Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công giằng kèo sắt tròn khẩu độ <= 15 m | tấn | 20,026,604 | 8,598,940 | 0 | 28,625,544 | |
| Gia công xà gồ mái thẳng | m3 cấu kiện | 4,995,452 | 944,860 | 0 | 5,940,312 | |
| Gia công xà gồ mái nối, mái góc | m3 cấu kiện | 4,995,452 | 1,011,500 | 0 | 6,006,952 | |
| Gia công cầu phong gỗ | m3 cấu kiện | 4,979,600 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công giằng kèo sắt tròn khẩu độ <= 15 m | tấn | 20,026,604 | 8,598,940 | 0 | 28,625,544 | |
| Gia công xà gồ mái thẳng | m3 cấu kiện | 4,995,452 | 944,860 | 0 | 5,940,312 | |
| Gia công xà gồ mái nối, mái góc | m3 cấu kiện | 4,995,452 | 1,011,500 | 0 | 6,006,952 | |
| Gia công cầu phong gỗ | m3 cấu kiện | 4,979,600 |
| 921,060 |
| 0 |
| 5,900,660 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 6 m | m3 cấu kiện | 5,432,550 | 504,560 | 135,296 | 6,072,406 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 9 m | m3 cấu kiện | 5,437,100 | 554,540 | 163,049 | 6,154,689 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu > 9 m | m3 cấu kiện | 5,437,100 | 609,280 | 208,148 | 6,254,528 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 cấu kiện | 5,422,764 | 2,789,360 | 0 | 8,212,124 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 cấu kiện | 5,253,000 | 899,640 | 0 | 6,152,640 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 cấu kiện | 5,697,720 | 1,232,840 | 0 | 6,930,560 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 cấu kiện | 5,221,788 | 2,199,120 | 0 | 7,420,908 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn, xi măng PCB30 | m cấu kiện | 5,698 | 35,700 | 0 | 41,398 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép, xi măng PCB30 | m cấu kiện | 10,088 | 52,360 | 0 | 62,448 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 cấu kiện | 0 | 59,500 | 0 | 59,500 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn, xi măng PCB30 | m2 cấu kiện | 6,873 | 95,200 | 0 | 102,073 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 19,863,228 | 5,890,494 | 2,364,410 | 28,118,132 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 19,747,638 | 5,133,514 | 2,051,708 | 26,932,860 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ > 36 m | tấn | 19,642,196 | 4,477,292 | 1,786,208 | 25,905,696 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 20,256,492 | 7,686,061 | 3,270,487 | 31,213,040 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 19,953,855 | 6,448,541 | 2,309,701 | 28,712,097 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 19,727,561 | 5,862,075 | 1,770,369 | 27,360,005 |
| Gia công cột bằng thép hình | tấn | 19,274,736 | 1,963,498 | 1,431,222 | 22,669,456 |
| Gia công cột bằng thép tấm | tấn | 22,318,493 | 3,823,654 | 3,331,770 | 29,473,917 |
| Gia công giằng mái thép | tấn | 19,105,828 | 2,996,918 | 388,544 | 22,491,290 |
| Gia công xà gồ thép | tấn | 18,795,365 | 1,451,955 | 0 | 20,247,320 |
| Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 19,914,522 | 4,973,334 | 2,007,371 | 26,895,227 |
| Gia công dầm mái | tấn | 19,504,867 | 4,541,881 | 1,306,873 | 25,353,621 |
| Gia công dầm cầu trục | tấn | 20,011,694 | 4,089,760 | 2,961,729 | 27,063,183 |
| Gia công thang sắt | tấn | 19,211,640 | 5,355,699 | 2,505,453 | 27,072,792 |
| Gia công lan can | tấn | 20,030,468 | 6,652,641 | 2,175,846 | 28,858,955 |
| Gia công cửa sổ trời | tấn | 19,035,245 | 6,962,667 | 4,725,853 | 30,723,765 |
| Gia công hàng rào lưới thép | m2 | 294,892 | 211,851 | 46,625 | 553,368 |
| Gia công cửa lưới thép | m2 | 367,146 | 235,103 | 54,396 | 656,645 |
| Gia công hàng rào song sắt | m2 | 398,356 | 271,273 | 69,938 | 739,567 |
| Gia công cửa song sắt | m2 | 448,104 | 307,442 | 104,907 | 860,453 |
| Gia công cửa sắt, hoa sắt | tấn | 17,946,838 | 4,919,079 | 1,674,238 | 24,540,155 |
| Gia công cổng sắt | tấn | 18,124,723 | 5,167,100 | 3,268,149 | 26,559,972 |
| Gia công hệ khung dàn | tấn | 20,196,923 | 5,136,097 | 2,655,390 | 27,988,410 |
| Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | tấn | 20,956,203 | 4,381,701 | 2,499,857 | 27,837,761 |
| Gia công ống vách thép cọc khoan nhồi | tấn | 20,956,047 | 3,823,654 | 1,999,295 | 26,778,996 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | tấn | 22,422,980 | 6,311,613 | 1,369,002 | 30,103,595 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | tấn | 22,119,698 | 5,363,450 | 1,237,531 | 28,720,679 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | tấn | 21,250,423 | 5,048,257 | 1,112,602 | 27,411,282 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | tấn | 21,069,593 | 4,738,231 | 1,015,134 | 26,822,958 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | tấn | 20,709,657 | 4,412,703 | 945,149 | 26,067,509 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 20,108,940 | 5,443,540 | 2,937,468 | 28,489,948 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 21,563,512 | 6,833,490 | 5,819,169 | 34,216,171 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 20,286,826 | 6,148,849 | 3,254,557 | 29,690,232 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh xiên | tấn | 20,540,630 | 5,652,807 | 3,378,995 | 29,572,432 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc trên | tấn | 19,610,240 | 4,593,552 | 3,360,748 | 27,564,540 |
