Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m ≤ L ≤ 24m) bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 76,440 | 685,784 | 1,228,439 | 1,990,663 | |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m ≤ L ≤ 24m) bằng cần cẩu, dưới nước | dầm | 76,440 | 823,503 | 2,449,538 | 3,349,481 | |
| Lắp dựng dầm I cầu (24m ≤ L ≤ 33m) bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 76,440 | 1,065,214 | 2,877,838 | 4,019,492 | |
| Lắp dựng dầm I cầu (24m ≤ L ≤ 33m) bằng cần cẩu, dưới nước | dầm |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m ≤ L ≤ 24m) bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 76,440 | 685,784 | 1,228,439 | 1,990,663 | |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m ≤ L ≤ 24m) bằng cần cẩu, dưới nước | dầm | 76,440 | 823,503 | 2,449,538 | 3,349,481 | |
| Lắp dựng dầm I cầu (24m ≤ L ≤ 33m) bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 76,440 | 1,065,214 | 2,877,838 | 4,019,492 | |
| Lắp dựng dầm I cầu (24m ≤ L ≤ 33m) bằng cần cẩu, dưới nước | dầm |
| 76,440 |
| 1,278,818 |
| 5,559,354 |
| 6,914,612 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 76,440 | 1,236,660 | 3,591,793 | 4,904,893 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu, dưới nước | dầm | 76,440 | 1,483,992 | 7,074,307 | 8,634,739 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng thiết bị nâng hạ dầm 90T trên cạn | dầm | 117,600 | 1,613,279 | 2,081,186 | 3,812,065 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 18 <= L < 28m | dầm | 80,080 | 38,753 | 263,133 | 381,966 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 28 <= L < 35m | dầm | 98,560 | 56,838 | 503,648 | 659,046 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 35 <= L < 40m | dầm | 123,200 | 72,339 | 703,748 | 899,287 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 18 <= L < 28m | dầm /100m | 40,040 | 31,003 | 119,366 | 190,409 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 28 <= L < 35m | dầm /100m | 49,280 | 41,337 | 183,190 | 273,807 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 35 <= L < 40m | dầm /100m | 61,600 | 46,504 | 265,747 | 373,851 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 108,509 | 133,430 | 241,939 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 136,928 | 190,013 | 326,941 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 165,347 | 332,109 | 497,456 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 129,178 | 315,027 | 444,205 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 162,764 | 440,905 | 603,669 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 196,350 | 720,709 | 917,059 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 200 tấn | thùng | 1,560,349 | 6,458,875 | 19,822,031 | 27,841,255 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 300 tấn | thùng | 1,560,349 | 9,042,425 | 27,539,660 | 38,142,434 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng > 300 tấn | thùng | 1,560,349 | 10,334,200 | 29,117,507 | 41,012,056 |
| Vận chuyển và lắp rùa vào vị trí | rùa | 0 | 1,724,850 | 6,033,673 | 7,758,523 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 65,842 | 159,868 | 225,710 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 65,842 | 209,511 | 275,353 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 65,842 | 288,478 | 354,320 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 82,303 | 187,845 | 270,148 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 82,303 | 246,175 | 328,478 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 82,303 | 338,961 | 421,264 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 21,275 | 21,275 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 33,241 | 33,241 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 42,749 | 42,749 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 5,709,000 | 1,930,180 | 0 | 7,639,180 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 5,642,500 | 2,479,960 | 0 | 8,122,460 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 9m | m3 cấu kiện | 5,680,590 | 2,548,980 | 0 | 8,229,570 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo > 9m | m3 cấu kiện | 5,446,100 | 2,779,840 | 0 | 8,225,940 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 4 m | m3 cấu kiện | 5,994,480 | 2,008,720 | 0 | 8,003,200 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 5,7 m | m3 cấu kiện | 5,951,500 | 2,149,140 | 0 | 8,100,640 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 5,677,200 | 2,322,880 | 0 | 8,000,080 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 5,697,960 | 2,529,940 | 0 | 8,227,900 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 9,0 m | m3 cấu kiện | 5,862,180 | 2,556,120 | 0 | 8,418,300 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo > 9 m | m3 cấu kiện | 5,806,525 | 2,746,520 | 0 | 8,553,045 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian giữa | m3 cấu kiện | 5,681,000 | 2,408,560 | 0 | 8,089,560 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 cấu kiện | 5,960,000 | 2,370,480 | 0 | 8,330,480 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 8,1m | m3 cấu kiện | 5,983,500 | 2,727,480 | 0 | 8,710,980 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 5,940,000 | 2,665,600 | 0 | 8,605,600 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 5,760,000 | 2,258,620 | 0 | 8,018,620 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 5,995,000 | 2,708,440 | 0 | 8,703,440 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 5,940,000 | 2,708,440 | 0 | 8,648,440 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 5,852,500 | 2,648,940 | 0 | 8,501,440 |
