Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,183,310 | 952,000 | 10,977 | 2,146,287 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,238,349 | 952,000 | 10,977 | 2,201,326 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,220,063 | 952,000 | 10,977 | 2,183,040 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,183,310 | 952,000 | 10,977 | 2,146,287 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,238,349 | 952,000 | 10,977 | 2,201,326 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,220,063 | 952,000 | 10,977 | 2,183,040 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1,274,704 |
| 952,000 |
| 10,977 |
| 2,237,681 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,250,810 | 952,000 | 10,977 | 2,213,787 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,311,065 | 952,000 | 10,977 | 2,274,042 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,282,181 | 952,000 | 10,977 | 2,245,158 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,311,466 | 952,000 | 10,977 | 2,274,443 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,192,496 | 1,056,720 | 56,453 | 2,305,669 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,183,310 | 1,056,720 | 56,453 | 2,296,483 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,238,349 | 1,056,720 | 56,453 | 2,351,522 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,220,063 | 1,056,720 | 56,453 | 2,333,236 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,274,704 | 1,056,720 | 56,453 | 2,387,877 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,250,810 | 1,056,720 | 56,453 | 2,363,983 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,311,065 | 1,056,720 | 56,453 | 2,424,238 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,282,181 | 1,056,720 | 56,453 | 2,395,354 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,311,466 | 1,056,720 | 56,453 | 2,424,639 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,192,496 | 1,161,440 | 105,718 | 2,459,654 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,183,310 | 1,161,440 | 105,718 | 2,450,468 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,238,349 | 1,161,440 | 105,718 | 2,505,507 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,220,063 | 1,161,440 | 105,718 | 2,487,221 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,274,704 | 1,161,440 | 105,718 | 2,541,862 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,250,810 | 1,161,440 | 105,718 | 2,517,968 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,311,065 | 1,161,440 | 105,718 | 2,578,223 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,282,181 | 1,161,440 | 105,718 | 2,549,339 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,311,466 | 1,161,440 | 105,718 | 2,578,624 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,192,496 | 1,213,800 | 158,068 | 2,564,364 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,183,310 | 1,213,800 | 158,068 | 2,555,178 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,238,349 | 1,213,800 | 158,068 | 2,610,217 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,220,063 | 1,213,800 | 158,068 | 2,591,931 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,274,704 | 1,213,800 | 158,068 | 2,646,572 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,250,810 | 1,213,800 | 158,068 | 2,622,678 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,311,065 | 1,213,800 | 158,068 | 2,682,933 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,282,181 | 1,213,800 | 158,068 | 2,654,049 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,311,466 | 1,213,800 | 158,068 | 2,683,334 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,209,296 | 999,600 | 10,977 | 2,219,873 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,200,110 | 999,600 | 10,977 | 2,210,687 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,255,149 | 999,600 | 10,977 | 2,265,726 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,236,863 | 999,600 | 10,977 | 2,247,440 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,291,504 | 999,600 | 10,977 | 2,302,081 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,267,610 | 999,600 | 10,977 | 2,278,187 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,327,865 | 999,600 | 10,977 | 2,338,442 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,298,981 | 999,600 | 10,977 | 2,309,558 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,328,266 | 999,600 | 10,977 | 2,338,843 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,209,296 | 1,109,080 | 56,453 | 2,374,829 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,200,110 | 1,109,080 | 56,453 | 2,365,643 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,255,149 | 1,109,080 | 56,453 | 2,420,682 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,236,863 | 1,109,080 | 56,453 | 2,402,396 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,291,504 | 1,109,080 | 56,453 | 2,457,037 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,267,610 | 1,109,080 | 56,453 | 2,433,143 |
| m3 |
| 1,274,704 |
| 952,000 |
| 10,977 |
| 2,237,681 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,250,810 | 952,000 | 10,977 | 2,213,787 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,311,065 | 952,000 | 10,977 | 2,274,042 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,282,181 | 952,000 | 10,977 | 2,245,158 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,311,466 | 952,000 | 10,977 | 2,274,443 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,192,496 | 1,056,720 | 56,453 | 2,305,669 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,183,310 | 1,056,720 | 56,453 | 2,296,483 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,238,349 | 1,056,720 | 56,453 | 2,351,522 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,220,063 | 1,056,720 | 56,453 | 2,333,236 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,274,704 | 1,056,720 | 56,453 | 2,387,877 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,250,810 | 1,056,720 | 56,453 | 2,363,983 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,311,065 | 1,056,720 | 56,453 | 2,424,238 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,282,181 | 1,056,720 | 56,453 | 2,395,354 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,311,466 | 1,056,720 | 56,453 | 2,424,639 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,192,496 | 1,161,440 | 105,718 | 2,459,654 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,183,310 | 1,161,440 | 105,718 | 2,450,468 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,238,349 | 1,161,440 | 105,718 | 2,505,507 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,220,063 | 1,161,440 | 105,718 | 2,487,221 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,274,704 | 1,161,440 | 105,718 | 2,541,862 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,250,810 | 1,161,440 | 105,718 | 2,517,968 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,311,065 | 1,161,440 | 105,718 | 2,578,223 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,282,181 | 1,161,440 | 105,718 | 2,549,339 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,311,466 | 1,161,440 | 105,718 | 2,578,624 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,192,496 | 1,213,800 | 158,068 | 2,564,364 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,183,310 | 1,213,800 | 158,068 | 2,555,178 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,238,349 | 1,213,800 | 158,068 | 2,610,217 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,220,063 | 1,213,800 | 158,068 | 2,591,931 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,274,704 | 1,213,800 | 158,068 | 2,646,572 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,250,810 | 1,213,800 | 158,068 | 2,622,678 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,311,065 | 1,213,800 | 158,068 | 2,682,933 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,282,181 | 1,213,800 | 158,068 | 2,654,049 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,311,466 | 1,213,800 | 158,068 | 2,683,334 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,209,296 | 999,600 | 10,977 | 2,219,873 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,200,110 | 999,600 | 10,977 | 2,210,687 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,255,149 | 999,600 | 10,977 | 2,265,726 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,236,863 | 999,600 | 10,977 | 2,247,440 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,291,504 | 999,600 | 10,977 | 2,302,081 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,267,610 | 999,600 | 10,977 | 2,278,187 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,327,865 | 999,600 | 10,977 | 2,338,442 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,298,981 | 999,600 | 10,977 | 2,309,558 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,328,266 | 999,600 | 10,977 | 2,338,843 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,209,296 | 1,109,080 | 56,453 | 2,374,829 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,200,110 | 1,109,080 | 56,453 | 2,365,643 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,255,149 | 1,109,080 | 56,453 | 2,420,682 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,236,863 | 1,109,080 | 56,453 | 2,402,396 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,291,504 | 1,109,080 | 56,453 | 2,457,037 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,267,610 | 1,109,080 | 56,453 | 2,433,143 |