| 921,060 |
| 0 |
| 5,900,660 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 6 m | m3 cấu kiện | 5,432,550 | 504,560 | 135,296 | 6,072,406 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 9 m | m3 cấu kiện | 5,437,100 | 554,540 | 163,049 | 6,154,689 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu > 9 m | m3 cấu kiện | 5,437,100 | 609,280 | 208,148 | 6,254,528 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 cấu kiện | 5,422,764 | 2,789,360 | 0 | 8,212,124 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 cấu kiện | 5,253,000 | 899,640 | 0 | 6,152,640 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 cấu kiện | 5,697,720 | 1,232,840 | 0 | 6,930,560 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 cấu kiện | 5,221,788 | 2,199,120 | 0 | 7,420,908 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn, xi măng PCB30 | m cấu kiện | 5,698 | 35,700 | 0 | 41,398 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép, xi măng PCB30 | m cấu kiện | 10,088 | 52,360 | 0 | 62,448 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 cấu kiện | 0 | 59,500 | 0 | 59,500 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn, xi măng PCB30 | m2 cấu kiện | 6,873 | 95,200 | 0 | 102,073 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 19,863,228 | 5,890,494 | 2,364,410 | 28,118,132 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 19,747,638 | 5,133,514 | 2,051,708 | 26,932,860 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ > 36 m | tấn | 19,642,196 | 4,477,292 | 1,786,208 | 25,905,696 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 20,256,492 | 7,686,061 | 3,270,487 | 31,213,040 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 19,953,855 | 6,448,541 | 2,309,701 | 28,712,097 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 19,727,561 | 5,862,075 | 1,770,369 | 27,360,005 |
| Gia công cột bằng thép hình | tấn | 19,274,736 | 1,963,498 | 1,431,222 | 22,669,456 |
| Gia công cột bằng thép tấm | tấn | 22,318,493 | 3,823,654 | 3,331,770 | 29,473,917 |
| Gia công giằng mái thép | tấn | 19,105,828 | 2,996,918 | 388,544 | 22,491,290 |
| Gia công xà gồ thép | tấn | 18,795,365 | 1,451,955 | 0 | 20,247,320 |
| Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 19,914,522 | 4,973,334 | 2,007,371 | 26,895,227 |
| Gia công dầm mái | tấn | 19,504,867 | 4,541,881 | 1,306,873 | 25,353,621 |
| Gia công dầm cầu trục | tấn | 20,011,694 | 4,089,760 | 2,961,729 | 27,063,183 |
| Gia công thang sắt | tấn | 19,211,640 | 5,355,699 | 2,505,453 | 27,072,792 |
| Gia công lan can | tấn | 20,030,468 | 6,652,641 | 2,175,846 | 28,858,955 |
| Gia công cửa sổ trời | tấn | 19,035,245 | 6,962,667 | 4,725,853 | 30,723,765 |
| Gia công hàng rào lưới thép | m2 | 294,892 | 211,851 | 46,625 | 553,368 |
| Gia công cửa lưới thép | m2 | 367,146 | 235,103 | 54,396 | 656,645 |
| Gia công hàng rào song sắt | m2 | 398,356 | 271,273 | 69,938 | 739,567 |
| Gia công cửa song sắt | m2 | 448,104 | 307,442 | 104,907 | 860,453 |
| Gia công cửa sắt, hoa sắt | tấn | 17,946,838 | 4,919,079 | 1,674,238 | 24,540,155 |
| Gia công cổng sắt | tấn | 18,124,723 | 5,167,100 | 3,268,149 | 26,559,972 |
| Gia công hệ khung dàn | tấn | 20,196,923 | 5,136,097 | 2,655,390 | 27,988,410 |
| Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | tấn | 20,956,203 | 4,381,701 | 2,499,857 | 27,837,761 |
| Gia công ống vách thép cọc khoan nhồi | tấn | 20,956,047 | 3,823,654 | 1,999,295 | 26,778,996 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | tấn | 22,422,980 | 6,311,613 | 1,369,002 | 30,103,595 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | tấn | 22,119,698 | 5,363,450 | 1,237,531 | 28,720,679 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | tấn | 21,250,423 | 5,048,257 | 1,112,602 | 27,411,282 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | tấn | 21,069,593 | 4,738,231 | 1,015,134 | 26,822,958 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | tấn | 20,709,657 | 4,412,703 | 945,149 | 26,067,509 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 20,108,940 | 5,443,540 | 2,937,468 | 28,489,948 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 21,563,512 | 6,833,490 | 5,819,169 | 34,216,171 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 20,286,826 | 6,148,849 | 3,254,557 | 29,690,232 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh xiên | tấn | 20,540,630 | 5,652,807 | 3,378,995 | 29,572,432 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc trên | tấn | 19,610,240 | 4,593,552 | 3,360,748 | 27,564,540 |