| 76,440 |
| 1,278,818 |
| 5,559,354 |
| 6,914,612 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 76,440 | 1,236,660 | 3,591,793 | 4,904,893 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu, dưới nước | dầm | 76,440 | 1,483,992 | 7,074,307 | 8,634,739 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng thiết bị nâng hạ dầm 90T trên cạn | dầm | 117,600 | 1,613,279 | 2,081,186 | 3,812,065 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 18 <= L < 28m | dầm | 80,080 | 38,753 | 263,133 | 381,966 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 28 <= L < 35m | dầm | 98,560 | 56,838 | 503,648 | 659,046 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 35 <= L < 40m | dầm | 123,200 | 72,339 | 703,748 | 899,287 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 18 <= L < 28m | dầm /100m | 40,040 | 31,003 | 119,366 | 190,409 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 28 <= L < 35m | dầm /100m | 49,280 | 41,337 | 183,190 | 273,807 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 35 <= L < 40m | dầm /100m | 61,600 | 46,504 | 265,747 | 373,851 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 108,509 | 133,430 | 241,939 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 136,928 | 190,013 | 326,941 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 165,347 | 332,109 | 497,456 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 129,178 | 315,027 | 444,205 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 162,764 | 440,905 | 603,669 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 196,350 | 720,709 | 917,059 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 200 tấn | thùng | 1,560,349 | 6,458,875 | 19,822,031 | 27,841,255 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 300 tấn | thùng | 1,560,349 | 9,042,425 | 27,539,660 | 38,142,434 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng > 300 tấn | thùng | 1,560,349 | 10,334,200 | 29,117,507 | 41,012,056 |
| Vận chuyển và lắp rùa vào vị trí | rùa | 0 | 1,724,850 | 6,033,673 | 7,758,523 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 65,842 | 159,868 | 225,710 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 65,842 | 209,511 | 275,353 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 65,842 | 288,478 | 354,320 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 82,303 | 187,845 | 270,148 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 82,303 | 246,175 | 328,478 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 82,303 | 338,961 | 421,264 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 21,275 | 21,275 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 33,241 | 33,241 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 42,749 | 42,749 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 5,709,000 | 1,930,180 | 0 | 7,639,180 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 5,642,500 | 2,479,960 | 0 | 8,122,460 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 9m | m3 cấu kiện | 5,680,590 | 2,548,980 | 0 | 8,229,570 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo > 9m | m3 cấu kiện | 5,446,100 | 2,779,840 | 0 | 8,225,940 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 4 m | m3 cấu kiện | 5,994,480 | 2,008,720 | 0 | 8,003,200 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 5,7 m | m3 cấu kiện | 5,951,500 | 2,149,140 | 0 | 8,100,640 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 5,677,200 | 2,322,880 | 0 | 8,000,080 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 5,697,960 | 2,529,940 | 0 | 8,227,900 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 9,0 m | m3 cấu kiện | 5,862,180 | 2,556,120 | 0 | 8,418,300 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo > 9 m | m3 cấu kiện | 5,806,525 | 2,746,520 | 0 | 8,553,045 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian giữa | m3 cấu kiện | 5,681,000 | 2,408,560 | 0 | 8,089,560 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 cấu kiện | 5,960,000 | 2,370,480 | 0 | 8,330,480 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 8,1m | m3 cấu kiện | 5,983,500 | 2,727,480 | 0 | 8,710,980 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 5,940,000 | 2,665,600 | 0 | 8,605,600 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 5,760,000 | 2,258,620 | 0 | 8,018,620 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 5,995,000 | 2,708,440 | 0 | 8,703,440 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 5,940,000 | 2,708,440 | 0 | 8,648,440 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 5,852,500 | 2,648,940 | 0 | 8,501,440 |