Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240cv | 100m3 | 0 | 0 | 3,960,702 | 3,960,702 | |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320cv | 100m3 | 0 | 0 | 2,649,266 | 2,649,266 | |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 200,755 | 1,333,496 | 1,534,251 | |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240cv | 100m3 | 0 | 0 | 3,960,702 | 3,960,702 | |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320cv | 100m3 | 0 | 0 | 2,649,266 | 2,649,266 | |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 200,755 | 1,333,496 | 1,534,251 | |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 |
| 0 |
| 200,755 |
| 1,512,104 |
| 1,712,859 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 200,755 | 1,746,823 | 1,947,578 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 200,755 | 1,830,492 | 2,031,247 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông (0,4-1)m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 200,755 | 9,241,719 | 9,442,474 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông > 1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100v | 0 | 200,755 | 8,311,850 | 8,512,605 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,352,826 | 1,352,826 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,618,006 | 1,618,006 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 5,380,263 | 5,380,263 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100v | 0 | 0 | 4,842,236 | 4,842,236 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,517,209 | 1,517,209 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,814,366 | 1,814,366 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 5,651,239 | 5,651,239 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100v | 0 | 0 | 5,085,723 | 5,085,723 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,703,805 | 1,703,805 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,849,711 | 1,849,711 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 6,334,572 | 6,334,572 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100v | 0 | 0 | 5,702,293 | 5,702,293 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,959,265 | 1,959,265 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2,124,615 | 2,124,615 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 7,485,241 | 7,485,241 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100v | 0 | 0 | 6,735,146 | 6,735,146 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 957,419 | 957,419 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 844,348 | 844,348 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 2,470,208 | 2,470,208 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km | 100v | 0 | 0 | 2,222,795 | 2,222,795 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 770,822 | 770,822 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 679,405 | 679,405 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 2,034,289 | 2,034,289 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100v | 0 | 0 | 1,830,075 | 1,830,075 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 606,439 | 606,439 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 494,827 | 494,827 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 1,598,370 | 1,598,370 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100v | 0 | 0 | 1,437,355 | 1,437,355 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 5,920,410 | 7,071,623 | 60,902,489 | 73,894,522 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 5,264,067 | 6,325,265 | 52,699,095 | 64,288,427 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 4,737,618 | 5,693,505 | 47,431,655 | 57,862,778 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 4,263,903 | 5,124,449 | 42,694,657 | 52,083,009 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 4,329,814 | 4,877,761 | 41,584,424 | 50,791,999 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 3,784,454 | 4,310,671 | 35,675,512 | 43,770,637 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 3,413,767 | 3,879,800 | 32,110,427 | 39,403,994 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 3,079,903 | 3,491,781 | 28,903,085 | 35,474,769 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 3,526,293 | 4,069,092 | 34,466,590 | 42,061,975 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 2,884,482 | 3,637,632 | 28,236,946 | 34,759,060 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 2,614,551 | 3,274,183 | 25,412,017 | 31,300,751 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 2,370,839 | 2,946,706 | 22,895,487 | 28,213,032 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 2,722,902 | 3,260,620 | 27,361,094 | 33,344,616 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 1,984,803 | 2,964,593 | 20,798,379 | 25,747,775 |
| 0 |
| 200,755 |
| 1,512,104 |
| 1,712,859 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 200,755 | 1,746,823 | 1,947,578 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 200,755 | 1,830,492 | 2,031,247 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông (0,4-1)m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 200,755 | 9,241,719 | 9,442,474 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông > 1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100v | 0 | 200,755 | 8,311,850 | 8,512,605 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,352,826 | 1,352,826 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,618,006 | 1,618,006 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 5,380,263 | 5,380,263 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100v | 0 | 0 | 4,842,236 | 4,842,236 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,517,209 | 1,517,209 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,814,366 | 1,814,366 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 5,651,239 | 5,651,239 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100v | 0 | 0 | 5,085,723 | 5,085,723 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,703,805 | 1,703,805 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,849,711 | 1,849,711 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 6,334,572 | 6,334,572 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100v | 0 | 0 | 5,702,293 | 5,702,293 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,959,265 | 1,959,265 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2,124,615 | 2,124,615 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 7,485,241 | 7,485,241 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100v | 0 | 0 | 6,735,146 | 6,735,146 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 957,419 | 957,419 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 844,348 | 844,348 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 2,470,208 | 2,470,208 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km | 100v | 0 | 0 | 2,222,795 | 2,222,795 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 770,822 | 770,822 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 679,405 | 679,405 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 2,034,289 | 2,034,289 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100v | 0 | 0 | 1,830,075 | 1,830,075 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 606,439 | 606,439 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 494,827 | 494,827 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 1,598,370 | 1,598,370 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100v | 0 | 0 | 1,437,355 | 1,437,355 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 5,920,410 | 7,071,623 | 60,902,489 | 73,894,522 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 5,264,067 | 6,325,265 | 52,699,095 | 64,288,427 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 4,737,618 | 5,693,505 | 47,431,655 | 57,862,778 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 4,263,903 | 5,124,449 | 42,694,657 | 52,083,009 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 4,329,814 | 4,877,761 | 41,584,424 | 50,791,999 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 3,784,454 | 4,310,671 | 35,675,512 | 43,770,637 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 3,413,767 | 3,879,800 | 32,110,427 | 39,403,994 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 3,079,903 | 3,491,781 | 28,903,085 | 35,474,769 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 3,526,293 | 4,069,092 | 34,466,590 | 42,061,975 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 2,884,482 | 3,637,632 | 28,236,946 | 34,759,060 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 2,614,551 | 3,274,183 | 25,412,017 | 31,300,751 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 2,370,839 | 2,946,706 | 22,895,487 | 28,213,032 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 2,722,902 | 3,260,620 | 27,361,094 | 33,344,616 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 1,984,803 | 2,964,593 | 20,798,379 | 25,747,775 |