Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 18,858 | 12,026 | 0 | 30,884 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 15,138 | 9,293 | 0 | 24,431 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21,528 | 13,301 | 0 | 34,829 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 18,858 | 12,026 | 0 | 30,884 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 15,138 | 9,293 | 0 | 24,431 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21,528 | 13,301 | 0 | 34,829 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ |
| m2 |
| 13,486 |
| 7,653 |
| 0 |
| 21,139 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 19,047 | 10,933 | 0 | 29,980 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12,348 | 8,382 | 0 | 20,730 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 16,067 | 12,026 | 0 | 28,093 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14,298 | 8,382 | 0 | 22,680 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 19,915 | 12,026 | 0 | 31,941 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 31,375 | 9,293 | 0 | 40,668 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 36,476 | 13,301 | 0 | 49,777 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 102,562 | 32,025 | 44,079 | 178,666 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 133,279 | 36,294 | 50,630 | 220,203 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 169,687 | 40,564 | 56,591 | 266,842 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 247,685 | 49,104 | 68,513 | 365,302 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 310,308 | 57,644 | 80,436 | 448,388 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 16,861 | 25,554 | 0 | 42,415 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 16,861 | 33,416 | 0 | 50,277 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 15,989 | 11,794 | 6,056 | 33,839 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 13,500 | 5,036 | 0 | 18,536 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 6,472 | 72,589 | 0 | 79,061 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 6,416 | 89,669 | 0 | 96,085 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 31,600 | 12,755 | 0 | 44,355 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 8,667 | 3,644 | 0 | 12,311 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 2,372 | 10,933 | 0 | 13,305 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 32,210 | 51,019 | 0 | 83,229 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 64,418 | 72,884 | 0 | 137,302 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 88,119 | 85,639 | 0 | 173,758 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 120,328 | 92,927 | 0 | 213,255 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 53,401 | 91,105 | 0 | 144,506 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 82,602 | 138,480 | 0 | 221,082 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 172,597 | 83,817 | 0 | 256,414 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 228,343 | 98,393 | 0 | 326,736 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 279,950 | 140,302 | 0 | 420,252 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 333,927 | 185,854 | 0 | 519,781 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 16,897 | 69,240 | 0 | 86,137 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 15,362,763 | 985,309 | 1,276,302 | 17,624,374 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 32,618,232 | 1,443,553 | 1,460,542 | 35,522,327 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 32,163,592 | 1,443,553 | 1,460,542 | 35,067,687 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 25,509,102 | 1,443,553 | 1,460,542 | 28,413,197 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 28,836,408 | 1,443,553 | 1,460,542 | 31,740,503 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 23,687 | 0 | 23,687 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 2,438 | 18,221 | 0 | 20,659 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 36,078 | 0 | 36,078 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 3,404 | 27,878 | 0 | 31,282 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m3 | 231,545 | 290,916 | 0 | 522,461 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | m3 | 318,819 | 275,191 | 0 | 594,010 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax>6 | m3 | 318,819 | 265,363 | 0 | 584,182 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | m3 | 334,546 | 226,050 | 0 | 560,596 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | m2 | 3,895 | 74,724 | 29,267 | 107,886 |
| m2 |
| 13,486 |
| 7,653 |
| 0 |
| 21,139 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 19,047 | 10,933 | 0 | 29,980 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12,348 | 8,382 | 0 | 20,730 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 16,067 | 12,026 | 0 | 28,093 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14,298 | 8,382 | 0 | 22,680 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 19,915 | 12,026 | 0 | 31,941 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 31,375 | 9,293 | 0 | 40,668 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 36,476 | 13,301 | 0 | 49,777 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 102,562 | 32,025 | 44,079 | 178,666 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 133,279 | 36,294 | 50,630 | 220,203 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 169,687 | 40,564 | 56,591 | 266,842 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 247,685 | 49,104 | 68,513 | 365,302 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 310,308 | 57,644 | 80,436 | 448,388 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 16,861 | 25,554 | 0 | 42,415 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 16,861 | 33,416 | 0 | 50,277 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 15,989 | 11,794 | 6,056 | 33,839 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 13,500 | 5,036 | 0 | 18,536 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 6,472 | 72,589 | 0 | 79,061 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 6,416 | 89,669 | 0 | 96,085 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 31,600 | 12,755 | 0 | 44,355 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 8,667 | 3,644 | 0 | 12,311 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 2,372 | 10,933 | 0 | 13,305 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 32,210 | 51,019 | 0 | 83,229 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 64,418 | 72,884 | 0 | 137,302 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 88,119 | 85,639 | 0 | 173,758 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 120,328 | 92,927 | 0 | 213,255 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 53,401 | 91,105 | 0 | 144,506 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 82,602 | 138,480 | 0 | 221,082 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 172,597 | 83,817 | 0 | 256,414 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 228,343 | 98,393 | 0 | 326,736 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 279,950 | 140,302 | 0 | 420,252 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 333,927 | 185,854 | 0 | 519,781 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 16,897 | 69,240 | 0 | 86,137 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 15,362,763 | 985,309 | 1,276,302 | 17,624,374 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 32,618,232 | 1,443,553 | 1,460,542 | 35,522,327 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 32,163,592 | 1,443,553 | 1,460,542 | 35,067,687 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 25,509,102 | 1,443,553 | 1,460,542 | 28,413,197 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 28,836,408 | 1,443,553 | 1,460,542 | 31,740,503 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 23,687 | 0 | 23,687 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 2,438 | 18,221 | 0 | 20,659 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 36,078 | 0 | 36,078 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 3,404 | 27,878 | 0 | 31,282 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m3 | 231,545 | 290,916 | 0 | 522,461 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | m3 | 318,819 | 275,191 | 0 | 594,010 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax>6 | m3 | 318,819 | 265,363 | 0 | 584,182 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | m3 | 334,546 | 226,050 | 0 | 560,596 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | m2 | 3,895 | 74,724 | 29,267 | 107,886 |