Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,250 | 635,460 | 104,030 | 1,867,740 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,150,571 | 635,460 | 104,030 | 1,890,061 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,059,893 | 664,020 | 156,380 | 1,880,293 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,250 | 635,460 | 104,030 | 1,867,740 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,150,571 | 635,460 | 104,030 | 1,890,061 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,059,893 | 664,020 | 156,380 | 1,880,293 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,052,891 |
| 664,020 |
| 156,380 |
| 1,873,291 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,094,841 | 664,020 | 156,380 | 1,915,241 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,080,904 | 664,020 | 156,380 | 1,901,304 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,122,551 | 664,020 | 156,380 | 1,942,951 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,104,339 | 664,020 | 156,380 | 1,924,739 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,150,265 | 664,020 | 156,380 | 1,970,665 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,250 | 664,020 | 156,380 | 1,948,650 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,150,571 | 664,020 | 156,380 | 1,970,971 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,072,860 | 435,540 | 10,133 | 1,518,533 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,064,458 | 435,540 | 10,133 | 1,510,131 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,114,799 | 435,540 | 10,133 | 1,560,472 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,098,074 | 435,540 | 10,133 | 1,543,747 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,148,051 | 435,540 | 10,133 | 1,593,724 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,126,196 | 435,540 | 10,133 | 1,571,869 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,181,308 | 435,540 | 10,133 | 1,626,981 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,154,889 | 435,540 | 10,133 | 1,600,562 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,181,674 | 435,540 | 10,133 | 1,627,347 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,072,860 | 468,860 | 55,609 | 1,597,329 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,064,458 | 468,860 | 55,609 | 1,588,927 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,114,799 | 468,860 | 55,609 | 1,639,268 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,098,074 | 468,860 | 55,609 | 1,622,543 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,148,051 | 468,860 | 55,609 | 1,672,520 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,126,196 | 468,860 | 55,609 | 1,650,665 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,181,308 | 468,860 | 55,609 | 1,705,777 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,154,889 | 468,860 | 55,609 | 1,679,358 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,181,674 | 468,860 | 55,609 | 1,706,143 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,072,860 | 514,080 | 104,874 | 1,691,814 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,064,458 | 514,080 | 104,874 | 1,683,412 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,114,799 | 514,080 | 104,874 | 1,733,753 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,098,074 | 514,080 | 104,874 | 1,717,028 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,148,051 | 514,080 | 104,874 | 1,767,005 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,126,196 | 514,080 | 104,874 | 1,745,150 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,181,308 | 514,080 | 104,874 | 1,800,262 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,154,889 | 514,080 | 104,874 | 1,773,843 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,181,674 | 514,080 | 104,874 | 1,800,628 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,072,860 | 537,880 | 157,224 | 1,767,964 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,064,458 | 537,880 | 157,224 | 1,759,562 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,114,799 | 537,880 | 157,224 | 1,809,903 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,098,074 | 537,880 | 157,224 | 1,793,178 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,148,051 | 537,880 | 157,224 | 1,843,155 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,126,196 | 537,880 | 157,224 | 1,821,300 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,181,308 | 537,880 | 157,224 | 1,876,412 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,154,889 | 537,880 | 157,224 | 1,849,993 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,181,674 | 537,880 | 157,224 | 1,876,778 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,049,775 | 390,320 | 10,415 | 1,450,510 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,041,093 | 390,320 | 10,415 | 1,441,828 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,093,111 | 390,320 | 10,415 | 1,493,846 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,052,891 |
| 664,020 |
| 156,380 |
| 1,873,291 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,094,841 | 664,020 | 156,380 | 1,915,241 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,080,904 | 664,020 | 156,380 | 1,901,304 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,122,551 | 664,020 | 156,380 | 1,942,951 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,104,339 | 664,020 | 156,380 | 1,924,739 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,150,265 | 664,020 | 156,380 | 1,970,665 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,250 | 664,020 | 156,380 | 1,948,650 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,150,571 | 664,020 | 156,380 | 1,970,971 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,072,860 | 435,540 | 10,133 | 1,518,533 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,064,458 | 435,540 | 10,133 | 1,510,131 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,114,799 | 435,540 | 10,133 | 1,560,472 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,098,074 | 435,540 | 10,133 | 1,543,747 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,148,051 | 435,540 | 10,133 | 1,593,724 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,126,196 | 435,540 | 10,133 | 1,571,869 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,181,308 | 435,540 | 10,133 | 1,626,981 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,154,889 | 435,540 | 10,133 | 1,600,562 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,181,674 | 435,540 | 10,133 | 1,627,347 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,072,860 | 468,860 | 55,609 | 1,597,329 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,064,458 | 468,860 | 55,609 | 1,588,927 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,114,799 | 468,860 | 55,609 | 1,639,268 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,098,074 | 468,860 | 55,609 | 1,622,543 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,148,051 | 468,860 | 55,609 | 1,672,520 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,126,196 | 468,860 | 55,609 | 1,650,665 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,181,308 | 468,860 | 55,609 | 1,705,777 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,154,889 | 468,860 | 55,609 | 1,679,358 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,181,674 | 468,860 | 55,609 | 1,706,143 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,072,860 | 514,080 | 104,874 | 1,691,814 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,064,458 | 514,080 | 104,874 | 1,683,412 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,114,799 | 514,080 | 104,874 | 1,733,753 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,098,074 | 514,080 | 104,874 | 1,717,028 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,148,051 | 514,080 | 104,874 | 1,767,005 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,126,196 | 514,080 | 104,874 | 1,745,150 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,181,308 | 514,080 | 104,874 | 1,800,262 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,154,889 | 514,080 | 104,874 | 1,773,843 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,181,674 | 514,080 | 104,874 | 1,800,628 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,072,860 | 537,880 | 157,224 | 1,767,964 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,064,458 | 537,880 | 157,224 | 1,759,562 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,114,799 | 537,880 | 157,224 | 1,809,903 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,098,074 | 537,880 | 157,224 | 1,793,178 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,148,051 | 537,880 | 157,224 | 1,843,155 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,126,196 | 537,880 | 157,224 | 1,821,300 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,181,308 | 537,880 | 157,224 | 1,876,412 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,154,889 | 537,880 | 157,224 | 1,849,993 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,181,674 | 537,880 | 157,224 | 1,876,778 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,049,775 | 390,320 | 10,415 | 1,450,510 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,041,093 | 390,320 | 10,415 | 1,441,828 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,093,111 | 390,320 | 10,415 | 1,493,846 |