Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,333 | 24,571 | 862 | 38,766 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16,387 | 24,571 | 862 | 41,820 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 19,779 | 24,571 | 862 | 45,212 | |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 4,818 |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,333 | 24,571 | 862 | 38,766 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16,387 | 24,571 | 862 | 41,820 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 19,779 | 24,571 | 862 | 45,212 | |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 4,818 |
| 23,195 |
| 647 |
| 28,660 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 5,958 | 23,195 | 647 | 29,800 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 7,224 | 23,195 | 647 | 31,066 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 9,697 | 27,912 | 647 | 38,256 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 11,889 | 27,912 | 647 | 40,448 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 14,324 | 27,912 | 647 | 42,883 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 4,818 | 23,195 | 647 | 28,660 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 5,958 | 23,195 | 647 | 29,800 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 7,224 | 23,195 | 647 | 31,066 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,400 | 26,536 | 647 | 40,583 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16,469 | 26,536 | 647 | 43,652 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 19,877 | 26,536 | 647 | 47,060 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 30,868 | 298,779 | 0 | 329,647 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 47,415 | 544,485 | 0 | 591,900 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 52,434 | 78,626 | 647 | 131,707 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 70,000 | 88,454 | 647 | 159,101 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 53,694 | 30,976 | 0 | 84,670 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 40,616 | 36,442 | 0 | 77,058 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 102,605 | 30,271 | 6,244 | 139,120 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 111,519 | 28,895 | 6,244 | 146,658 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 105,833 | 28,502 | 6,244 | 140,579 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 101,016 | 28,109 | 6,244 | 135,369 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 103,760 | 24,767 | 7,285 | 135,812 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 143,642 | 24,767 | 8,325 | 176,734 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 135,572 | 24,767 | 8,325 | 168,664 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 166,555 | 23,195 | 8,325 | 198,075 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 166,484 | 19,853 | 8,325 | 194,662 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 60,752 | 39,313 | 0 | 100,065 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 70,289 | 43,244 | 0 | 113,533 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 246,927 | 49,141 | 31,219 | 327,287 |
| Lát bằng đá hoa cương, lát gạch bậc tam cấp | m2 | 246,927 | 49,141 | 31,219 | 327,287 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 246,927 | 62,901 | 41,626 | 351,454 |
| Lát bằng đá hoa cương, lát gạch bậc cầu thang | m2 | 246,927 | 62,901 | 41,626 | 351,454 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 71,826 | 36,442 | 0 | 108,268 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 64,707 | 32,798 | 0 | 97,505 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 54,193 | 30,976 | 0 | 85,169 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 101,286 | 29,485 | 0 | 130,771 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 67,239 | 31,450 | 0 | 98,689 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 92,027 | 23,588 | 0 | 115,615 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 144,614 | 25,554 | 0 | 170,168 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 66,793 | 28,502 | 0 | 95,295 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 66,438 | 28,109 | 0 | 94,547 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 66,084 | 27,323 | 0 | 93,407 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 246,418 | 68,798 | 31,219 | 346,435 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 277,930 | 58,970 | 31,219 | 368,119 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 330,753 | 51,107 | 31,219 | 413,079 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 246,417 | 68,798 | 31,219 | 346,434 |
| 23,195 |
| 647 |
| 28,660 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 5,958 | 23,195 | 647 | 29,800 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 7,224 | 23,195 | 647 | 31,066 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 9,697 | 27,912 | 647 | 38,256 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 11,889 | 27,912 | 647 | 40,448 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 14,324 | 27,912 | 647 | 42,883 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 4,818 | 23,195 | 647 | 28,660 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 5,958 | 23,195 | 647 | 29,800 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 7,224 | 23,195 | 647 | 31,066 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,400 | 26,536 | 647 | 40,583 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16,469 | 26,536 | 647 | 43,652 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 19,877 | 26,536 | 647 | 47,060 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 30,868 | 298,779 | 0 | 329,647 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 47,415 | 544,485 | 0 | 591,900 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 52,434 | 78,626 | 647 | 131,707 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 70,000 | 88,454 | 647 | 159,101 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 53,694 | 30,976 | 0 | 84,670 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 40,616 | 36,442 | 0 | 77,058 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 102,605 | 30,271 | 6,244 | 139,120 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 111,519 | 28,895 | 6,244 | 146,658 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 105,833 | 28,502 | 6,244 | 140,579 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 101,016 | 28,109 | 6,244 | 135,369 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 103,760 | 24,767 | 7,285 | 135,812 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 143,642 | 24,767 | 8,325 | 176,734 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 135,572 | 24,767 | 8,325 | 168,664 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 166,555 | 23,195 | 8,325 | 198,075 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 166,484 | 19,853 | 8,325 | 194,662 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 60,752 | 39,313 | 0 | 100,065 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 70,289 | 43,244 | 0 | 113,533 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 246,927 | 49,141 | 31,219 | 327,287 |
| Lát bằng đá hoa cương, lát gạch bậc tam cấp | m2 | 246,927 | 49,141 | 31,219 | 327,287 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 246,927 | 62,901 | 41,626 | 351,454 |
| Lát bằng đá hoa cương, lát gạch bậc cầu thang | m2 | 246,927 | 62,901 | 41,626 | 351,454 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 71,826 | 36,442 | 0 | 108,268 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 64,707 | 32,798 | 0 | 97,505 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 54,193 | 30,976 | 0 | 85,169 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 101,286 | 29,485 | 0 | 130,771 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 67,239 | 31,450 | 0 | 98,689 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 92,027 | 23,588 | 0 | 115,615 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 144,614 | 25,554 | 0 | 170,168 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 66,793 | 28,502 | 0 | 95,295 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 66,438 | 28,109 | 0 | 94,547 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 66,084 | 27,323 | 0 | 93,407 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 246,418 | 68,798 | 31,219 | 346,435 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 277,930 | 58,970 | 31,219 | 368,119 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 330,753 | 51,107 | 31,219 | 413,079 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 246,417 | 68,798 | 31,219 | 346,434 |