Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 0 |
| — |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 57,520 | 57,520 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 30,010 | 30,010 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25,009 | 25,009 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22,508 | 22,508 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20,007 | 20,007 |
| 0 |
| 0 |
| 0 |
| — |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 57,520 | 57,520 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 30,010 | 30,010 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25,009 | 25,009 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22,508 | 22,508 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20,007 | 20,007 |