Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,327,865 | 1,109,080 | 56,453 | 2,493,398 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,298,981 | 1,109,080 | 56,453 | 2,464,514 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,328,266 | 1,109,080 | 56,453 | 2,493,799 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,327,865 | 1,109,080 | 56,453 | 2,493,398 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,298,981 | 1,109,080 | 56,453 | 2,464,514 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,328,266 | 1,109,080 | 56,453 | 2,493,799 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1,209,296 |
| 1,216,180 |
| 105,718 |
| 2,531,194 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,200,110 | 1,216,180 | 105,718 | 2,522,008 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,255,149 | 1,216,180 | 105,718 | 2,577,047 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,236,863 | 1,216,180 | 105,718 | 2,558,761 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,291,504 | 1,216,180 | 105,718 | 2,613,402 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,267,610 | 1,216,180 | 105,718 | 2,589,508 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,327,865 | 1,216,180 | 105,718 | 2,649,763 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,298,981 | 1,216,180 | 105,718 | 2,620,879 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,328,266 | 1,216,180 | 105,718 | 2,650,164 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,209,296 | 1,273,300 | 158,068 | 2,640,664 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,200,110 | 1,273,300 | 158,068 | 2,631,478 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,255,149 | 1,273,300 | 158,068 | 2,686,517 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,236,863 | 1,273,300 | 158,068 | 2,668,231 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,291,504 | 1,273,300 | 158,068 | 2,722,872 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,267,610 | 1,273,300 | 158,068 | 2,698,978 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,327,865 | 1,273,300 | 158,068 | 2,759,233 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,298,981 | 1,273,300 | 158,068 | 2,730,349 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,328,266 | 1,273,300 | 158,068 | 2,759,634 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,387,875 | 540,260 | 11,259 | 1,939,394 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,378,753 | 540,260 | 11,259 | 1,930,272 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,433,408 | 540,260 | 11,259 | 1,984,927 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,415,250 | 540,260 | 11,259 | 1,966,769 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,469,510 | 540,260 | 11,259 | 2,021,029 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,445,782 | 540,260 | 11,259 | 1,997,301 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,505,618 | 540,260 | 11,259 | 2,057,137 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,476,935 | 540,260 | 11,259 | 2,028,454 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,506,016 | 540,260 | 11,259 | 2,057,535 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,367,040 | 476,000 | 11,259 | 1,854,299 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,357,544 | 476,000 | 11,259 | 1,844,803 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,414,437 | 476,000 | 11,259 | 1,901,696 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,395,535 | 476,000 | 11,259 | 1,882,794 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,452,017 | 476,000 | 11,259 | 1,939,276 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,427,317 | 476,000 | 11,259 | 1,914,576 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,489,603 | 476,000 | 11,259 | 1,976,862 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,459,745 | 476,000 | 11,259 | 1,947,004 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,490,017 | 476,000 | 11,259 | 1,977,276 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,518,217 | 642,600 | 7,881 | 2,168,698 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,512,616 | 642,600 | 7,881 | 2,163,097 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,546,176 | 642,600 | 7,881 | 2,196,657 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,535,026 | 642,600 | 7,881 | 2,185,507 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,568,344 | 642,600 | 7,881 | 2,218,825 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,553,774 | 642,600 | 7,881 | 2,204,255 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,590,516 | 642,600 | 7,881 | 2,240,997 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,572,903 | 642,600 | 7,881 | 2,223,384 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,590,760 | 642,600 | 7,881 | 2,241,241 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,518,217 | 714,000 | 53,357 | 2,285,574 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,512,616 | 714,000 | 53,357 | 2,279,973 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1,209,296 |
| 1,216,180 |
| 105,718 |
| 2,531,194 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,200,110 | 1,216,180 | 105,718 | 2,522,008 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,255,149 | 1,216,180 | 105,718 | 2,577,047 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,236,863 | 1,216,180 | 105,718 | 2,558,761 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,291,504 | 1,216,180 | 105,718 | 2,613,402 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,267,610 | 1,216,180 | 105,718 | 2,589,508 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,327,865 | 1,216,180 | 105,718 | 2,649,763 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,298,981 | 1,216,180 | 105,718 | 2,620,879 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,328,266 | 1,216,180 | 105,718 | 2,650,164 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,209,296 | 1,273,300 | 158,068 | 2,640,664 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,200,110 | 1,273,300 | 158,068 | 2,631,478 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,255,149 | 1,273,300 | 158,068 | 2,686,517 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,236,863 | 1,273,300 | 158,068 | 2,668,231 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,291,504 | 1,273,300 | 158,068 | 2,722,872 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,267,610 | 1,273,300 | 158,068 | 2,698,978 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,327,865 | 1,273,300 | 158,068 | 2,759,233 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,298,981 | 1,273,300 | 158,068 | 2,730,349 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,328,266 | 1,273,300 | 158,068 | 2,759,634 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,387,875 | 540,260 | 11,259 | 1,939,394 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,378,753 | 540,260 | 11,259 | 1,930,272 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,433,408 | 540,260 | 11,259 | 1,984,927 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,415,250 | 540,260 | 11,259 | 1,966,769 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,469,510 | 540,260 | 11,259 | 2,021,029 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,445,782 | 540,260 | 11,259 | 1,997,301 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,505,618 | 540,260 | 11,259 | 2,057,137 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,476,935 | 540,260 | 11,259 | 2,028,454 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,506,016 | 540,260 | 11,259 | 2,057,535 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,367,040 | 476,000 | 11,259 | 1,854,299 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,357,544 | 476,000 | 11,259 | 1,844,803 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,414,437 | 476,000 | 11,259 | 1,901,696 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,395,535 | 476,000 | 11,259 | 1,882,794 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,452,017 | 476,000 | 11,259 | 1,939,276 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,427,317 | 476,000 | 11,259 | 1,914,576 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,489,603 | 476,000 | 11,259 | 1,976,862 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,459,745 | 476,000 | 11,259 | 1,947,004 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,490,017 | 476,000 | 11,259 | 1,977,276 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,518,217 | 642,600 | 7,881 | 2,168,698 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,512,616 | 642,600 | 7,881 | 2,163,097 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,546,176 | 642,600 | 7,881 | 2,196,657 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,535,026 | 642,600 | 7,881 | 2,185,507 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,568,344 | 642,600 | 7,881 | 2,218,825 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,553,774 | 642,600 | 7,881 | 2,204,255 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,590,516 | 642,600 | 7,881 | 2,240,997 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,572,903 | 642,600 | 7,881 | 2,223,384 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,590,760 | 642,600 | 7,881 | 2,241,241 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,518,217 | 714,000 | 53,357 | 2,285,574 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,512,616 | 714,000 | 53,357 | 2,279,973 |