Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 380,422 | 0 | 380,422 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp I | m3 | 0 | 131,684 | 0 | 131,684 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp II | m3 | 0 | 182,895 | 0 | 182,895 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp III |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 380,422 | 0 | 380,422 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp I | m3 | 0 | 131,684 | 0 | 131,684 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp II | m3 | 0 | 182,895 | 0 | 182,895 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp III |
| m3 |
| 0 |
| 263,369 |
| 0 |
| 263,369 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 396,882 | 0 | 396,882 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 144,487 | 0 | 144,487 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 199,356 | 0 | 199,356 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 288,974 | 0 | 288,974 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 435,290 | 0 | 435,290 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 95,105 | 0 | 95,105 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 128,027 | 0 | 128,027 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 192,040 | 0 | 192,040 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 287,145 | 0 | 287,145 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 98,763 | 0 | 98,763 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 133,513 | 0 | 133,513 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 197,527 | 0 | 197,527 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 290,803 | 0 | 290,803 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 109,737 | 0 | 109,737 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 151,803 | 0 | 151,803 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 206,671 | 0 | 206,671 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 301,777 | 0 | 301,777 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 118,882 | 0 | 118,882 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 164,606 | 0 | 164,606 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 215,816 | 0 | 215,816 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 316,408 | 0 | 316,408 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 65,842 | 0 | 65,842 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 98,763 | 0 | 98,763 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 159,119 | 0 | 159,119 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 252,395 | 0 | 252,395 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 1,160,000 | 0 | 1,160,000 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 900,000 | 0 | 900,000 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 780,000 | 0 | 780,000 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 700,000 | 0 | 700,000 |
| Đắp đất nền móng công trình, nền đường | m3 | 0 | 102,421 | 0 | 102,421 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | m3 | 0 | 104,250 | 0 | 104,250 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,5 T/m3 | m3 | 0 | 124,369 | 0 | 124,369 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,55 T/m3 | m3 | 0 | 135,342 | 0 | 135,342 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 | m3 | 0 | 148,145 | 0 | 148,145 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | m3 | 467,272 | 82,303 | 0 | 549,575 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | m3 | 467,272 | 106,079 | 0 | 573,351 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 71,329 | 809,156 | 880,485 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 93,276 | 938,512 | 1,031,788 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 113,395 | 1,091,836 | 1,205,231 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 157,290 | 1,497,741 | 1,655,031 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 67,671 | 878,736 | 946,407 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 87,790 | 994,465 | 1,082,255 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 107,908 | 1,173,219 | 1,281,127 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 149,974 | 1,712,886 | 1,862,860 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 62,184 | 900,403 | 962,587 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 82,303 | 1,093,395 | 1,175,698 |
| m3 |
| 0 |
| 263,369 |
| 0 |
| 263,369 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 396,882 | 0 | 396,882 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 144,487 | 0 | 144,487 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 199,356 | 0 | 199,356 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 288,974 | 0 | 288,974 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 435,290 | 0 | 435,290 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 95,105 | 0 | 95,105 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 128,027 | 0 | 128,027 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 192,040 | 0 | 192,040 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 287,145 | 0 | 287,145 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 98,763 | 0 | 98,763 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 133,513 | 0 | 133,513 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 197,527 | 0 | 197,527 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 290,803 | 0 | 290,803 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 109,737 | 0 | 109,737 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 151,803 | 0 | 151,803 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 206,671 | 0 | 206,671 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 301,777 | 0 | 301,777 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 118,882 | 0 | 118,882 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 164,606 | 0 | 164,606 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 215,816 | 0 | 215,816 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 316,408 | 0 | 316,408 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 65,842 | 0 | 65,842 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 98,763 | 0 | 98,763 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 159,119 | 0 | 159,119 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 252,395 | 0 | 252,395 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 1,160,000 | 0 | 1,160,000 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 900,000 | 0 | 900,000 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 780,000 | 0 | 780,000 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 700,000 | 0 | 700,000 |
| Đắp đất nền móng công trình, nền đường | m3 | 0 | 102,421 | 0 | 102,421 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | m3 | 0 | 104,250 | 0 | 104,250 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,5 T/m3 | m3 | 0 | 124,369 | 0 | 124,369 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,55 T/m3 | m3 | 0 | 135,342 | 0 | 135,342 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 | m3 | 0 | 148,145 | 0 | 148,145 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | m3 | 467,272 | 82,303 | 0 | 549,575 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | m3 | 467,272 | 106,079 | 0 | 573,351 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 71,329 | 809,156 | 880,485 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 93,276 | 938,512 | 1,031,788 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 113,395 | 1,091,836 | 1,205,231 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 157,290 | 1,497,741 | 1,655,031 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 67,671 | 878,736 | 946,407 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 87,790 | 994,465 | 1,082,255 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 107,908 | 1,173,219 | 1,281,127 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 149,974 | 1,712,886 | 1,862,860 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 62,184 | 900,403 | 962,587 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 82,303 | 1,093,395 | 1,175,698 |