Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18mm | tấn | 18,079,235 | 1,735,020 | 532,184 | 20,346,439 | |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép dầm cầu, đường kính > 18mm | tấn | 18,093,975 | 923,440 | 663,811 | 19,681,226 | |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 26,240,010 | 6,148,849 | 8,298,541 | 40,687,400 | |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18mm | tấn | 18,079,235 | 1,735,020 | 532,184 | 20,346,439 | |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép dầm cầu, đường kính > 18mm | tấn | 18,093,975 | 923,440 | 663,811 | 19,681,226 | |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 26,240,010 | 6,148,849 | 8,298,541 | 40,687,400 | |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước |
| tấn |
| 26,877,510 |
| 5,270,442 |
| 2,997,680 |
| 35,145,632 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 86,223 | 64,589 | 0 | 150,812 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (kéo trước) | tấn | 28,851,083 | 4,426,679 | 1,124,224 | 34,401,986 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 3,036,880 | 107,081 | 21,085,001 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18,072,660 | 2,520,420 | 520,834 | 21,113,914 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18,041,200 | 2,080,120 | 478,002 | 20,599,322 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 3,324,860 | 107,081 | 21,372,981 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18,072,660 | 2,249,100 | 555,803 | 20,877,563 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18,041,200 | 1,811,180 | 512,971 | 20,365,351 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 355,364 | 185,640 | 11,064 | 552,068 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 493,052 | 190,400 | 13,592 | 697,044 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 575,242 | 195,160 | 13,592 | 783,994 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, bê tông mác 100, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 294,363 | 266,560 | 10,176 | 571,099 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, bê tông mác 100, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 400,348 | 273,700 | 10,176 | 684,224 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, bê tông mác 100, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 457,612 | 285,600 | 10,176 | 753,388 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 388,259 | 333,200 | 10,498 | 731,957 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 512,172 | 347,480 | 10,498 | 870,150 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 589,971 | 352,240 | 10,498 | 952,709 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB30 | m2 | 372,942 | 176,120 | 16,415 | 565,477 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB40 | m2 | 369,787 | 176,120 | 16,415 | 562,322 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB30 | m2 | 382,317 | 185,640 | 20,073 | 588,030 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB40 | m2 | 378,500 | 185,640 | 20,073 | 584,213 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB30 | m2 | 401,067 | 199,920 | 27,185 | 628,172 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB40 | m2 | 395,927 | 199,920 | 27,185 | 623,032 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB30 | m2 | 419,817 | 207,060 | 33,981 | 660,858 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB40 | m2 | 413,355 | 207,060 | 33,981 | 654,396 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 370,521 | 257,040 | 10,483 | 638,044 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 366,295 | 257,040 | 10,483 | 633,818 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 379,141 | 266,560 | 12,186 | 657,887 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 374,304 | 266,560 | 12,186 | 653,050 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 397,164 | 287,980 | 14,856 | 700,000 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 391,048 | 287,980 | 14,856 | 693,884 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 415,187 | 302,260 | 18,055 | 735,502 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 407,793 | 302,260 | 18,055 | 728,108 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 370,521 | 295,120 | 10,483 | 676,124 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 366,295 | 295,120 | 10,483 | 671,898 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 379,141 | 333,200 | 15,708 | 728,049 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 374,304 | 333,200 | 15,708 | 723,212 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 397,164 | 364,140 | 16,352 | 777,656 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 391,048 | 364,140 | 16,352 | 771,540 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 415,187 | 373,660 | 19,874 | 808,721 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 407,793 | 373,660 | 19,874 | 801,327 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 47,978 | 16,660 | 0 | 64,638 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 16m | 100m2 | 11,739,547 | 1,577,940 | 270,831 | 13,588,318 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 50m | 100m2 | 11,739,547 | 1,737,400 | 386,543 | 13,863,490 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao > 50m | 100m2 | 11,739,547 | 1,899,240 | 522,695 | 14,161,482 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 708,414 | 7,068,600 | 0 | 7,777,014 |
| tấn |
| 26,877,510 |
| 5,270,442 |
| 2,997,680 |
| 35,145,632 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 86,223 | 64,589 | 0 | 150,812 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (kéo trước) | tấn | 28,851,083 | 4,426,679 | 1,124,224 | 34,401,986 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 3,036,880 | 107,081 | 21,085,001 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18,072,660 | 2,520,420 | 520,834 | 21,113,914 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18,041,200 | 2,080,120 | 478,002 | 20,599,322 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,941,040 | 3,324,860 | 107,081 | 21,372,981 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18,072,660 | 2,249,100 | 555,803 | 20,877,563 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18,041,200 | 1,811,180 | 512,971 | 20,365,351 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 355,364 | 185,640 | 11,064 | 552,068 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 493,052 | 190,400 | 13,592 | 697,044 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 575,242 | 195,160 | 13,592 | 783,994 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, bê tông mác 100, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 294,363 | 266,560 | 10,176 | 571,099 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, bê tông mác 100, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 400,348 | 273,700 | 10,176 | 684,224 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, bê tông mác 100, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 457,612 | 285,600 | 10,176 | 753,388 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 388,259 | 333,200 | 10,498 | 731,957 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 512,172 | 347,480 | 10,498 | 870,150 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 589,971 | 352,240 | 10,498 | 952,709 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB30 | m2 | 372,942 | 176,120 | 16,415 | 565,477 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB40 | m2 | 369,787 | 176,120 | 16,415 | 562,322 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB30 | m2 | 382,317 | 185,640 | 20,073 | 588,030 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB40 | m2 | 378,500 | 185,640 | 20,073 | 584,213 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB30 | m2 | 401,067 | 199,920 | 27,185 | 628,172 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB40 | m2 | 395,927 | 199,920 | 27,185 | 623,032 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB30 | m2 | 419,817 | 207,060 | 33,981 | 660,858 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB40 | m2 | 413,355 | 207,060 | 33,981 | 654,396 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 370,521 | 257,040 | 10,483 | 638,044 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 366,295 | 257,040 | 10,483 | 633,818 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 379,141 | 266,560 | 12,186 | 657,887 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 374,304 | 266,560 | 12,186 | 653,050 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 397,164 | 287,980 | 14,856 | 700,000 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 391,048 | 287,980 | 14,856 | 693,884 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 415,187 | 302,260 | 18,055 | 735,502 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 407,793 | 302,260 | 18,055 | 728,108 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 370,521 | 295,120 | 10,483 | 676,124 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 366,295 | 295,120 | 10,483 | 671,898 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 379,141 | 333,200 | 15,708 | 728,049 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 374,304 | 333,200 | 15,708 | 723,212 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 397,164 | 364,140 | 16,352 | 777,656 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 391,048 | 364,140 | 16,352 | 771,540 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 415,187 | 373,660 | 19,874 | 808,721 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 407,793 | 373,660 | 19,874 | 801,327 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 47,978 | 16,660 | 0 | 64,638 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 16m | 100m2 | 11,739,547 | 1,577,940 | 270,831 | 13,588,318 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 50m | 100m2 | 11,739,547 | 1,737,400 | 386,543 | 13,863,490 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao > 50m | 100m2 | 11,739,547 | 1,899,240 | 522,695 | 14,161,482 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 708,414 | 7,068,600 | 0 | 7,777,014 |