Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,016,657 | 130,900 | 155,014 | 1,302,571 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,070,023 | 130,900 | 155,014 | 1,355,937 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,184,059 | 130,900 | 155,014 | 1,469,973 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,016,657 | 130,900 | 155,014 | 1,302,571 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,070,023 | 130,900 | 155,014 | 1,355,937 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,184,059 | 130,900 | 155,014 | 1,469,973 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 739,026 |
| 1,666,000 |
| 140,876 |
| 2,545,902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804,655 | 1,666,000 | 140,876 | 2,611,531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752,347 | 1,666,000 | 140,876 | 2,559,223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867,793 | 1,666,000 | 140,876 | 2,674,669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810,950 | 1,666,000 | 140,876 | 2,617,826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931,130 | 1,666,000 | 140,876 | 2,738,006 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870,644 | 1,666,000 | 140,876 | 2,677,520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,023,603 | 1,666,000 | 140,876 | 2,830,479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928,611 | 1,666,000 | 140,876 | 2,735,487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,088,657 | 1,666,000 | 140,876 | 2,895,533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,018,117 | 1,666,000 | 140,876 | 2,824,993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,162,697 | 1,666,000 | 140,876 | 2,969,573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,077,896 | 1,666,000 | 140,876 | 2,884,772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,677 | 1,666,000 | 140,876 | 2,936,553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,190,917 | 1,666,000 | 140,876 | 2,997,793 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 1,666,000 | 140,876 | 3,084,758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726,964 | 1,666,000 | 140,876 | 2,533,840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788,609 | 1,666,000 | 140,876 | 2,595,485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740,848 | 1,666,000 | 140,876 | 2,547,724 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848,819 | 1,666,000 | 140,876 | 2,655,695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796,356 | 1,666,000 | 140,876 | 2,603,232 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908,400 | 1,666,000 | 140,876 | 2,715,276 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851,465 | 1,666,000 | 140,876 | 2,658,341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,008,490 | 1,666,000 | 140,876 | 2,815,366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905,482 | 1,666,000 | 140,876 | 2,712,358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,377 | 1,666,000 | 140,876 | 2,864,253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990,297 | 1,666,000 | 140,876 | 2,797,173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,337 | 1,666,000 | 140,876 | 2,934,213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,401 | 1,666,000 | 140,876 | 2,854,277 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,095,146 | 1,666,000 | 140,876 | 2,902,022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,874 | 1,666,000 | 140,876 | 2,958,750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,275,492 | 1,666,000 | 140,876 | 3,082,368 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 729,972 | 63,117 | 75,494 | 868,583 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 799,842 | 63,117 | 75,494 | 938,453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 744,466 | 63,117 | 75,494 | 883,077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 868,231 | 63,117 | 75,494 | 1,006,842 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 806,792 | 63,117 | 75,494 | 945,403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 935,137 | 63,117 | 75,494 | 1,073,748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 869,687 | 63,117 | 75,494 | 1,008,298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 977,161 | 63,117 | 75,494 | 1,115,772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 931,826 | 63,117 | 75,494 | 1,070,437 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,026,701 | 63,117 | 75,494 | 1,165,312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 971,301 | 63,117 | 75,494 | 1,109,912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,096,527 | 63,117 | 75,494 | 1,235,138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,016,553 | 63,117 | 75,494 | 1,155,164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,065,387 | 63,117 | 75,494 | 1,203,998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,123,141 | 63,117 | 75,494 | 1,261,752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 739,026 |
| 1,666,000 |
| 140,876 |
| 2,545,902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 804,655 | 1,666,000 | 140,876 | 2,611,531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752,347 | 1,666,000 | 140,876 | 2,559,223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 867,793 | 1,666,000 | 140,876 | 2,674,669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 810,950 | 1,666,000 | 140,876 | 2,617,826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931,130 | 1,666,000 | 140,876 | 2,738,006 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 870,644 | 1,666,000 | 140,876 | 2,677,520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,023,603 | 1,666,000 | 140,876 | 2,830,479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928,611 | 1,666,000 | 140,876 | 2,735,487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,088,657 | 1,666,000 | 140,876 | 2,895,533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1,018,117 | 1,666,000 | 140,876 | 2,824,993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,162,697 | 1,666,000 | 140,876 | 2,969,573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,077,896 | 1,666,000 | 140,876 | 2,884,772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,677 | 1,666,000 | 140,876 | 2,936,553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,190,917 | 1,666,000 | 140,876 | 2,997,793 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,277,882 | 1,666,000 | 140,876 | 3,084,758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 726,964 | 1,666,000 | 140,876 | 2,533,840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 788,609 | 1,666,000 | 140,876 | 2,595,485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 740,848 | 1,666,000 | 140,876 | 2,547,724 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 848,819 | 1,666,000 | 140,876 | 2,655,695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 796,356 | 1,666,000 | 140,876 | 2,603,232 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 908,400 | 1,666,000 | 140,876 | 2,715,276 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 851,465 | 1,666,000 | 140,876 | 2,658,341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,008,490 | 1,666,000 | 140,876 | 2,815,366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 905,482 | 1,666,000 | 140,876 | 2,712,358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,057,377 | 1,666,000 | 140,876 | 2,864,253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 990,297 | 1,666,000 | 140,876 | 2,797,173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,337 | 1,666,000 | 140,876 | 2,934,213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,047,401 | 1,666,000 | 140,876 | 2,854,277 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,095,146 | 1,666,000 | 140,876 | 2,902,022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,874 | 1,666,000 | 140,876 | 2,958,750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,275,492 | 1,666,000 | 140,876 | 3,082,368 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 729,972 | 63,117 | 75,494 | 868,583 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 799,842 | 63,117 | 75,494 | 938,453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 744,466 | 63,117 | 75,494 | 883,077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 868,231 | 63,117 | 75,494 | 1,006,842 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 806,792 | 63,117 | 75,494 | 945,403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 935,137 | 63,117 | 75,494 | 1,073,748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 869,687 | 63,117 | 75,494 | 1,008,298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 977,161 | 63,117 | 75,494 | 1,115,772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 931,826 | 63,117 | 75,494 | 1,070,437 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,026,701 | 63,117 | 75,494 | 1,165,312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 971,301 | 63,117 | 75,494 | 1,109,912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,096,527 | 63,117 | 75,494 | 1,235,138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,016,553 | 63,117 | 75,494 | 1,155,164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,065,387 | 63,117 | 75,494 | 1,203,998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,123,141 | 63,117 | 75,494 | 1,261,752 |