Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 849,275 | 383,180 | 153,846 | 1,386,301 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 768,343 | 268,940 | 7,037 | 1,044,320 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 763,274 | 268,940 | 7,037 | 1,039,251 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 849,275 | 383,180 | 153,846 | 1,386,301 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 768,343 | 268,940 | 7,037 | 1,044,320 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 763,274 | 268,940 | 7,037 | 1,039,251 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 793,646 |
| 268,940 |
| 7,037 |
| 1,069,623 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 783,555 | 268,940 | 7,037 | 1,059,532 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 813,708 | 268,940 | 7,037 | 1,089,685 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 800,523 | 268,940 | 7,037 | 1,076,500 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 833,773 | 268,940 | 7,037 | 1,109,750 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 817,834 | 268,940 | 7,037 | 1,093,811 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 833,994 | 268,940 | 7,037 | 1,109,971 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 768,343 | 276,080 | 52,512 | 1,096,935 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 763,274 | 276,080 | 52,512 | 1,091,866 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 793,646 | 276,080 | 52,512 | 1,122,238 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 783,555 | 276,080 | 52,512 | 1,112,147 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 813,708 | 276,080 | 52,512 | 1,142,300 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 800,523 | 276,080 | 52,512 | 1,129,115 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 833,773 | 276,080 | 52,512 | 1,162,365 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 817,834 | 276,080 | 52,512 | 1,146,426 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 833,994 | 276,080 | 52,512 | 1,162,586 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 768,343 | 304,640 | 101,778 | 1,174,761 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 763,274 | 304,640 | 101,778 | 1,169,692 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 793,646 | 304,640 | 101,778 | 1,200,064 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 783,555 | 304,640 | 101,778 | 1,189,973 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 813,708 | 304,640 | 101,778 | 1,220,126 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 800,523 | 304,640 | 101,778 | 1,206,941 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 833,773 | 304,640 | 101,778 | 1,240,191 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 817,834 | 304,640 | 101,778 | 1,224,252 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 833,994 | 304,640 | 101,778 | 1,240,412 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 768,343 | 318,920 | 154,128 | 1,241,391 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 763,274 | 318,920 | 154,128 | 1,236,322 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 793,646 | 318,920 | 154,128 | 1,266,694 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 783,555 | 318,920 | 154,128 | 1,256,603 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 813,708 | 318,920 | 154,128 | 1,286,756 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 800,523 | 318,920 | 154,128 | 1,273,571 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 833,773 | 318,920 | 154,128 | 1,306,821 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 817,834 | 318,920 | 154,128 | 1,290,882 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 833,994 | 318,920 | 154,128 | 1,307,042 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 836,841 | 323,680 | 6,474 | 1,166,995 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 832,359 | 323,680 | 6,474 | 1,162,513 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 859,208 | 323,680 | 6,474 | 1,189,362 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 850,288 | 323,680 | 6,474 | 1,180,442 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 876,942 | 323,680 | 6,474 | 1,207,096 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 865,286 | 323,680 | 6,474 | 1,195,440 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 894,679 | 323,680 | 6,474 | 1,224,833 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 880,589 | 323,680 | 6,474 | 1,210,743 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 894,875 | 323,680 | 6,474 | 1,225,029 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 836,841 | 342,720 | 51,950 | 1,231,511 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 832,359 | 342,720 | 51,950 | 1,227,029 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 859,208 | 342,720 | 51,950 | 1,253,878 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 850,288 | 342,720 | 51,950 | 1,244,958 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 793,646 |
| 268,940 |
| 7,037 |
| 1,069,623 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 783,555 | 268,940 | 7,037 | 1,059,532 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 813,708 | 268,940 | 7,037 | 1,089,685 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 800,523 | 268,940 | 7,037 | 1,076,500 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 833,773 | 268,940 | 7,037 | 1,109,750 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 817,834 | 268,940 | 7,037 | 1,093,811 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 833,994 | 268,940 | 7,037 | 1,109,971 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 768,343 | 276,080 | 52,512 | 1,096,935 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 763,274 | 276,080 | 52,512 | 1,091,866 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 793,646 | 276,080 | 52,512 | 1,122,238 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 783,555 | 276,080 | 52,512 | 1,112,147 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 813,708 | 276,080 | 52,512 | 1,142,300 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 800,523 | 276,080 | 52,512 | 1,129,115 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 833,773 | 276,080 | 52,512 | 1,162,365 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 817,834 | 276,080 | 52,512 | 1,146,426 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 833,994 | 276,080 | 52,512 | 1,162,586 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 768,343 | 304,640 | 101,778 | 1,174,761 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 763,274 | 304,640 | 101,778 | 1,169,692 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 793,646 | 304,640 | 101,778 | 1,200,064 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 783,555 | 304,640 | 101,778 | 1,189,973 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 813,708 | 304,640 | 101,778 | 1,220,126 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 800,523 | 304,640 | 101,778 | 1,206,941 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 833,773 | 304,640 | 101,778 | 1,240,191 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 817,834 | 304,640 | 101,778 | 1,224,252 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 833,994 | 304,640 | 101,778 | 1,240,412 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 768,343 | 318,920 | 154,128 | 1,241,391 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 763,274 | 318,920 | 154,128 | 1,236,322 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 793,646 | 318,920 | 154,128 | 1,266,694 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 783,555 | 318,920 | 154,128 | 1,256,603 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 813,708 | 318,920 | 154,128 | 1,286,756 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 800,523 | 318,920 | 154,128 | 1,273,571 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 833,773 | 318,920 | 154,128 | 1,306,821 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 817,834 | 318,920 | 154,128 | 1,290,882 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 833,994 | 318,920 | 154,128 | 1,307,042 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 836,841 | 323,680 | 6,474 | 1,166,995 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 832,359 | 323,680 | 6,474 | 1,162,513 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 859,208 | 323,680 | 6,474 | 1,189,362 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 850,288 | 323,680 | 6,474 | 1,180,442 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 876,942 | 323,680 | 6,474 | 1,207,096 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 865,286 | 323,680 | 6,474 | 1,195,440 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 894,679 | 323,680 | 6,474 | 1,224,833 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 880,589 | 323,680 | 6,474 | 1,210,743 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 894,875 | 323,680 | 6,474 | 1,225,029 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 836,841 | 342,720 | 51,950 | 1,231,511 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 832,359 | 342,720 | 51,950 | 1,227,029 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 859,208 | 342,720 | 51,950 | 1,253,878 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 850,288 | 342,720 | 51,950 | 1,244,958 |