Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,162,216 | 952,000 | 55,890 | 2,170,106 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,049,775 | 1,047,200 | 105,155 | 2,202,130 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,041,093 | 1,047,200 | 105,155 | 2,193,448 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,162,216 | 952,000 | 55,890 | 2,170,106 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,049,775 | 1,047,200 | 105,155 | 2,202,130 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,041,093 | 1,047,200 | 105,155 | 2,193,448 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1,093,111 |
| 1,047,200 |
| 105,155 |
| 2,245,466 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,075,829 | 1,047,200 | 105,155 | 2,228,184 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,472 | 1,047,200 | 105,155 | 2,279,827 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,104,888 | 1,047,200 | 105,155 | 2,257,243 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,161,837 | 1,047,200 | 105,155 | 2,314,192 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,134,538 | 1,047,200 | 105,155 | 2,286,893 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,162,216 | 1,047,200 | 105,155 | 2,314,571 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,049,775 | 1,094,800 | 157,505 | 2,302,080 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,041,093 | 1,094,800 | 157,505 | 2,293,398 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,093,111 | 1,094,800 | 157,505 | 2,345,416 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,075,829 | 1,094,800 | 157,505 | 2,328,134 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,472 | 1,094,800 | 157,505 | 2,379,777 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,104,888 | 1,094,800 | 157,505 | 2,357,193 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,161,837 | 1,094,800 | 157,505 | 2,414,142 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,134,538 | 1,094,800 | 157,505 | 2,386,843 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,162,216 | 1,094,800 | 157,505 | 2,414,521 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,112,500 | 813,960 | 11,259 | 1,937,719 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,102,650 | 813,960 | 11,259 | 1,927,869 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,161,661 | 813,960 | 11,259 | 1,986,880 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,142,055 | 813,960 | 11,259 | 1,967,274 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,200,640 | 813,960 | 11,259 | 2,025,859 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,175,021 | 813,960 | 11,259 | 2,000,240 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,239,624 | 813,960 | 11,259 | 2,064,843 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,208,655 | 813,960 | 11,259 | 2,033,874 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,240,054 | 813,960 | 11,259 | 2,065,273 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,126,312 | 1,094,800 | 12,103 | 2,233,215 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,115,900 | 1,094,800 | 12,103 | 2,222,803 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,178,282 | 1,094,800 | 12,103 | 2,285,185 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,157,556 | 1,094,800 | 12,103 | 2,264,459 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,219,488 | 1,094,800 | 12,103 | 2,326,391 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,192,406 | 1,094,800 | 12,103 | 2,299,309 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,260,701 | 1,094,800 | 12,103 | 2,367,604 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,227,962 | 1,094,800 | 12,103 | 2,334,865 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,261,155 | 1,094,800 | 12,103 | 2,368,058 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,083,560 | 942,480 | 10,133 | 2,036,173 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,075,157 | 942,480 | 10,133 | 2,027,770 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,125,498 | 942,480 | 10,133 | 2,078,111 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,773 | 942,480 | 10,133 | 2,061,386 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,158,750 | 942,480 | 10,133 | 2,111,363 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,136,895 | 942,480 | 10,133 | 2,089,508 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,192,007 | 942,480 | 10,133 | 2,144,620 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,165,588 | 942,480 | 10,133 | 2,118,201 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,192,374 | 942,480 | 10,133 | 2,144,987 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,083,560 | 1,047,200 | 55,609 | 2,186,369 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,075,157 | 1,047,200 | 55,609 | 2,177,966 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,125,498 | 1,047,200 | 55,609 | 2,228,307 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,773 | 1,047,200 | 55,609 | 2,211,582 |
| m3 |
| 1,093,111 |
| 1,047,200 |
| 105,155 |
| 2,245,466 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,075,829 | 1,047,200 | 105,155 | 2,228,184 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,472 | 1,047,200 | 105,155 | 2,279,827 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,104,888 | 1,047,200 | 105,155 | 2,257,243 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,161,837 | 1,047,200 | 105,155 | 2,314,192 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,134,538 | 1,047,200 | 105,155 | 2,286,893 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,162,216 | 1,047,200 | 105,155 | 2,314,571 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,049,775 | 1,094,800 | 157,505 | 2,302,080 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,041,093 | 1,094,800 | 157,505 | 2,293,398 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,093,111 | 1,094,800 | 157,505 | 2,345,416 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,075,829 | 1,094,800 | 157,505 | 2,328,134 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,127,472 | 1,094,800 | 157,505 | 2,379,777 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,104,888 | 1,094,800 | 157,505 | 2,357,193 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,161,837 | 1,094,800 | 157,505 | 2,414,142 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,134,538 | 1,094,800 | 157,505 | 2,386,843 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,162,216 | 1,094,800 | 157,505 | 2,414,521 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,112,500 | 813,960 | 11,259 | 1,937,719 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,102,650 | 813,960 | 11,259 | 1,927,869 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,161,661 | 813,960 | 11,259 | 1,986,880 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,142,055 | 813,960 | 11,259 | 1,967,274 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,200,640 | 813,960 | 11,259 | 2,025,859 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,175,021 | 813,960 | 11,259 | 2,000,240 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,239,624 | 813,960 | 11,259 | 2,064,843 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,208,655 | 813,960 | 11,259 | 2,033,874 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,240,054 | 813,960 | 11,259 | 2,065,273 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,126,312 | 1,094,800 | 12,103 | 2,233,215 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,115,900 | 1,094,800 | 12,103 | 2,222,803 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,178,282 | 1,094,800 | 12,103 | 2,285,185 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,157,556 | 1,094,800 | 12,103 | 2,264,459 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,219,488 | 1,094,800 | 12,103 | 2,326,391 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,192,406 | 1,094,800 | 12,103 | 2,299,309 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,260,701 | 1,094,800 | 12,103 | 2,367,604 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,227,962 | 1,094,800 | 12,103 | 2,334,865 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,261,155 | 1,094,800 | 12,103 | 2,368,058 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,083,560 | 942,480 | 10,133 | 2,036,173 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,075,157 | 942,480 | 10,133 | 2,027,770 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,125,498 | 942,480 | 10,133 | 2,078,111 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,773 | 942,480 | 10,133 | 2,061,386 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,158,750 | 942,480 | 10,133 | 2,111,363 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,136,895 | 942,480 | 10,133 | 2,089,508 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,192,007 | 942,480 | 10,133 | 2,144,620 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,165,588 | 942,480 | 10,133 | 2,118,201 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,192,374 | 942,480 | 10,133 | 2,144,987 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,083,560 | 1,047,200 | 55,609 | 2,186,369 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,075,157 | 1,047,200 | 55,609 | 2,177,966 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,125,498 | 1,047,200 | 55,609 | 2,228,307 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,773 | 1,047,200 | 55,609 | 2,211,582 |