Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 52,518 | 52,518 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25,009 | 25,009 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20,007 | 20,007 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 52,518 | 52,518 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25,009 | 25,009 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20,007 | 20,007 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km |
| 10tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 17,506 |
| 17,506 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,005 | 15,005 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 57,669 | 57,669 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 28,194 | 28,194 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21,786 | 21,786 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19,223 | 19,223 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,660 | 16,660 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 52,926 | 52,926 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 24,195 | 24,195 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19,658 | 19,658 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,634 | 16,634 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,122 | 15,122 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 50,017 | 50,017 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22,508 | 22,508 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17,506 | 17,506 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,005 | 15,005 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 12,504 | 12,504 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 62,795 | 62,795 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 30,757 | 30,757 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 24,349 | 24,349 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20,504 | 20,504 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19,223 | 19,223 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 57,462 | 57,462 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 27,219 | 27,219 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22,683 | 22,683 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19,658 | 19,658 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,146 | 18,146 |
| 10tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 17,506 |
| 17,506 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,005 | 15,005 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 57,669 | 57,669 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 28,194 | 28,194 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21,786 | 21,786 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19,223 | 19,223 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,660 | 16,660 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 52,926 | 52,926 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 24,195 | 24,195 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19,658 | 19,658 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,634 | 16,634 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,122 | 15,122 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 50,017 | 50,017 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22,508 | 22,508 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17,506 | 17,506 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,005 | 15,005 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 12,504 | 12,504 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 62,795 | 62,795 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 30,757 | 30,757 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 24,349 | 24,349 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20,504 | 20,504 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19,223 | 19,223 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 57,462 | 57,462 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 27,219 | 27,219 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22,683 | 22,683 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19,658 | 19,658 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,146 | 18,146 |