Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,158,750 | 1,047,200 | 55,609 | 2,261,559 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,136,895 | 1,047,200 | 55,609 | 2,239,704 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,192,007 | 1,047,200 | 55,609 | 2,294,816 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,158,750 | 1,047,200 | 55,609 | 2,261,559 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,136,895 | 1,047,200 | 55,609 | 2,239,704 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,192,007 | 1,047,200 | 55,609 | 2,294,816 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,165,588 |
| 1,047,200 |
| 55,609 |
| 2,268,397 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,192,374 | 1,047,200 | 55,609 | 2,295,183 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,083,560 | 1,151,920 | 104,874 | 2,340,354 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,075,157 | 1,151,920 | 104,874 | 2,331,951 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,125,498 | 1,151,920 | 104,874 | 2,382,292 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,773 | 1,151,920 | 104,874 | 2,365,567 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,158,750 | 1,151,920 | 104,874 | 2,415,544 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,136,895 | 1,151,920 | 104,874 | 2,393,689 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,192,007 | 1,151,920 | 104,874 | 2,448,801 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,165,588 | 1,151,920 | 104,874 | 2,422,382 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,192,374 | 1,151,920 | 104,874 | 2,449,168 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,083,560 | 1,204,280 | 157,224 | 2,445,064 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,075,157 | 1,204,280 | 157,224 | 2,436,661 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,125,498 | 1,204,280 | 157,224 | 2,487,002 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,773 | 1,204,280 | 157,224 | 2,470,277 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,158,750 | 1,204,280 | 157,224 | 2,520,254 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,136,895 | 1,204,280 | 157,224 | 2,498,399 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,192,007 | 1,204,280 | 157,224 | 2,553,511 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,165,588 | 1,204,280 | 157,224 | 2,527,092 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,192,374 | 1,204,280 | 157,224 | 2,553,878 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,141,892 | 397,460 | 10,415 | 1,549,767 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,133,543 | 397,460 | 10,415 | 1,541,418 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,183,564 | 397,460 | 10,415 | 1,591,439 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,166,945 | 397,460 | 10,415 | 1,574,820 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,216,605 | 397,460 | 10,415 | 1,624,480 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,194,889 | 397,460 | 10,415 | 1,602,764 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,249,651 | 397,460 | 10,415 | 1,657,526 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,223,399 | 397,460 | 10,415 | 1,631,274 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,250,015 | 397,460 | 10,415 | 1,657,890 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,134,711 | 349,860 | 10,977 | 1,495,548 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,125,962 | 349,860 | 10,977 | 1,486,799 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,178,380 | 349,860 | 10,977 | 1,539,217 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,160,965 | 349,860 | 10,977 | 1,521,802 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,213,004 | 349,860 | 10,977 | 1,573,841 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,190,247 | 349,860 | 10,977 | 1,551,084 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,247,634 | 349,860 | 10,977 | 1,608,471 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,220,124 | 349,860 | 10,977 | 1,580,961 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,248,015 | 349,860 | 10,977 | 1,608,852 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,214,408 | 585,480 | 9,289 | 1,809,177 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,207,238 | 585,480 | 9,289 | 1,802,007 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,250,195 | 585,480 | 9,289 | 1,844,964 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,235,923 | 585,480 | 9,289 | 1,830,692 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,278,571 | 585,480 | 9,289 | 1,873,340 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,259,921 | 585,480 | 9,289 | 1,854,690 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,306,950 | 585,480 | 9,289 | 1,901,719 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,284,406 | 585,480 | 9,289 | 1,879,175 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,307,262 | 585,480 | 9,289 | 1,902,031 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,165,588 |
| 1,047,200 |
| 55,609 |
| 2,268,397 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,192,374 | 1,047,200 | 55,609 | 2,295,183 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,083,560 | 1,151,920 | 104,874 | 2,340,354 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,075,157 | 1,151,920 | 104,874 | 2,331,951 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,125,498 | 1,151,920 | 104,874 | 2,382,292 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,773 | 1,151,920 | 104,874 | 2,365,567 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,158,750 | 1,151,920 | 104,874 | 2,415,544 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,136,895 | 1,151,920 | 104,874 | 2,393,689 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,192,007 | 1,151,920 | 104,874 | 2,448,801 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,165,588 | 1,151,920 | 104,874 | 2,422,382 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,192,374 | 1,151,920 | 104,874 | 2,449,168 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,083,560 | 1,204,280 | 157,224 | 2,445,064 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,075,157 | 1,204,280 | 157,224 | 2,436,661 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,125,498 | 1,204,280 | 157,224 | 2,487,002 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,773 | 1,204,280 | 157,224 | 2,470,277 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,158,750 | 1,204,280 | 157,224 | 2,520,254 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,136,895 | 1,204,280 | 157,224 | 2,498,399 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,192,007 | 1,204,280 | 157,224 | 2,553,511 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,165,588 | 1,204,280 | 157,224 | 2,527,092 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,192,374 | 1,204,280 | 157,224 | 2,553,878 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,141,892 | 397,460 | 10,415 | 1,549,767 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,133,543 | 397,460 | 10,415 | 1,541,418 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,183,564 | 397,460 | 10,415 | 1,591,439 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,166,945 | 397,460 | 10,415 | 1,574,820 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,216,605 | 397,460 | 10,415 | 1,624,480 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,194,889 | 397,460 | 10,415 | 1,602,764 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,249,651 | 397,460 | 10,415 | 1,657,526 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,223,399 | 397,460 | 10,415 | 1,631,274 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,250,015 | 397,460 | 10,415 | 1,657,890 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,134,711 | 349,860 | 10,977 | 1,495,548 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,125,962 | 349,860 | 10,977 | 1,486,799 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,178,380 | 349,860 | 10,977 | 1,539,217 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,160,965 | 349,860 | 10,977 | 1,521,802 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,213,004 | 349,860 | 10,977 | 1,573,841 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,190,247 | 349,860 | 10,977 | 1,551,084 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,247,634 | 349,860 | 10,977 | 1,608,471 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,220,124 | 349,860 | 10,977 | 1,580,961 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,248,015 | 349,860 | 10,977 | 1,608,852 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,214,408 | 585,480 | 9,289 | 1,809,177 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,207,238 | 585,480 | 9,289 | 1,802,007 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,250,195 | 585,480 | 9,289 | 1,844,964 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,235,923 | 585,480 | 9,289 | 1,830,692 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,278,571 | 585,480 | 9,289 | 1,873,340 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,259,921 | 585,480 | 9,289 | 1,854,690 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,306,950 | 585,480 | 9,289 | 1,901,719 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,284,406 | 585,480 | 9,289 | 1,879,175 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,307,262 | 585,480 | 9,289 | 1,902,031 |