Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 23,635 | 23,635 | |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 16,249 | 16,249 | |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,926 | 24,926 | |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 23,635 | 23,635 | |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 16,249 | 16,249 | |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,926 | 24,926 | |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km |
| 10tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 19,174 |
| 19,174 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 11,504 | 11,504 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 19,390 | 19,390 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 16,620 | 16,620 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 8,310 | 8,310 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 45,793 | 45,793 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 33,976 | 33,976 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 22,158 | 22,158 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 36,430 | 36,430 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 26,843 | 26,843 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 23,008 | 23,008 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30,471 | 30,471 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,931 | 24,931 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 13,850 | 13,850 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 35,453 | 35,453 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 26,590 | 26,590 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 16,249 | 16,249 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 28,760 | 28,760 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 21,091 | 21,091 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 11,504 | 11,504 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,931 | 24,931 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 16,620 | 16,620 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 8,310 | 8,310 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 35,453 | 35,453 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 28,067 | 28,067 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 22,158 | 22,158 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30,678 | 30,678 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,926 | 24,926 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 19,174 | 19,174 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30,471 | 30,471 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,931 | 24,931 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 16,620 | 16,620 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 38,407 | 38,407 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 31,021 | 31,021 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 25,112 | 25,112 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 34,512 | 34,512 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 28,760 | 28,760 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 23,008 | 23,008 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 36,011 | 36,011 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30,471 | 30,471 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,931 | 24,931 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 36,930 | 36,930 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 29,544 | 29,544 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 23,635 | 23,635 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 32,595 | 32,595 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 26,843 | 26,843 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 21,091 | 21,091 |
| 10tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 19,174 |
| 19,174 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 11,504 | 11,504 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 19,390 | 19,390 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 16,620 | 16,620 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 8,310 | 8,310 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 45,793 | 45,793 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 33,976 | 33,976 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 22,158 | 22,158 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 36,430 | 36,430 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 26,843 | 26,843 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 23,008 | 23,008 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30,471 | 30,471 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,931 | 24,931 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 13,850 | 13,850 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 35,453 | 35,453 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 26,590 | 26,590 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 16,249 | 16,249 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 28,760 | 28,760 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 21,091 | 21,091 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 11,504 | 11,504 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,931 | 24,931 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 16,620 | 16,620 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 8,310 | 8,310 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 35,453 | 35,453 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 28,067 | 28,067 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 22,158 | 22,158 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30,678 | 30,678 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,926 | 24,926 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 19,174 | 19,174 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30,471 | 30,471 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,931 | 24,931 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 16,620 | 16,620 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 38,407 | 38,407 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 31,021 | 31,021 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 25,112 | 25,112 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 34,512 | 34,512 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 28,760 | 28,760 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 23,008 | 23,008 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 36,011 | 36,011 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30,471 | 30,471 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24,931 | 24,931 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 36,930 | 36,930 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 29,544 | 29,544 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 23,635 | 23,635 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 32,595 | 32,595 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 26,843 | 26,843 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 21,091 | 21,091 |