Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876,388 | 473,329 | 95,004 | 1,444,721 | |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 669,042 | 473,329 | 95,004 | 1,237,375 | |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 732,653 | 473,329 | 95,004 | 1,300,986 | |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 798,253 |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876,388 | 473,329 | 95,004 | 1,444,721 | |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 669,042 | 473,329 | 95,004 | 1,237,375 | |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 732,653 | 473,329 | 95,004 | 1,300,986 | |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 798,253 |
| 473,329 |
| 95,004 |
| 1,366,586 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733,854 | 353,817 | 102,850 | 1,190,521 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 799,554 | 353,817 | 102,850 | 1,256,221 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,796 | 353,817 | 102,850 | 1,324,463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 793,362 | 577,901 | 95,004 | 1,466,267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 859,062 | 577,901 | 95,004 | 1,531,967 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 927,304 | 577,901 | 95,004 | 1,600,209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 793,362 | 475,687 | 95,004 | 1,364,053 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 859,062 | 475,687 | 95,004 | 1,429,753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 927,304 | 475,687 | 95,004 | 1,497,995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733,854 | 287,892 | 102,850 | 1,124,596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 799,554 | 287,892 | 102,850 | 1,190,296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,796 | 287,892 | 102,850 | 1,258,538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733,854 | 154,879 | 146,807 | 1,035,540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 799,554 | 154,879 | 146,807 | 1,101,240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,795 | 154,879 | 146,807 | 1,169,481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,060,013 | 2,321,355 | 121,193 | 3,502,561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,125,713 | 2,321,355 | 121,193 | 3,568,261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,193,955 | 2,321,355 | 121,193 | 3,636,503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 659,022 | 63,785 | 66,507 | 789,314 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726,588 | 63,785 | 66,507 | 856,880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2X4, mác 150 | m3 | 590,181 | 63,785 | 66,507 | 720,473 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2X4, mác 200 | m3 | 655,734 | 63,785 | 66,507 | 786,026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741,120 | 174,569 | 72,905 | 988,594 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807,470 | 174,569 | 72,905 | 1,054,944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876,388 | 174,569 | 72,905 | 1,123,862 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 737,433 | 97,356 | 66,211 | 901,000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803,454 | 97,356 | 66,211 | 967,021 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 872,029 | 97,356 | 66,211 | 1,035,596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 901,343 | 538,613 | 107,839 | 1,547,795 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 967,043 | 538,613 | 107,839 | 1,613,495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,035,285 | 538,613 | 107,839 | 1,681,737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801,510 | 487,594 | 107,839 | 1,396,943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 867,210 | 487,594 | 107,839 | 1,462,643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 935,452 | 487,594 | 107,839 | 1,530,885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 781,221 | 438,762 | 101,441 | 1,321,424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 846,921 | 438,762 | 101,441 | 1,387,124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 915,163 | 438,762 | 101,441 | 1,455,366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,676 | 394,849 | 101,441 | 1,263,966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 833,376 | 394,849 | 101,441 | 1,329,666 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 901,618 | 394,849 | 101,441 | 1,397,908 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 757,533 | 355,310 | 91,845 | 1,204,688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 823,233 | 355,310 | 91,845 | 1,270,388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 891,475 | 355,310 | 91,845 | 1,338,630 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 750,762 | 319,779 | 85,447 | 1,155,988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 816,462 | 319,779 | 85,447 | 1,221,688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,703 | 319,779 | 85,447 | 1,289,929 |
| 473,329 |
| 95,004 |
| 1,366,586 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733,854 | 353,817 | 102,850 | 1,190,521 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 799,554 | 353,817 | 102,850 | 1,256,221 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,796 | 353,817 | 102,850 | 1,324,463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 793,362 | 577,901 | 95,004 | 1,466,267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 859,062 | 577,901 | 95,004 | 1,531,967 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 927,304 | 577,901 | 95,004 | 1,600,209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 793,362 | 475,687 | 95,004 | 1,364,053 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 859,062 | 475,687 | 95,004 | 1,429,753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 927,304 | 475,687 | 95,004 | 1,497,995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733,854 | 287,892 | 102,850 | 1,124,596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 799,554 | 287,892 | 102,850 | 1,190,296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,796 | 287,892 | 102,850 | 1,258,538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733,854 | 154,879 | 146,807 | 1,035,540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 799,554 | 154,879 | 146,807 | 1,101,240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,795 | 154,879 | 146,807 | 1,169,481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,060,013 | 2,321,355 | 121,193 | 3,502,561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,125,713 | 2,321,355 | 121,193 | 3,568,261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,193,955 | 2,321,355 | 121,193 | 3,636,503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 659,022 | 63,785 | 66,507 | 789,314 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726,588 | 63,785 | 66,507 | 856,880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2X4, mác 150 | m3 | 590,181 | 63,785 | 66,507 | 720,473 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2X4, mác 200 | m3 | 655,734 | 63,785 | 66,507 | 786,026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741,120 | 174,569 | 72,905 | 988,594 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807,470 | 174,569 | 72,905 | 1,054,944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876,388 | 174,569 | 72,905 | 1,123,862 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 737,433 | 97,356 | 66,211 | 901,000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803,454 | 97,356 | 66,211 | 967,021 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 872,029 | 97,356 | 66,211 | 1,035,596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 901,343 | 538,613 | 107,839 | 1,547,795 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 967,043 | 538,613 | 107,839 | 1,613,495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,035,285 | 538,613 | 107,839 | 1,681,737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801,510 | 487,594 | 107,839 | 1,396,943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 867,210 | 487,594 | 107,839 | 1,462,643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 935,452 | 487,594 | 107,839 | 1,530,885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 781,221 | 438,762 | 101,441 | 1,321,424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 846,921 | 438,762 | 101,441 | 1,387,124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 915,163 | 438,762 | 101,441 | 1,455,366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767,676 | 394,849 | 101,441 | 1,263,966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 833,376 | 394,849 | 101,441 | 1,329,666 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 901,618 | 394,849 | 101,441 | 1,397,908 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 757,533 | 355,310 | 91,845 | 1,204,688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 823,233 | 355,310 | 91,845 | 1,270,388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 891,475 | 355,310 | 91,845 | 1,338,630 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 750,762 | 319,779 | 85,447 | 1,155,988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 816,462 | 319,779 | 85,447 | 1,221,688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,703 | 319,779 | 85,447 | 1,289,929 |