Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 824,201 | 330,820 | 153,846 | 1,308,867 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 819,439 | 330,820 | 153,846 | 1,304,105 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 847,966 | 330,820 | 153,846 | 1,332,632 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 824,201 | 330,820 | 153,846 | 1,308,867 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 819,439 | 330,820 | 153,846 | 1,304,105 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 847,966 | 330,820 | 153,846 | 1,332,632 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 838,488 |
| 330,820 |
| 153,846 |
| 1,323,154 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 866,809 | 330,820 | 153,846 | 1,351,475 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 854,424 | 330,820 | 153,846 | 1,339,090 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 885,654 | 330,820 | 153,846 | 1,370,320 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 870,683 | 330,820 | 153,846 | 1,355,349 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 885,862 | 330,820 | 153,846 | 1,370,528 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,077,872 | 340,340 | 6,755 | 1,424,967 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,073,111 | 340,340 | 6,755 | 1,420,206 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,101,637 | 340,340 | 6,755 | 1,448,732 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,092,160 | 340,340 | 6,755 | 1,439,255 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,120,480 | 340,340 | 6,755 | 1,467,575 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,096 | 340,340 | 6,755 | 1,455,191 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,139,326 | 340,340 | 6,755 | 1,486,421 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,124,355 | 340,340 | 6,755 | 1,471,450 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,139,533 | 340,340 | 6,755 | 1,486,628 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,077,872 | 349,860 | 52,231 | 1,479,963 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,073,111 | 349,860 | 52,231 | 1,475,202 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,101,637 | 349,860 | 52,231 | 1,503,728 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,092,160 | 349,860 | 52,231 | 1,494,251 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,120,480 | 349,860 | 52,231 | 1,522,571 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,096 | 349,860 | 52,231 | 1,510,187 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,139,326 | 349,860 | 52,231 | 1,541,417 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,124,355 | 349,860 | 52,231 | 1,526,446 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,139,533 | 349,860 | 52,231 | 1,541,624 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,077,872 | 385,560 | 101,496 | 1,564,928 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,073,111 | 385,560 | 101,496 | 1,560,167 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,101,637 | 385,560 | 101,496 | 1,588,693 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,092,160 | 385,560 | 101,496 | 1,579,216 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,120,480 | 385,560 | 101,496 | 1,607,536 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,096 | 385,560 | 101,496 | 1,595,152 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,139,326 | 385,560 | 101,496 | 1,626,382 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,124,355 | 385,560 | 101,496 | 1,611,411 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,139,533 | 385,560 | 101,496 | 1,626,589 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,077,872 | 402,220 | 153,846 | 1,633,938 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,073,111 | 402,220 | 153,846 | 1,629,177 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,101,637 | 402,220 | 153,846 | 1,657,703 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,092,160 | 402,220 | 153,846 | 1,648,226 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,120,480 | 402,220 | 153,846 | 1,676,546 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,096 | 402,220 | 153,846 | 1,664,162 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,139,326 | 402,220 | 153,846 | 1,695,392 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,124,355 | 402,220 | 153,846 | 1,680,421 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,139,533 | 402,220 | 153,846 | 1,695,599 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,050,598 | 328,440 | 7,037 | 1,386,075 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,045,556 | 328,440 | 7,037 | 1,381,033 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,075,761 | 328,440 | 7,037 | 1,411,238 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,065,725 | 328,440 | 7,037 | 1,401,202 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,712 | 328,440 | 7,037 | 1,431,189 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 838,488 |
| 330,820 |
| 153,846 |
| 1,323,154 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 866,809 | 330,820 | 153,846 | 1,351,475 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 854,424 | 330,820 | 153,846 | 1,339,090 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 885,654 | 330,820 | 153,846 | 1,370,320 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 870,683 | 330,820 | 153,846 | 1,355,349 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 885,862 | 330,820 | 153,846 | 1,370,528 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,077,872 | 340,340 | 6,755 | 1,424,967 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,073,111 | 340,340 | 6,755 | 1,420,206 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,101,637 | 340,340 | 6,755 | 1,448,732 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,092,160 | 340,340 | 6,755 | 1,439,255 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,120,480 | 340,340 | 6,755 | 1,467,575 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,096 | 340,340 | 6,755 | 1,455,191 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,139,326 | 340,340 | 6,755 | 1,486,421 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,124,355 | 340,340 | 6,755 | 1,471,450 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,139,533 | 340,340 | 6,755 | 1,486,628 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,077,872 | 349,860 | 52,231 | 1,479,963 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,073,111 | 349,860 | 52,231 | 1,475,202 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,101,637 | 349,860 | 52,231 | 1,503,728 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,092,160 | 349,860 | 52,231 | 1,494,251 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,120,480 | 349,860 | 52,231 | 1,522,571 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,096 | 349,860 | 52,231 | 1,510,187 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,139,326 | 349,860 | 52,231 | 1,541,417 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,124,355 | 349,860 | 52,231 | 1,526,446 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,139,533 | 349,860 | 52,231 | 1,541,624 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,077,872 | 385,560 | 101,496 | 1,564,928 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,073,111 | 385,560 | 101,496 | 1,560,167 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,101,637 | 385,560 | 101,496 | 1,588,693 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,092,160 | 385,560 | 101,496 | 1,579,216 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,120,480 | 385,560 | 101,496 | 1,607,536 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,096 | 385,560 | 101,496 | 1,595,152 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,139,326 | 385,560 | 101,496 | 1,626,382 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,124,355 | 385,560 | 101,496 | 1,611,411 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,139,533 | 385,560 | 101,496 | 1,626,589 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,077,872 | 402,220 | 153,846 | 1,633,938 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,073,111 | 402,220 | 153,846 | 1,629,177 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,101,637 | 402,220 | 153,846 | 1,657,703 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,092,160 | 402,220 | 153,846 | 1,648,226 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,120,480 | 402,220 | 153,846 | 1,676,546 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1,108,096 | 402,220 | 153,846 | 1,664,162 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,139,326 | 402,220 | 153,846 | 1,695,392 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,124,355 | 402,220 | 153,846 | 1,680,421 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,139,533 | 402,220 | 153,846 | 1,695,599 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1,050,598 | 328,440 | 7,037 | 1,386,075 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1,045,556 | 328,440 | 7,037 | 1,381,033 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1,075,761 | 328,440 | 7,037 | 1,411,238 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1,065,725 | 328,440 | 7,037 | 1,401,202 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1,095,712 | 328,440 | 7,037 | 1,431,189 |