Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816,483 | 737,800 | 131,953 | 1,686,236 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766,018 | 737,800 | 131,953 | 1,635,771 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873,794 | 737,800 | 131,953 | 1,743,547 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816,483 | 737,800 | 131,953 | 1,686,236 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766,018 | 737,800 | 131,953 | 1,635,771 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873,794 | 737,800 | 131,953 | 1,743,547 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 819,028 |
| 737,800 |
| 131,953 |
| 1,688,781 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970,072 | 737,800 | 131,953 | 1,839,825 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870,988 | 737,800 | 131,953 | 1,740,741 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,017,096 | 737,800 | 131,953 | 1,886,849 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952,572 | 737,800 | 131,953 | 1,822,325 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,084,391 | 737,800 | 131,953 | 1,954,144 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,007,500 | 737,800 | 131,953 | 1,877,253 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,426 | 737,800 | 131,953 | 1,923,179 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,994 | 737,800 | 131,953 | 1,977,747 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,226,902 | 737,800 | 131,953 | 2,096,655 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710,873 | 307,020 | 131,953 | 1,149,846 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699,270 | 307,020 | 131,953 | 1,138,243 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774,002 | 307,020 | 131,953 | 1,212,975 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758,566 | 307,020 | 131,953 | 1,197,539 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712,625 | 307,020 | 131,953 | 1,151,598 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723,686 | 307,020 | 131,953 | 1,162,659 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834,734 | 307,020 | 131,953 | 1,273,707 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816,483 | 307,020 | 131,953 | 1,255,456 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766,018 | 307,020 | 131,953 | 1,204,991 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,056 | 307,020 | 131,953 | 1,219,029 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895,658 | 307,020 | 131,953 | 1,334,631 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873,794 | 307,020 | 131,953 | 1,312,767 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819,028 | 307,020 | 131,953 | 1,258,001 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,476 | 307,020 | 131,953 | 1,276,449 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984,609 | 307,020 | 131,953 | 1,423,582 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970,072 | 307,020 | 131,953 | 1,409,045 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870,988 | 307,020 | 131,953 | 1,309,961 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893,235 | 307,020 | 131,953 | 1,332,208 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,185 | 307,020 | 131,953 | 1,486,158 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,017,096 | 307,020 | 131,953 | 1,456,069 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952,572 | 307,020 | 131,953 | 1,391,545 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979,331 | 307,020 | 131,953 | 1,418,304 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,118,404 | 307,020 | 131,953 | 1,557,377 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,084,391 | 307,020 | 131,953 | 1,523,364 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,007,500 | 307,020 | 131,953 | 1,446,473 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,036,834 | 307,020 | 131,953 | 1,475,807 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,426 | 307,020 | 131,953 | 1,492,399 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,086,642 | 307,020 | 131,953 | 1,525,615 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,994 | 307,020 | 131,953 | 1,546,967 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,145,548 | 307,020 | 131,953 | 1,584,521 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,226,902 | 307,020 | 131,953 | 1,665,875 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 307,020 | 131,953 | 1,668,173 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 378,420 | 112,747 | 1,223,155 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 378,420 | 112,747 | 1,211,208 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 378,420 | 112,747 | 1,288,159 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 378,420 | 112,747 | 1,272,265 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 378,420 | 112,747 | 1,224,959 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 819,028 |
| 737,800 |
| 131,953 |
| 1,688,781 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970,072 | 737,800 | 131,953 | 1,839,825 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870,988 | 737,800 | 131,953 | 1,740,741 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,017,096 | 737,800 | 131,953 | 1,886,849 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952,572 | 737,800 | 131,953 | 1,822,325 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,084,391 | 737,800 | 131,953 | 1,954,144 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,007,500 | 737,800 | 131,953 | 1,877,253 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,426 | 737,800 | 131,953 | 1,923,179 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,994 | 737,800 | 131,953 | 1,977,747 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,226,902 | 737,800 | 131,953 | 2,096,655 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710,873 | 307,020 | 131,953 | 1,149,846 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699,270 | 307,020 | 131,953 | 1,138,243 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774,002 | 307,020 | 131,953 | 1,212,975 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758,566 | 307,020 | 131,953 | 1,197,539 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712,625 | 307,020 | 131,953 | 1,151,598 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723,686 | 307,020 | 131,953 | 1,162,659 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834,734 | 307,020 | 131,953 | 1,273,707 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816,483 | 307,020 | 131,953 | 1,255,456 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766,018 | 307,020 | 131,953 | 1,204,991 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,056 | 307,020 | 131,953 | 1,219,029 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895,658 | 307,020 | 131,953 | 1,334,631 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873,794 | 307,020 | 131,953 | 1,312,767 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819,028 | 307,020 | 131,953 | 1,258,001 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,476 | 307,020 | 131,953 | 1,276,449 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984,609 | 307,020 | 131,953 | 1,423,582 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970,072 | 307,020 | 131,953 | 1,409,045 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870,988 | 307,020 | 131,953 | 1,309,961 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893,235 | 307,020 | 131,953 | 1,332,208 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,185 | 307,020 | 131,953 | 1,486,158 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,017,096 | 307,020 | 131,953 | 1,456,069 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952,572 | 307,020 | 131,953 | 1,391,545 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979,331 | 307,020 | 131,953 | 1,418,304 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,118,404 | 307,020 | 131,953 | 1,557,377 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,084,391 | 307,020 | 131,953 | 1,523,364 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,007,500 | 307,020 | 131,953 | 1,446,473 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,036,834 | 307,020 | 131,953 | 1,475,807 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,426 | 307,020 | 131,953 | 1,492,399 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,086,642 | 307,020 | 131,953 | 1,525,615 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,994 | 307,020 | 131,953 | 1,546,967 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,145,548 | 307,020 | 131,953 | 1,584,521 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,226,902 | 307,020 | 131,953 | 1,665,875 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 307,020 | 131,953 | 1,668,173 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 378,420 | 112,747 | 1,223,155 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 378,420 | 112,747 | 1,211,208 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 378,420 | 112,747 | 1,288,159 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 378,420 | 112,747 | 1,272,265 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 378,420 | 112,747 | 1,224,959 |