Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <=2000m2, thời gian vận hành (ngày đêm) <= 210 | 100m2 | 17,388 | 34,437,690 | 1,797,813 | 36,252,891 | |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <=2000m2, thời gian vận hành (ngày đêm) <= 240 | 100m2 | 17,388 | 38,743,313 | 1,797,813 | 40,558,514 | |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <=2000m2, thời gian vận hành (ngày đêm) <= 270 | 100m2 | 17,388 | 43,047,113 | 1,797,813 | 44,862,314 |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <=2000m2, thời gian vận hành (ngày đêm) <= 210 | 100m2 | 17,388 | 34,437,690 | 1,797,813 | 36,252,891 | |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <=2000m2, thời gian vận hành (ngày đêm) <= 240 | 100m2 | 17,388 | 38,743,313 | 1,797,813 | 40,558,514 | |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <=2000m2, thời gian vận hành (ngày đêm) <= 270 | 100m2 | 17,388 | 43,047,113 | 1,797,813 | 44,862,314 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <=4000m2, thời gian vận hành (ngày đêm) <= 120 | 100m2 | 13,910 | 15,640,906 | 1,522,853 | 17,177,669 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <=4000m2, thời gian vận hành (ngày đêm) <= 150 | 100m2 | 13,910 | 18,654,659 | 1,522,853 | 20,191,422 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <=4000m2, thời gian vận hành (ngày đêm) <= 180 | 100m2 | 13,910 | 21,666,592 | 1,522,853 | 23,203,355 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <=4000m2, thời gian vận hành (ngày đêm) <= 210 | 100m2 | 13,910 | 24,680,344 | 1,522,853 | 26,217,107 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <=4000m2, thời gian vận hành (ngày đêm) <= 240 | 100m2 | 13,910 | 27,694,099 | 1,522,853 | 29,230,862 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <=4000m2, thời gian vận hành (ngày đêm) <= 270 | 100m2 | 13,910 | 30,707,851 | 1,522,853 | 32,244,614 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đơn D700mm | m cọc | 2,268 | 13,760 | 0 | 16,028 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đôi D700mm | m cọc | 4,536 | 27,519 | 0 | 32,055 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đơn D1200mm | m cọc | 6,678 | 25,553 | 0 | 32,231 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng Bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đơn D700mm | m cọc | 174,053 | 19,657 | 0 | 193,710 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng Bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đôi D700mm | m cọc | 348,043 | 41,279 | 0 | 389,322 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng Bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đơn D1200mm | m cọc | 511,438 | 39,313 | 0 | 550,751 |
| Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 100m2 | 0 | 1,401,381 | 0 | 1,401,381 |
| Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | 100m2 | 0 | 16,505 | 0 | 16,505 |
| Trồng cỏ Vetiver gia cố mái ta luy dương | 100m2 | 3,566,556 | 5,354,574 | 2,215,028 | 11,136,158 |
| Trồng cỏ Vetiver gia cố mái ta luy âm | 100m2 | 2,713,725 | 4,112,448 | 1,781,398 | 8,607,571 |
| Sản xuất, lắp đặt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 1,551,824 | 637,735 | 12,815 | 2,202,374 |
| Sản xuất, lắp đặt khe giãn 2*4 đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 2,525,350 | 892,829 | 17,940 | 3,436,119 |
| Sản xuất, lắp đặt khe ngàm liên kết của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 578,689 | 455,525 | 12,815 | 1,047,029 |
| Sản xuất, lắp đặt khe tăng cường của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 1,694,618 | 1,184,365 | 314,182 | 3,193,165 |
| Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 4,458 | 100,216 | 0 | 104,674 |
| Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 6,120 | 100,216 | 0 | 106,336 |
| Trám khe 1*4 đường lăn, sân đỗ bằng Mastis | 10m | 10,960 | 127,547 | 0 | 138,507 |
| Trám khe 2*4 đường lăn, sân đỗ bằng Mastis | 10m | 10,741 | 200,431 | 0 | 211,172 |
| Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 62,764 | 27,332 | 13,540 | 103,636 |
| Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 151,823 | 58,307 | 66,435 | 276,565 |
| Làm khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 19,783 | 136,658 | 12,898 | 169,339 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe co | m | 263 | 18,221 | 7,044 | 25,528 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe giãn | m | 893 | 36,442 | 14,087 | 51,422 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe dọc | m | 158 | 7,288 | 14,087 | 21,533 |
| Lắp đặt gối cầu, loại gối thép | bộ | 2,525,000 | 1,081,108 | 0 | 3,606,108 |
| Lắp đặt gối cầu, loại gối cao su | bộ | 808,000 | 687,978 | 0 | 1,495,978 |
| Lắp đặt khe co giãn cầu bằng cao su, loại dầm liên tục | m | 371,175 | 235,878 | 0 | 607,053 |
| Lắp đặt khe co giãn cầu bằng cao su, loại dầm đúc sẵn | m | 371,175 | 137,596 | 0 | 508,771 |
| Lắp đặt khe co giãn thép mặt cầu khớp nối kiểu răng lược bằng phương pháp lắp sau | m | 2,455,012 | 2,716,528 | 1,170,985 | 6,342,525 |
| Làm khe co giãn chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | 10m | 3,000 | 3,644 | 20,813 | 27,457 |
