Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,186 | 39,313 | 660 | 48,159 | |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 7,066 | 39,313 | 660 | 47,039 | |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 8,571 | 39,313 | 660 | 48,544 | |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,286 |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,186 | 39,313 | 660 | 48,159 | |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 7,066 | 39,313 | 660 | 47,039 | |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 8,571 | 39,313 | 660 | 48,544 | |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,286 |
| 43,244 |
| 660 |
| 50,190 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,800 | 43,244 | 660 | 52,704 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,075 | 43,244 | 660 | 54,979 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 9,560 | 43,244 | 660 | 53,464 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 11,595 | 43,244 | 660 | 55,499 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17,883 | 29,485 | 0 | 47,368 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 23,844 | 35,382 | 0 | 59,226 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32,785 | 43,244 | 0 | 76,029 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17,750 | 21,622 | 0 | 39,372 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 23,667 | 27,519 | 0 | 51,186 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32,542 | 29,485 | 0 | 62,027 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,553 | 97,889 | 679 | 102,121 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,974 | 97,889 | 679 | 103,542 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6,260 | 97,889 | 679 | 104,828 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 5,404 | 97,889 | 679 | 103,972 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 6,554 | 97,889 | 679 | 105,122 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,919 | 102,214 | 679 | 107,812 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,887 | 102,214 | 679 | 109,780 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,667 | 102,214 | 679 | 111,560 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 7,482 | 102,214 | 679 | 110,375 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 9,075 | 102,214 | 679 | 111,968 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,832 | 112,042 | 679 | 119,553 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,565 | 112,042 | 679 | 122,286 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12,038 | 112,042 | 679 | 124,759 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 10,391 | 112,042 | 679 | 123,112 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 12,604 | 112,042 | 679 | 125,325 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,919 | 68,798 | 679 | 74,396 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,887 | 68,798 | 679 | 76,364 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,667 | 68,798 | 679 | 78,144 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 25 | m2 | 7,482 | 68,798 | 679 | 76,959 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 50 | m2 | 9,075 | 68,798 | 679 | 78,552 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 4,919 | 98,283 | 679 | 103,881 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 6,887 | 98,283 | 679 | 105,849 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 8,667 | 98,283 | 679 | 107,629 |
| Trát trần, vữa TH mác 25 | m2 | 7,482 | 98,283 | 679 | 106,444 |
| Trát trần, vữa TH mác 50 | m2 | 9,075 | 98,283 | 679 | 108,037 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 4,251 | 42,699 | 0 | 46,950 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 5,349 | 42,699 | 0 | 48,048 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 5,420 | 53,374 | 0 | 58,794 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 6,820 | 53,374 | 0 | 60,194 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 1,042 | 26,047 | 0 | 27,089 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1,312 | 26,047 | 0 | 27,359 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 4,637 | 51,239 | 0 | 55,876 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 5,836 | 51,239 | 0 | 57,075 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 25 | m2 | 11,316 | 66,184 | 0 | 77,500 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 50 | m2 | 15,843 | 66,184 | 0 | 82,027 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 19,938 | 66,184 | 0 | 86,122 |
| 43,244 |
| 660 |
| 50,190 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,800 | 43,244 | 660 | 52,704 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,075 | 43,244 | 660 | 54,979 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 9,560 | 43,244 | 660 | 53,464 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 11,595 | 43,244 | 660 | 55,499 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17,883 | 29,485 | 0 | 47,368 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 23,844 | 35,382 | 0 | 59,226 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32,785 | 43,244 | 0 | 76,029 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17,750 | 21,622 | 0 | 39,372 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 23,667 | 27,519 | 0 | 51,186 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32,542 | 29,485 | 0 | 62,027 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,553 | 97,889 | 679 | 102,121 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,974 | 97,889 | 679 | 103,542 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6,260 | 97,889 | 679 | 104,828 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 5,404 | 97,889 | 679 | 103,972 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 6,554 | 97,889 | 679 | 105,122 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,919 | 102,214 | 679 | 107,812 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,887 | 102,214 | 679 | 109,780 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,667 | 102,214 | 679 | 111,560 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 7,482 | 102,214 | 679 | 110,375 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 9,075 | 102,214 | 679 | 111,968 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,832 | 112,042 | 679 | 119,553 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,565 | 112,042 | 679 | 122,286 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12,038 | 112,042 | 679 | 124,759 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 10,391 | 112,042 | 679 | 123,112 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 12,604 | 112,042 | 679 | 125,325 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,919 | 68,798 | 679 | 74,396 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,887 | 68,798 | 679 | 76,364 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,667 | 68,798 | 679 | 78,144 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 25 | m2 | 7,482 | 68,798 | 679 | 76,959 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 50 | m2 | 9,075 | 68,798 | 679 | 78,552 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 4,919 | 98,283 | 679 | 103,881 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 6,887 | 98,283 | 679 | 105,849 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 8,667 | 98,283 | 679 | 107,629 |
| Trát trần, vữa TH mác 25 | m2 | 7,482 | 98,283 | 679 | 106,444 |
| Trát trần, vữa TH mác 50 | m2 | 9,075 | 98,283 | 679 | 108,037 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 4,251 | 42,699 | 0 | 46,950 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 5,349 | 42,699 | 0 | 48,048 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 5,420 | 53,374 | 0 | 58,794 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 6,820 | 53,374 | 0 | 60,194 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 1,042 | 26,047 | 0 | 27,089 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1,312 | 26,047 | 0 | 27,359 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 4,637 | 51,239 | 0 | 55,876 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 5,836 | 51,239 | 0 | 57,075 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 25 | m2 | 11,316 | 66,184 | 0 | 77,500 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 50 | m2 | 15,843 | 66,184 | 0 | 82,027 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 19,938 | 66,184 | 0 | 86,122 |