Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 373,660 | 105,064 | 1,573,851 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 373,660 | 105,064 | 1,496,200 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 373,660 | 105,064 | 1,525,823 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,127 | 373,660 | 105,064 | 1,573,851 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,476 | 373,660 | 105,064 | 1,496,200 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,099 | 373,660 | 105,064 | 1,525,823 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,063,856 |
| 373,660 |
| 105,064 |
| 1,542,580 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 373,660 | 105,064 | 1,576,125 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 373,660 | 105,064 | 1,597,688 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 373,660 | 105,064 | 1,635,615 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 373,660 | 105,064 | 1,717,774 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 373,660 | 105,064 | 1,720,095 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710,873 | 321,300 | 112,747 | 1,144,920 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699,270 | 321,300 | 112,747 | 1,133,317 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774,002 | 321,300 | 112,747 | 1,208,049 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758,566 | 321,300 | 112,747 | 1,192,613 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712,625 | 321,300 | 112,747 | 1,146,672 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723,686 | 321,300 | 112,747 | 1,157,733 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834,734 | 321,300 | 112,747 | 1,268,781 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816,483 | 321,300 | 112,747 | 1,250,530 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766,018 | 321,300 | 112,747 | 1,200,065 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,056 | 321,300 | 112,747 | 1,214,103 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895,658 | 321,300 | 112,747 | 1,329,705 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873,794 | 321,300 | 112,747 | 1,307,841 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819,028 | 321,300 | 112,747 | 1,253,075 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,476 | 321,300 | 112,747 | 1,271,523 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984,609 | 321,300 | 112,747 | 1,418,656 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970,072 | 321,300 | 112,747 | 1,404,119 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870,988 | 321,300 | 112,747 | 1,305,035 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893,235 | 321,300 | 112,747 | 1,327,282 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,185 | 321,300 | 112,747 | 1,481,232 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,017,096 | 321,300 | 112,747 | 1,451,143 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952,572 | 321,300 | 112,747 | 1,386,619 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979,331 | 321,300 | 112,747 | 1,413,378 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,118,404 | 321,300 | 112,747 | 1,552,451 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,084,391 | 321,300 | 112,747 | 1,518,438 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,007,500 | 321,300 | 112,747 | 1,441,547 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,036,834 | 321,300 | 112,747 | 1,470,881 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,426 | 321,300 | 112,747 | 1,487,473 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,086,642 | 321,300 | 112,747 | 1,520,689 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,994 | 321,300 | 112,747 | 1,542,041 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,145,548 | 321,300 | 112,747 | 1,579,595 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,226,902 | 321,300 | 112,747 | 1,660,949 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 321,300 | 112,747 | 1,663,247 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 454,580 | 105,064 | 1,291,632 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 454,580 | 105,064 | 1,279,685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 454,580 | 105,064 | 1,356,636 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 454,580 | 105,064 | 1,340,742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 454,580 | 105,064 | 1,293,436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 454,580 | 105,064 | 1,304,826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 454,580 | 105,064 | 1,419,172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 454,580 | 105,064 | 1,400,379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788,771 | 454,580 | 105,064 | 1,348,415 |
| m3 |
| 1,063,856 |
| 373,660 |
| 105,064 |
| 1,542,580 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,401 | 373,660 | 105,064 | 1,576,125 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,964 | 373,660 | 105,064 | 1,597,688 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,156,891 | 373,660 | 105,064 | 1,635,615 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,239,050 | 373,660 | 105,064 | 1,717,774 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,241,371 | 373,660 | 105,064 | 1,720,095 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710,873 | 321,300 | 112,747 | 1,144,920 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699,270 | 321,300 | 112,747 | 1,133,317 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 774,002 | 321,300 | 112,747 | 1,208,049 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 758,566 | 321,300 | 112,747 | 1,192,613 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 712,625 | 321,300 | 112,747 | 1,146,672 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723,686 | 321,300 | 112,747 | 1,157,733 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 834,734 | 321,300 | 112,747 | 1,268,781 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 816,483 | 321,300 | 112,747 | 1,250,530 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 766,018 | 321,300 | 112,747 | 1,200,065 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780,056 | 321,300 | 112,747 | 1,214,103 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 895,658 | 321,300 | 112,747 | 1,329,705 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 873,794 | 321,300 | 112,747 | 1,307,841 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 819,028 | 321,300 | 112,747 | 1,253,075 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837,476 | 321,300 | 112,747 | 1,271,523 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 984,609 | 321,300 | 112,747 | 1,418,656 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 970,072 | 321,300 | 112,747 | 1,404,119 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 870,988 | 321,300 | 112,747 | 1,305,035 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 893,235 | 321,300 | 112,747 | 1,327,282 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,047,185 | 321,300 | 112,747 | 1,481,232 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,017,096 | 321,300 | 112,747 | 1,451,143 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 952,572 | 321,300 | 112,747 | 1,386,619 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 979,331 | 321,300 | 112,747 | 1,413,378 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,118,404 | 321,300 | 112,747 | 1,552,451 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,084,391 | 321,300 | 112,747 | 1,518,438 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,007,500 | 321,300 | 112,747 | 1,441,547 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,036,834 | 321,300 | 112,747 | 1,470,881 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,053,426 | 321,300 | 112,747 | 1,487,473 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,086,642 | 321,300 | 112,747 | 1,520,689 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,994 | 321,300 | 112,747 | 1,542,041 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,145,548 | 321,300 | 112,747 | 1,579,595 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,226,902 | 321,300 | 112,747 | 1,660,949 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,229,200 | 321,300 | 112,747 | 1,663,247 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731,988 | 454,580 | 105,064 | 1,291,632 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720,041 | 454,580 | 105,064 | 1,279,685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796,992 | 454,580 | 105,064 | 1,356,636 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781,098 | 454,580 | 105,064 | 1,340,742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733,792 | 454,580 | 105,064 | 1,293,436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745,182 | 454,580 | 105,064 | 1,304,826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859,528 | 454,580 | 105,064 | 1,419,172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840,735 | 454,580 | 105,064 | 1,400,379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788,771 | 454,580 | 105,064 | 1,348,415 |