| Làm khe đặt thép chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | 10m | 3,000 | 5,466 | 20,813 | 29,279 |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 3 cm | m2 | 224,791 | 226,050 | 905 | 451,746 |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 4 cm | m2 | 231,353 | 241,775 | 1,131 | 474,259 |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 5 cm | m2 | 238,513 | 258,483 | 1,357 | 498,353 |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 3 cm | m2 | 99,189 | 200,496 | 905 | 300,590 |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 4 cm | m2 | 105,752 | 214,256 | 1,131 | 321,139 |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 5 cm | m2 | 112,911 | 226,050 | 1,357 | 340,318 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu I | m | 698,714 | 457,997 | 23,799 | 1,180,510 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu II | m | 329,593 | 285,019 | 9,273 | 623,885 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu III | m | 365,627 | 178,874 | 9,891 | 554,392 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu IV | m | 553,135 | 208,359 | 9,891 | 771,385 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <=4000m2, thời gian vận hành (ngày đêm) <= 120 | 100m2 | 13,910 | 15,640,906 | 1,522,853 | 17,177,669 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <=4000m2, thời gian vận hành (ngày đêm) <= 150 | 100m2 | 13,910 | 18,654,659 | 1,522,853 | 20,191,422 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <=4000m2, thời gian vận hành (ngày đêm) <= 180 | 100m2 | 13,910 | 21,666,592 | 1,522,853 | 23,203,355 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <=4000m2, thời gian vận hành (ngày đêm) <= 210 | 100m2 | 13,910 | 24,680,344 | 1,522,853 | 26,217,107 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <=4000m2, thời gian vận hành (ngày đêm) <= 240 | 100m2 | 13,910 | 27,694,099 | 1,522,853 | 29,230,862 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <=4000m2, thời gian vận hành (ngày đêm) <= 270 | 100m2 | 13,910 | 30,707,851 | 1,522,853 | 32,244,614 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đơn D700mm | m cọc | 2,268 | 13,760 | 0 | 16,028 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đôi D700mm | m cọc | 4,536 | 27,519 | 0 | 32,055 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đơn D1200mm | m cọc | 6,678 | 25,553 | 0 | 32,231 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng Bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đơn D700mm | m cọc | 174,053 | 19,657 | 0 | 193,710 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng Bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đôi D700mm | m cọc | 348,043 | 41,279 | 0 | 389,322 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng Bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đơn D1200mm | m cọc | 511,438 | 39,313 | 0 | 550,751 |
| Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 100m2 | 0 | 1,401,381 | 0 | 1,401,381 |
| Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | 100m2 | 0 | 16,505 | 0 | 16,505 |
| Trồng cỏ Vetiver gia cố mái ta luy dương | 100m2 | 3,566,556 | 5,354,574 | 2,215,028 | 11,136,158 |
| Trồng cỏ Vetiver gia cố mái ta luy âm | 100m2 | 2,713,725 | 4,112,448 | 1,781,398 | 8,607,571 |
| Sản xuất, lắp đặt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 1,551,824 | 637,735 | 12,815 | 2,202,374 |
| Sản xuất, lắp đặt khe giãn 2*4 đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 2,525,350 | 892,829 | 17,940 | 3,436,119 |
| Sản xuất, lắp đặt khe ngàm liên kết của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 578,689 | 455,525 | 12,815 | 1,047,029 |
| Sản xuất, lắp đặt khe tăng cường của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 1,694,618 | 1,184,365 | 314,182 | 3,193,165 |
| Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 4,458 | 100,216 | 0 | 104,674 |
| Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 6,120 | 100,216 | 0 | 106,336 |
| Trám khe 1*4 đường lăn, sân đỗ bằng Mastis | 10m | 10,960 | 127,547 | 0 | 138,507 |
| Trám khe 2*4 đường lăn, sân đỗ bằng Mastis | 10m | 10,741 | 200,431 | 0 | 211,172 |
| Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 62,764 | 27,332 | 13,540 | 103,636 |
| Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 151,823 | 58,307 | 66,435 | 276,565 |
| Làm khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 19,783 | 136,658 | 12,898 | 169,339 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe co | m | 263 | 18,221 | 7,044 | 25,528 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe giãn | m | 893 | 36,442 | 14,087 | 51,422 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe dọc | m | 158 | 7,288 | 14,087 | 21,533 |
| Lắp đặt gối cầu, loại gối thép | bộ | 2,525,000 | 1,081,108 | 0 | 3,606,108 |
| Lắp đặt gối cầu, loại gối cao su | bộ | 808,000 | 687,978 | 0 | 1,495,978 |
| Lắp đặt khe co giãn cầu bằng cao su, loại dầm liên tục | m | 371,175 | 235,878 | 0 | 607,053 |
| Lắp đặt khe co giãn cầu bằng cao su, loại dầm đúc sẵn | m | 371,175 | 137,596 | 0 | 508,771 |
| Lắp đặt khe co giãn thép mặt cầu khớp nối kiểu răng lược bằng phương pháp lắp sau | m | 2,455,012 | 2,716,528 | 1,170,985 | 6,342,525 |
| Làm khe co giãn chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | 10m | 3,000 | 3,644 | 20,813 | 27,457 |
| Làm khe đặt thép chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | 10m | 3,000 | 5,466 | 20,813 | 29,279 |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 3 cm | m2 | 224,791 | 226,050 | 905 | 451,746 |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 4 cm | m2 | 231,353 | 241,775 | 1,131 | 474,259 |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 5 cm | m2 | 238,513 | 258,483 | 1,357 | 498,353 |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 3 cm | m2 | 99,189 | 200,496 | 905 | 300,590 |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 4 cm | m2 | 105,752 | 214,256 | 1,131 | 321,139 |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 5 cm | m2 | 112,911 | 226,050 | 1,357 | 340,318 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu I | m | 698,714 | 457,997 | 23,799 | 1,180,510 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu II | m | 329,593 | 285,019 | 9,273 | 623,885 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu III | m | 365,627 | 178,874 | 9,891 | 554,392 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu IV | m | 553,135 | 208,359 | 9,891 | 771,385 |