Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 799,744 | 147,999 | 75,494 | 1,023,237 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 744,927 | 147,999 | 75,494 | 968,420 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 865,575 | 147,999 | 75,494 | 1,089,068 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 799,744 | 147,999 | 75,494 | 1,023,237 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 744,927 | 147,999 | 75,494 | 968,420 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 865,575 | 147,999 | 75,494 | 1,089,068 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 805,580 |
| 147,999 |
| 75,494 |
| 1,029,073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931,598 | 147,999 | 75,494 | 1,155,091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 867,579 | 147,999 | 75,494 | 1,091,072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 982,358 | 147,999 | 75,494 | 1,205,851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928,004 | 147,999 | 75,494 | 1,151,497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,045,129 | 147,999 | 75,494 | 1,268,622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 977,080 | 147,999 | 75,494 | 1,200,573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,100,187 | 147,999 | 75,494 | 1,323,680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,034,777 | 147,999 | 75,494 | 1,258,270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,782 | 147,999 | 75,494 | 1,291,275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,047 | 147,999 | 75,494 | 1,331,540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,226,961 | 147,999 | 75,494 | 1,450,454 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 725,999 | 95,764 | 75,173 | 896,936 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 791,903 | 95,764 | 75,173 | 962,840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 737,624 | 95,764 | 75,173 | 908,561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 857,089 | 95,764 | 75,173 | 1,028,026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 797,682 | 95,764 | 75,173 | 968,619 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,465 | 95,764 | 75,173 | 1,093,402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 859,074 | 95,764 | 75,173 | 1,030,011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972,727 | 95,764 | 75,173 | 1,143,664 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 918,906 | 95,764 | 75,173 | 1,089,843 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,034,882 | 95,764 | 75,173 | 1,205,819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 967,501 | 95,764 | 75,173 | 1,138,438 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,089,401 | 95,764 | 75,173 | 1,260,338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,024,632 | 95,764 | 75,173 | 1,195,569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,057,314 | 95,764 | 75,173 | 1,228,251 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,184 | 95,764 | 75,173 | 1,268,121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,214,932 | 95,764 | 75,173 | 1,385,869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766,470 | 421,260 | 99,959 | 1,287,689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 754,751 | 421,260 | 99,959 | 1,275,970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 839,834 | 421,260 | 99,959 | 1,361,053 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 823,266 | 421,260 | 99,959 | 1,344,485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 766,837 | 421,260 | 99,959 | 1,288,056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 781,689 | 421,260 | 99,959 | 1,302,908 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 911,642 | 421,260 | 99,959 | 1,432,861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 891,033 | 421,260 | 99,959 | 1,412,252 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 829,274 | 421,260 | 99,959 | 1,350,493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 847,132 | 421,260 | 99,959 | 1,368,351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 981,893 | 421,260 | 99,959 | 1,503,112 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 958,998 | 421,260 | 99,959 | 1,480,217 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 893,096 | 421,260 | 99,959 | 1,414,315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 913,172 | 421,260 | 99,959 | 1,434,391 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,026,019 | 421,260 | 99,959 | 1,547,238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,011,251 | 421,260 | 99,959 | 1,532,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 955,298 | 421,260 | 99,959 | 1,476,517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 978,417 | 421,260 | 99,959 | 1,499,636 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,036 | 421,260 | 99,959 | 1,599,255 |
| m3 |
| 805,580 |
| 147,999 |
| 75,494 |
| 1,029,073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 931,598 | 147,999 | 75,494 | 1,155,091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 867,579 | 147,999 | 75,494 | 1,091,072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 982,358 | 147,999 | 75,494 | 1,205,851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 928,004 | 147,999 | 75,494 | 1,151,497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,045,129 | 147,999 | 75,494 | 1,268,622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 977,080 | 147,999 | 75,494 | 1,200,573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,100,187 | 147,999 | 75,494 | 1,323,680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,034,777 | 147,999 | 75,494 | 1,258,270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,067,782 | 147,999 | 75,494 | 1,291,275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,047 | 147,999 | 75,494 | 1,331,540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,226,961 | 147,999 | 75,494 | 1,450,454 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 725,999 | 95,764 | 75,173 | 896,936 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 791,903 | 95,764 | 75,173 | 962,840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 737,624 | 95,764 | 75,173 | 908,561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 857,089 | 95,764 | 75,173 | 1,028,026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 797,682 | 95,764 | 75,173 | 968,619 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922,465 | 95,764 | 75,173 | 1,093,402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 859,074 | 95,764 | 75,173 | 1,030,011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972,727 | 95,764 | 75,173 | 1,143,664 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 918,906 | 95,764 | 75,173 | 1,089,843 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,034,882 | 95,764 | 75,173 | 1,205,819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 967,501 | 95,764 | 75,173 | 1,138,438 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,089,401 | 95,764 | 75,173 | 1,260,338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1,024,632 | 95,764 | 75,173 | 1,195,569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,057,314 | 95,764 | 75,173 | 1,228,251 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,097,184 | 95,764 | 75,173 | 1,268,121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,214,932 | 95,764 | 75,173 | 1,385,869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766,470 | 421,260 | 99,959 | 1,287,689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 754,751 | 421,260 | 99,959 | 1,275,970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 839,834 | 421,260 | 99,959 | 1,361,053 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 823,266 | 421,260 | 99,959 | 1,344,485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 766,837 | 421,260 | 99,959 | 1,288,056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 781,689 | 421,260 | 99,959 | 1,302,908 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 911,642 | 421,260 | 99,959 | 1,432,861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 891,033 | 421,260 | 99,959 | 1,412,252 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 829,274 | 421,260 | 99,959 | 1,350,493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 847,132 | 421,260 | 99,959 | 1,368,351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 981,893 | 421,260 | 99,959 | 1,503,112 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 958,998 | 421,260 | 99,959 | 1,480,217 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 893,096 | 421,260 | 99,959 | 1,414,315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 913,172 | 421,260 | 99,959 | 1,434,391 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,026,019 | 421,260 | 99,959 | 1,547,238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1,011,251 | 421,260 | 99,959 | 1,532,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 955,298 | 421,260 | 99,959 | 1,476,517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 978,417 | 421,260 | 99,959 | 1,499,636 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,078,036 | 421,260 | 99,959 | 1,599,255 |