400 | 112,747 | 1,273,410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 832,651 | 309,400 | 112,747 | 1,254,798 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 781,187 | 309,400 | 112,747 | 1,203,334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 795,503 | 309,400 | 112,747 | 1,217,650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 913,394 | 309,400 | 112,747 | 1,335,541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891,097 | 309,400 | 112,747 | 1,313,244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 835,247 | 309,400 | 112,747 | 1,257,394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 854,060 | 309,400 | 112,747 | 1,276,207 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,106 | 309,400 | 112,747 | 1,426,253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 989,281 | 309,400 | 112,747 | 1,411,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 888,235 | 309,400 | 112,747 | 1,310,382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 910,923 | 309,400 | 112,747 | 1,333,070 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,067,921 | 309,400 | 112,747 | 1,490,068 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,037,236 | 309,400 | 112,747 | 1,459,383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 971,435 | 309,400 | 112,747 | 1,393,582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 998,724 | 309,400 | 112,747 | 1,420,871 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,140,551 | 309,400 | 112,747 | 1,562,698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,105,864 | 309,400 | 112,747 | 1,528,011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,027,451 | 309,400 | 112,747 | 1,449,598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,057,365 | 309,400 | 112,747 | 1,479,512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,074,286 | 309,400 | 112,747 | 1,496,433 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,160 | 309,400 | 112,747 | 1,530,307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,934 | 309,400 | 112,747 | 1,552,081 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,168,233 | 309,400 | 112,747 | 1,590,380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,251,197 | 309,400 | 112,747 | 1,673,344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 896,859 |
| 342,720 |
| 112,747 |
| 1,352,326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919,767 | 342,720 | 112,747 | 1,375,234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,289 | 342,720 | 112,747 | 1,533,756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,307 | 342,720 | 112,747 | 1,502,774 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980,866 | 342,720 | 112,747 | 1,436,333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,008,421 | 342,720 | 112,747 | 1,463,888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,151,624 | 342,720 | 112,747 | 1,607,091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,116,600 | 342,720 | 112,747 | 1,572,067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,037,426 | 342,720 | 112,747 | 1,492,893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,631 | 342,720 | 112,747 | 1,523,098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,084,716 | 342,720 | 112,747 | 1,540,183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,918 | 342,720 | 112,747 | 1,574,385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,904 | 342,720 | 112,747 | 1,596,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,179,575 | 342,720 | 112,747 | 1,635,042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,263,345 | 342,720 | 112,747 | 1,718,812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,711 | 342,720 | 112,747 | 1,721,178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 724,950 | 309,400 | 112,747 | 1,147,097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 713,117 | 309,400 | 112,747 | 1,135,264 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 789,328 | 309,400 | 112,747 | 1,211,475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 773,588 | 309,400 | 112,747 | 1,195,735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 726,737 | 309,400 | 112,747 | 1,148,884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 738,017 | 309,400 | 112,747 | 1,160,164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 851,263 | 309,400 | 112,747 | 1,273,410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 832,651 | 309,400 | 112,747 | 1,254,798 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 781,187 | 309,400 | 112,747 | 1,203,334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 795,503 | 309,400 | 112,747 | 1,217,650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 913,394 | 309,400 | 112,747 | 1,335,541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891,097 | 309,400 | 112,747 | 1,313,244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 835,247 | 309,400 | 112,747 | 1,257,394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 854,060 | 309,400 | 112,747 | 1,276,207 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,106 | 309,400 | 112,747 | 1,426,253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 989,281 | 309,400 | 112,747 | 1,411,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 888,235 | 309,400 | 112,747 | 1,310,382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 910,923 | 309,400 | 112,747 | 1,333,070 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,067,921 | 309,400 | 112,747 | 1,490,068 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,037,236 | 309,400 | 112,747 | 1,459,383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 971,435 | 309,400 | 112,747 | 1,393,582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 998,724 | 309,400 | 112,747 | 1,420,871 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,140,551 | 309,400 | 112,747 | 1,562,698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,105,864 | 309,400 | 112,747 | 1,528,011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,027,451 | 309,400 | 112,747 | 1,449,598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,057,365 | 309,400 | 112,747 | 1,479,512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,074,286 | 309,400 | 112,747 | 1,496,433 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,160 | 309,400 | 112,747 | 1,530,307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,934 | 309,400 | 112,747 | 1,552,081 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,168,233 | 309,400 | 112,747 | 1,590,380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,251,197 | 309,400 | 112,747 | 1,673,344 |