Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,353,413 | 1,071,000 | 10,977 | 2,435,390 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,408,054 | 1,071,000 | 10,977 | 2,490,031 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,384,160 | 1,071,000 | 10,977 | 2,466,137 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,353,413 | 1,071,000 | 10,977 | 2,435,390 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,408,054 | 1,071,000 | 10,977 | 2,490,031 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,384,160 | 1,071,000 | 10,977 | 2,466,137 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1,444,415 |
| 1,071,000 |
| 10,977 |
| 2,526,392 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,415,531 | 1,071,000 | 10,977 | 2,497,508 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,444,816 | 1,071,000 | 10,977 | 2,526,793 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,325,846 | 1,190,000 | 56,453 | 2,572,299 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,316,660 | 1,190,000 | 56,453 | 2,563,113 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,371,699 | 1,190,000 | 56,453 | 2,618,152 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,353,413 | 1,190,000 | 56,453 | 2,599,866 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,408,054 | 1,190,000 | 56,453 | 2,654,507 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,384,160 | 1,190,000 | 56,453 | 2,630,613 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,444,415 | 1,190,000 | 56,453 | 2,690,868 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,415,531 | 1,190,000 | 56,453 | 2,661,984 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,444,816 | 1,190,000 | 56,453 | 2,691,269 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,325,846 | 1,309,000 | 105,718 | 2,740,564 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,316,660 | 1,309,000 | 105,718 | 2,731,378 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,371,699 | 1,309,000 | 105,718 | 2,786,417 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,353,413 | 1,309,000 | 105,718 | 2,768,131 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,408,054 | 1,309,000 | 105,718 | 2,822,772 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,384,160 | 1,309,000 | 105,718 | 2,798,878 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,444,415 | 1,309,000 | 105,718 | 2,859,133 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,415,531 | 1,309,000 | 105,718 | 2,830,249 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,444,816 | 1,309,000 | 105,718 | 2,859,534 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,325,846 | 1,368,500 | 158,068 | 2,852,414 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,316,660 | 1,368,500 | 158,068 | 2,843,228 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,371,699 | 1,368,500 | 158,068 | 2,898,267 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,353,413 | 1,368,500 | 158,068 | 2,879,981 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,408,054 | 1,368,500 | 158,068 | 2,934,622 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,384,160 | 1,368,500 | 158,068 | 2,910,728 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,444,415 | 1,368,500 | 158,068 | 2,970,983 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,415,531 | 1,368,500 | 158,068 | 2,942,099 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,444,816 | 1,368,500 | 158,068 | 2,971,384 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,366,796 | 1,080,520 | 10,977 | 2,458,293 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,357,610 | 1,080,520 | 10,977 | 2,449,107 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,412,649 | 1,080,520 | 10,977 | 2,504,146 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,394,363 | 1,080,520 | 10,977 | 2,485,860 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,449,004 | 1,080,520 | 10,977 | 2,540,501 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,425,110 | 1,080,520 | 10,977 | 2,516,607 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,485,365 | 1,080,520 | 10,977 | 2,576,862 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,456,481 | 1,080,520 | 10,977 | 2,547,978 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,485,766 | 1,080,520 | 10,977 | 2,577,263 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,366,796 | 1,199,520 | 56,453 | 2,622,769 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,357,610 | 1,199,520 | 56,453 | 2,613,583 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,412,649 | 1,199,520 | 56,453 | 2,668,622 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,394,363 | 1,199,520 | 56,453 | 2,650,336 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,449,004 | 1,199,520 | 56,453 | 2,704,977 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,425,110 | 1,199,520 | 56,453 | 2,681,083 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,485,365 | 1,199,520 | 56,453 | 2,741,338 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,456,481 | 1,199,520 | 56,453 | 2,712,454 |
| m3 |
| 1,444,415 |
| 1,071,000 |
| 10,977 |
| 2,526,392 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,415,531 | 1,071,000 | 10,977 | 2,497,508 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,444,816 | 1,071,000 | 10,977 | 2,526,793 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,325,846 | 1,190,000 | 56,453 | 2,572,299 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,316,660 | 1,190,000 | 56,453 | 2,563,113 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,371,699 | 1,190,000 | 56,453 | 2,618,152 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,353,413 | 1,190,000 | 56,453 | 2,599,866 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,408,054 | 1,190,000 | 56,453 | 2,654,507 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,384,160 | 1,190,000 | 56,453 | 2,630,613 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,444,415 | 1,190,000 | 56,453 | 2,690,868 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,415,531 | 1,190,000 | 56,453 | 2,661,984 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,444,816 | 1,190,000 | 56,453 | 2,691,269 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,325,846 | 1,309,000 | 105,718 | 2,740,564 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,316,660 | 1,309,000 | 105,718 | 2,731,378 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,371,699 | 1,309,000 | 105,718 | 2,786,417 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,353,413 | 1,309,000 | 105,718 | 2,768,131 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,408,054 | 1,309,000 | 105,718 | 2,822,772 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,384,160 | 1,309,000 | 105,718 | 2,798,878 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,444,415 | 1,309,000 | 105,718 | 2,859,133 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,415,531 | 1,309,000 | 105,718 | 2,830,249 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,444,816 | 1,309,000 | 105,718 | 2,859,534 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,325,846 | 1,368,500 | 158,068 | 2,852,414 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,316,660 | 1,368,500 | 158,068 | 2,843,228 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,371,699 | 1,368,500 | 158,068 | 2,898,267 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,353,413 | 1,368,500 | 158,068 | 2,879,981 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,408,054 | 1,368,500 | 158,068 | 2,934,622 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,384,160 | 1,368,500 | 158,068 | 2,910,728 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,444,415 | 1,368,500 | 158,068 | 2,970,983 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,415,531 | 1,368,500 | 158,068 | 2,942,099 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,444,816 | 1,368,500 | 158,068 | 2,971,384 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,366,796 | 1,080,520 | 10,977 | 2,458,293 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,357,610 | 1,080,520 | 10,977 | 2,449,107 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,412,649 | 1,080,520 | 10,977 | 2,504,146 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,394,363 | 1,080,520 | 10,977 | 2,485,860 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,449,004 | 1,080,520 | 10,977 | 2,540,501 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,425,110 | 1,080,520 | 10,977 | 2,516,607 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,485,365 | 1,080,520 | 10,977 | 2,576,862 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,456,481 | 1,080,520 | 10,977 | 2,547,978 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,485,766 | 1,080,520 | 10,977 | 2,577,263 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,366,796 | 1,199,520 | 56,453 | 2,622,769 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,357,610 | 1,199,520 | 56,453 | 2,613,583 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,412,649 | 1,199,520 | 56,453 | 2,668,622 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,394,363 | 1,199,520 | 56,453 | 2,650,336 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,449,004 | 1,199,520 | 56,453 | 2,704,977 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,425,110 | 1,199,520 | 56,453 | 2,681,083 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,485,365 | 1,199,520 | 56,453 | 2,741,338 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,456,481 | 1,199,520 | 56,453 | 2,712,454 |