Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,477,748 | 680,680 | 105,718 | 2,264,146 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,506,766 | 680,680 | 105,718 | 2,293,164 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,388,884 | 711,620 | 158,068 | 2,258,572 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,477,748 | 680,680 | 105,718 | 2,264,146 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,506,766 | 680,680 | 105,718 | 2,293,164 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,388,884 | 711,620 | 158,068 | 2,258,572 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,379,782 |
| 711,620 |
| 158,068 |
| 2,249,470 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,434,317 | 711,620 | 158,068 | 2,304,005 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,416,199 | 711,620 | 158,068 | 2,285,887 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,470,341 | 711,620 | 158,068 | 2,340,029 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,446,664 | 711,620 | 158,068 | 2,316,352 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,506,369 | 711,620 | 158,068 | 2,376,057 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,477,748 | 711,620 | 158,068 | 2,347,436 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,506,766 | 711,620 | 158,068 | 2,376,454 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,376,706 | 547,400 | 11,259 | 1,935,365 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,366,987 | 547,400 | 11,259 | 1,925,646 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,425,214 | 547,400 | 11,259 | 1,983,873 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,405,869 | 547,400 | 11,259 | 1,964,528 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,463,676 | 547,400 | 11,259 | 2,022,335 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,438,397 | 547,400 | 11,259 | 1,997,056 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,502,143 | 547,400 | 11,259 | 2,060,802 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,471,585 | 547,400 | 11,259 | 2,030,244 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,502,567 | 547,400 | 11,259 | 2,061,226 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,376,706 | 595,000 | 56,735 | 2,028,441 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,366,987 | 595,000 | 56,735 | 2,018,722 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,425,214 | 595,000 | 56,735 | 2,076,949 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,405,869 | 595,000 | 56,735 | 2,057,604 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,463,676 | 595,000 | 56,735 | 2,115,411 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,438,397 | 595,000 | 56,735 | 2,090,132 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,502,143 | 595,000 | 56,735 | 2,153,878 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,471,585 | 595,000 | 56,735 | 2,123,320 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,502,567 | 595,000 | 56,735 | 2,154,302 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,376,706 | 654,500 | 106,000 | 2,137,206 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,366,987 | 654,500 | 106,000 | 2,127,487 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,425,214 | 654,500 | 106,000 | 2,185,714 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,405,869 | 654,500 | 106,000 | 2,166,369 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,463,676 | 654,500 | 106,000 | 2,224,176 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,438,397 | 654,500 | 106,000 | 2,198,897 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,502,143 | 654,500 | 106,000 | 2,262,643 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,471,585 | 654,500 | 106,000 | 2,232,085 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,502,567 | 654,500 | 106,000 | 2,263,067 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,376,706 | 683,060 | 158,350 | 2,218,116 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,366,987 | 683,060 | 158,350 | 2,208,397 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,425,214 | 683,060 | 158,350 | 2,266,624 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,405,869 | 683,060 | 158,350 | 2,247,279 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,463,676 | 683,060 | 158,350 | 2,305,086 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,438,397 | 683,060 | 158,350 | 2,279,807 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,502,143 | 683,060 | 158,350 | 2,343,553 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,471,585 | 683,060 | 158,350 | 2,312,995 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,502,567 | 683,060 | 158,350 | 2,343,977 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,325,846 | 1,071,000 | 10,977 | 2,407,823 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,316,660 | 1,071,000 | 10,977 | 2,398,637 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,371,699 | 1,071,000 | 10,977 | 2,453,676 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,379,782 |
| 711,620 |
| 158,068 |
| 2,249,470 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,434,317 | 711,620 | 158,068 | 2,304,005 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,416,199 | 711,620 | 158,068 | 2,285,887 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,470,341 | 711,620 | 158,068 | 2,340,029 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,446,664 | 711,620 | 158,068 | 2,316,352 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,506,369 | 711,620 | 158,068 | 2,376,057 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,477,748 | 711,620 | 158,068 | 2,347,436 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,506,766 | 711,620 | 158,068 | 2,376,454 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,376,706 | 547,400 | 11,259 | 1,935,365 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,366,987 | 547,400 | 11,259 | 1,925,646 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,425,214 | 547,400 | 11,259 | 1,983,873 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,405,869 | 547,400 | 11,259 | 1,964,528 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,463,676 | 547,400 | 11,259 | 2,022,335 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,438,397 | 547,400 | 11,259 | 1,997,056 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,502,143 | 547,400 | 11,259 | 2,060,802 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,471,585 | 547,400 | 11,259 | 2,030,244 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,502,567 | 547,400 | 11,259 | 2,061,226 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,376,706 | 595,000 | 56,735 | 2,028,441 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,366,987 | 595,000 | 56,735 | 2,018,722 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,425,214 | 595,000 | 56,735 | 2,076,949 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,405,869 | 595,000 | 56,735 | 2,057,604 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,463,676 | 595,000 | 56,735 | 2,115,411 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,438,397 | 595,000 | 56,735 | 2,090,132 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,502,143 | 595,000 | 56,735 | 2,153,878 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,471,585 | 595,000 | 56,735 | 2,123,320 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,502,567 | 595,000 | 56,735 | 2,154,302 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,376,706 | 654,500 | 106,000 | 2,137,206 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,366,987 | 654,500 | 106,000 | 2,127,487 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,425,214 | 654,500 | 106,000 | 2,185,714 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,405,869 | 654,500 | 106,000 | 2,166,369 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,463,676 | 654,500 | 106,000 | 2,224,176 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,438,397 | 654,500 | 106,000 | 2,198,897 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,502,143 | 654,500 | 106,000 | 2,262,643 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,471,585 | 654,500 | 106,000 | 2,232,085 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,502,567 | 654,500 | 106,000 | 2,263,067 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,376,706 | 683,060 | 158,350 | 2,218,116 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,366,987 | 683,060 | 158,350 | 2,208,397 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,425,214 | 683,060 | 158,350 | 2,266,624 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,405,869 | 683,060 | 158,350 | 2,247,279 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,463,676 | 683,060 | 158,350 | 2,305,086 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,438,397 | 683,060 | 158,350 | 2,279,807 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,502,143 | 683,060 | 158,350 | 2,343,553 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,471,585 | 683,060 | 158,350 | 2,312,995 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,502,567 | 683,060 | 158,350 | 2,343,977 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,325,846 | 1,071,000 | 10,977 | 2,407,823 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,316,660 | 1,071,000 | 10,977 | 2,398,637 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,371,699 | 1,071,000 | 10,977 | 2,453,676 |