Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 844,678 | 1,094,800 | 156,661 | 2,096,139 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 829,068 | 1,094,800 | 156,661 | 2,080,529 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 875,713 | 1,094,800 | 156,661 | 2,127,174 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 844,678 | 1,094,800 | 156,661 | 2,096,139 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 829,068 | 1,094,800 | 156,661 | 2,080,529 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 875,713 | 1,094,800 | 156,661 | 2,127,174 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 855,315 |
| 1,094,800 |
| 156,661 |
| 2,106,776 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 906,753 | 1,094,800 | 156,661 | 2,158,214 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 882,095 | 1,094,800 | 156,661 | 2,133,556 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 907,095 | 1,094,800 | 156,661 | 2,158,556 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,021,772 | 380,800 | 10,133 | 1,412,705 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,013,769 | 380,800 | 10,133 | 1,404,702 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,061,713 | 380,800 | 10,133 | 1,452,646 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,045,784 | 380,800 | 10,133 | 1,436,717 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,093,382 | 380,800 | 10,133 | 1,484,315 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,072,568 | 380,800 | 10,133 | 1,463,501 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,125,055 | 380,800 | 10,133 | 1,515,988 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,099,894 | 380,800 | 10,133 | 1,490,827 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,125,404 | 380,800 | 10,133 | 1,516,337 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 997,748 | 337,960 | 10,415 | 1,346,123 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 989,479 | 337,960 | 10,415 | 1,337,854 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,039,020 | 337,960 | 10,415 | 1,387,395 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,022,561 | 337,960 | 10,415 | 1,370,936 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,071,745 | 337,960 | 10,415 | 1,420,120 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,050,237 | 337,960 | 10,415 | 1,398,612 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,104,474 | 337,960 | 10,415 | 1,452,849 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,078,474 | 337,960 | 10,415 | 1,426,849 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,104,834 | 337,960 | 10,415 | 1,453,209 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,059,893 | 530,740 | 9,289 | 1,599,922 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,052,891 | 530,740 | 9,289 | 1,592,920 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,094,841 | 530,740 | 9,289 | 1,634,870 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,080,904 | 530,740 | 9,289 | 1,620,933 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,122,551 | 530,740 | 9,289 | 1,662,580 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,104,339 | 530,740 | 9,289 | 1,644,368 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,150,265 | 530,740 | 9,289 | 1,690,294 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,250 | 530,740 | 9,289 | 1,668,279 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,150,571 | 530,740 | 9,289 | 1,690,600 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,059,893 | 578,340 | 54,764 | 1,692,997 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,052,891 | 578,340 | 54,764 | 1,685,995 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,094,841 | 578,340 | 54,764 | 1,727,945 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,080,904 | 578,340 | 54,764 | 1,714,008 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,122,551 | 578,340 | 54,764 | 1,755,655 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,104,339 | 578,340 | 54,764 | 1,737,443 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,150,265 | 578,340 | 54,764 | 1,783,369 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,250 | 578,340 | 54,764 | 1,761,354 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,150,571 | 578,340 | 54,764 | 1,783,675 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,059,893 | 635,460 | 104,030 | 1,799,383 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,052,891 | 635,460 | 104,030 | 1,792,381 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,094,841 | 635,460 | 104,030 | 1,834,331 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,080,904 | 635,460 | 104,030 | 1,820,394 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,122,551 | 635,460 | 104,030 | 1,862,041 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,104,339 | 635,460 | 104,030 | 1,843,829 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,150,265 | 635,460 | 104,030 | 1,889,755 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 855,315 |
| 1,094,800 |
| 156,661 |
| 2,106,776 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 906,753 | 1,094,800 | 156,661 | 2,158,214 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 882,095 | 1,094,800 | 156,661 | 2,133,556 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 907,095 | 1,094,800 | 156,661 | 2,158,556 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,021,772 | 380,800 | 10,133 | 1,412,705 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,013,769 | 380,800 | 10,133 | 1,404,702 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,061,713 | 380,800 | 10,133 | 1,452,646 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,045,784 | 380,800 | 10,133 | 1,436,717 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,093,382 | 380,800 | 10,133 | 1,484,315 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,072,568 | 380,800 | 10,133 | 1,463,501 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,125,055 | 380,800 | 10,133 | 1,515,988 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,099,894 | 380,800 | 10,133 | 1,490,827 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,125,404 | 380,800 | 10,133 | 1,516,337 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 997,748 | 337,960 | 10,415 | 1,346,123 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 989,479 | 337,960 | 10,415 | 1,337,854 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,039,020 | 337,960 | 10,415 | 1,387,395 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,022,561 | 337,960 | 10,415 | 1,370,936 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,071,745 | 337,960 | 10,415 | 1,420,120 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,050,237 | 337,960 | 10,415 | 1,398,612 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,104,474 | 337,960 | 10,415 | 1,452,849 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,078,474 | 337,960 | 10,415 | 1,426,849 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,104,834 | 337,960 | 10,415 | 1,453,209 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,059,893 | 530,740 | 9,289 | 1,599,922 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,052,891 | 530,740 | 9,289 | 1,592,920 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,094,841 | 530,740 | 9,289 | 1,634,870 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,080,904 | 530,740 | 9,289 | 1,620,933 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,122,551 | 530,740 | 9,289 | 1,662,580 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,104,339 | 530,740 | 9,289 | 1,644,368 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,150,265 | 530,740 | 9,289 | 1,690,294 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,250 | 530,740 | 9,289 | 1,668,279 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,150,571 | 530,740 | 9,289 | 1,690,600 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,059,893 | 578,340 | 54,764 | 1,692,997 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,052,891 | 578,340 | 54,764 | 1,685,995 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,094,841 | 578,340 | 54,764 | 1,727,945 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,080,904 | 578,340 | 54,764 | 1,714,008 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,122,551 | 578,340 | 54,764 | 1,755,655 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,104,339 | 578,340 | 54,764 | 1,737,443 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,150,265 | 578,340 | 54,764 | 1,783,369 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,250 | 578,340 | 54,764 | 1,761,354 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,150,571 | 578,340 | 54,764 | 1,783,675 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,059,893 | 635,460 | 104,030 | 1,799,383 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,052,891 | 635,460 | 104,030 | 1,792,381 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,094,841 | 635,460 | 104,030 | 1,834,331 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,080,904 | 635,460 | 104,030 | 1,820,394 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,122,551 | 635,460 | 104,030 | 1,862,041 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,104,339 | 635,460 | 104,030 | 1,843,829 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,150,265 | 635,460 | 104,030 | 1,889,755 |