Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 747,892 | 430,927 | 102,850 | 1,281,669 | |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 810,879 | 430,927 | 102,850 | 1,344,656 | |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 875,836 | 430,927 | 102,850 | 1,409,613 | |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 747,892 | 430,927 | 102,850 | 1,281,669 | |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 810,879 | 430,927 | 102,850 | 1,344,656 | |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 875,836 | 430,927 | 102,850 | 1,409,613 | |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 767,682 |
| 390,112 |
| 102,850 |
| 1,260,644 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 833,382 | 390,112 | 102,850 | 1,326,344 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 901,624 | 390,112 | 102,850 | 1,394,586 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 696,311 | 390,112 | 102,850 | 1,189,273 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 759,298 | 390,112 | 102,850 | 1,252,260 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 824,255 | 390,112 | 102,850 | 1,317,217 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 757,537 | 350,937 | 95,004 | 1,203,478 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 823,237 | 350,937 | 95,004 | 1,269,178 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 891,479 | 350,937 | 95,004 | 1,337,420 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 686,167 | 350,937 | 95,004 | 1,132,108 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 749,154 | 350,937 | 95,004 | 1,195,095 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 814,111 | 350,937 | 95,004 | 1,260,052 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 750,765 | 315,952 | 95,004 | 1,161,721 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 816,465 | 315,952 | 95,004 | 1,227,421 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,707 | 315,952 | 95,004 | 1,295,663 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 679,394 | 315,952 | 95,004 | 1,090,350 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 742,381 | 315,952 | 95,004 | 1,153,337 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 807,338 | 315,952 | 95,004 | 1,218,294 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741,120 | 154,879 | 76,064 | 972,063 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807,470 | 154,879 | 76,064 | 1,038,413 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876,388 | 154,879 | 76,064 | 1,107,331 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741,120 | 587,992 | 95,954 | 1,425,066 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807,470 | 587,992 | 95,954 | 1,491,416 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876,388 | 587,992 | 95,954 | 1,560,334 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741,120 | 333,809 | 76,064 | 1,150,993 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807,470 | 333,809 | 76,064 | 1,217,343 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876,388 | 333,809 | 76,064 | 1,286,261 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733,854 | 279,328 | 76,064 | 1,089,246 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 799,554 | 279,328 | 76,064 | 1,154,946 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,796 | 279,328 | 76,064 | 1,223,188 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733,854 | 776,215 | 108,081 | 1,618,150 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 799,554 | 776,215 | 108,081 | 1,683,850 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,796 | 776,215 | 108,081 | 1,752,092 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733,854 | 869,142 | 115,928 | 1,718,924 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 799,554 | 869,142 | 115,928 | 1,784,624 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,796 | 869,142 | 115,928 | 1,852,866 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733,854 | 360,776 | 115,928 | 1,210,558 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 799,554 | 360,776 | 115,928 | 1,276,258 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,796 | 360,776 | 115,928 | 1,344,500 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 662,483 | 360,776 | 115,928 | 1,139,187 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 725,470 | 360,776 | 115,928 | 1,202,174 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 790,427 | 360,776 | 115,928 | 1,267,131 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 831,949 | 481,584 | 102,850 | 1,416,383 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 897,649 | 481,584 | 102,850 | 1,482,083 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 965,891 | 481,584 | 102,850 | 1,550,325 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741,120 | 473,329 | 95,004 | 1,309,453 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807,470 | 473,329 | 95,004 | 1,375,803 |
| m3 |
| 767,682 |
| 390,112 |
| 102,850 |
| 1,260,644 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 833,382 | 390,112 | 102,850 | 1,326,344 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 901,624 | 390,112 | 102,850 | 1,394,586 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 696,311 | 390,112 | 102,850 | 1,189,273 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 759,298 | 390,112 | 102,850 | 1,252,260 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 824,255 | 390,112 | 102,850 | 1,317,217 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 757,537 | 350,937 | 95,004 | 1,203,478 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 823,237 | 350,937 | 95,004 | 1,269,178 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 891,479 | 350,937 | 95,004 | 1,337,420 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 686,167 | 350,937 | 95,004 | 1,132,108 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 749,154 | 350,937 | 95,004 | 1,195,095 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 814,111 | 350,937 | 95,004 | 1,260,052 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 750,765 | 315,952 | 95,004 | 1,161,721 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 816,465 | 315,952 | 95,004 | 1,227,421 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,707 | 315,952 | 95,004 | 1,295,663 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 679,394 | 315,952 | 95,004 | 1,090,350 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 742,381 | 315,952 | 95,004 | 1,153,337 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 807,338 | 315,952 | 95,004 | 1,218,294 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741,120 | 154,879 | 76,064 | 972,063 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807,470 | 154,879 | 76,064 | 1,038,413 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876,388 | 154,879 | 76,064 | 1,107,331 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741,120 | 587,992 | 95,954 | 1,425,066 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807,470 | 587,992 | 95,954 | 1,491,416 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876,388 | 587,992 | 95,954 | 1,560,334 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741,120 | 333,809 | 76,064 | 1,150,993 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807,470 | 333,809 | 76,064 | 1,217,343 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876,388 | 333,809 | 76,064 | 1,286,261 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733,854 | 279,328 | 76,064 | 1,089,246 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 799,554 | 279,328 | 76,064 | 1,154,946 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,796 | 279,328 | 76,064 | 1,223,188 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733,854 | 776,215 | 108,081 | 1,618,150 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 799,554 | 776,215 | 108,081 | 1,683,850 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,796 | 776,215 | 108,081 | 1,752,092 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733,854 | 869,142 | 115,928 | 1,718,924 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 799,554 | 869,142 | 115,928 | 1,784,624 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,796 | 869,142 | 115,928 | 1,852,866 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733,854 | 360,776 | 115,928 | 1,210,558 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 799,554 | 360,776 | 115,928 | 1,276,258 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,796 | 360,776 | 115,928 | 1,344,500 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 662,483 | 360,776 | 115,928 | 1,139,187 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 725,470 | 360,776 | 115,928 | 1,202,174 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 790,427 | 360,776 | 115,928 | 1,267,131 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 831,949 | 481,584 | 102,850 | 1,416,383 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 897,649 | 481,584 | 102,850 | 1,482,083 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 965,891 | 481,584 | 102,850 | 1,550,325 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741,120 | 473,329 | 95,004 | 1,309,453 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807,470 | 473,329 | 95,004 | 1,375,803 |