Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 151,164 | 2,346,332 | 3,334,911 | 5,832,407 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 175,644 | 3,102,111 | 4,418,716 | 7,696,471 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 28,254 | 3,877,106 | 5,502,520 | 9,407,880 | |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 151,164 | 2,346,332 | 3,334,911 | 5,832,407 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 175,644 | 3,102,111 | 4,418,716 | 7,696,471 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 28,254 | 3,877,106 | 5,502,520 | 9,407,880 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm |
| m |
| 167,994 |
| 3,146,946 |
| 10,653,843 |
| 13,968,783 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 192,474 | 4,184,541 | 14,118,181 | 18,495,196 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 219,504 | 5,230,677 | 17,582,520 | 23,032,701 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 159,732 | 2,988,958 | 10,179,234 | 13,327,924 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 186,762 | 3,975,314 | 13,505,336 | 17,667,412 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 213,792 | 4,968,075 | 16,831,438 | 22,013,305 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 156,876 | 2,839,510 | 9,624,603 | 12,620,989 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 181,356 | 3,774,627 | 12,742,504 | 16,698,487 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 208,386 | 4,718,284 | 15,896,786 | 20,823,456 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 151,164 | 2,696,467 | 9,106,344 | 11,953,975 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 175,644 | 3,584,615 | 12,052,425 | 15,812,684 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 202,674 | 4,479,167 | 14,998,505 | 19,680,346 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 156,470 | 597,792 | 819,400 | 1,573,662 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 195,355 | 796,344 | 1,001,487 | 1,993,186 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 243,865 | 994,896 | 1,183,575 | 2,422,336 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất dưới nước , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 157,555 | 768,589 | 1,487,322 | 2,413,466 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 196,615 | 1,020,516 | 1,928,278 | 3,145,409 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 245,385 | 1,274,577 | 2,312,137 | 3,832,099 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 465,255 | 2,882,210 | 3,459,681 | 6,807,146 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 536,920 | 3,821,596 | 4,552,212 | 8,910,728 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 659,115 | 4,782,333 | 5,644,743 | 11,086,191 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 387,645 | 2,732,762 | 3,277,593 | 6,398,000 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 447,390 | 3,650,799 | 4,324,605 | 8,422,794 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 549,245 | 4,562,431 | 5,462,655 | 10,574,331 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 323,590 | 2,596,124 | 3,095,506 | 6,015,220 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 387,645 | 3,460,786 | 4,142,517 | 7,990,948 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 452,305 | 4,325,449 | 5,143,999 | 9,921,753 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 307,350 | 2,465,890 | 2,958,937 | 5,732,177 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 355,655 | 3,285,719 | 3,960,425 | 7,601,799 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 420,180 | 4,105,547 | 4,870,868 | 9,396,595 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 462,350 | 3,277,179 | 7,660,305 | 11,399,834 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 542,750 | 4,368,149 | 10,071,552 | 14,982,451 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 661,535 | 5,459,118 | 12,657,882 | 18,778,535 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 385,070 | 3,112,786 | 7,141,455 | 10,639,311 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 452,190 | 3,934,750 | 9,541,875 | 13,928,815 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 551,255 | 4,803,683 | 11,879,601 | 17,234,539 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 324,840 | 2,956,933 | 6,750,871 | 10,032,644 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 390,880 | 3,932,615 | 8,891,862 | 13,215,357 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 453,960 | 4,910,431 | 11,035,743 | 16,400,134 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 308,520 | 2,807,486 | 6,232,020 | 9,348,026 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 357,315 | 3,731,928 | 8,244,737 | 12,333,980 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 421,700 | 4,664,909 | 10,320,154 | 15,406,763 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=800 mm | m | 98,364 | 796,088 | 1,096,056 | 1,990,508 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1000 mm | m | 108,085 | 937,615 | 1,140,656 | 2,186,356 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1300 mm | m | 114,876 | 1,218,703 | 1,188,407 | 2,521,986 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1500 mm | m | 122,096 | 1,450,650 | 1,259,586 | 2,832,332 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=2000 mm | m | 142,570 | 3,003,513 | 2,139,008 | 5,285,091 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm |
| m |
| 167,994 |
| 3,146,946 |
| 10,653,843 |
| 13,968,783 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 192,474 | 4,184,541 | 14,118,181 | 18,495,196 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 219,504 | 5,230,677 | 17,582,520 | 23,032,701 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 159,732 | 2,988,958 | 10,179,234 | 13,327,924 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 186,762 | 3,975,314 | 13,505,336 | 17,667,412 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 213,792 | 4,968,075 | 16,831,438 | 22,013,305 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 156,876 | 2,839,510 | 9,624,603 | 12,620,989 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 181,356 | 3,774,627 | 12,742,504 | 16,698,487 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 208,386 | 4,718,284 | 15,896,786 | 20,823,456 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 151,164 | 2,696,467 | 9,106,344 | 11,953,975 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 175,644 | 3,584,615 | 12,052,425 | 15,812,684 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 202,674 | 4,479,167 | 14,998,505 | 19,680,346 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 156,470 | 597,792 | 819,400 | 1,573,662 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 195,355 | 796,344 | 1,001,487 | 1,993,186 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 243,865 | 994,896 | 1,183,575 | 2,422,336 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất dưới nước , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 157,555 | 768,589 | 1,487,322 | 2,413,466 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 196,615 | 1,020,516 | 1,928,278 | 3,145,409 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 245,385 | 1,274,577 | 2,312,137 | 3,832,099 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 465,255 | 2,882,210 | 3,459,681 | 6,807,146 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 536,920 | 3,821,596 | 4,552,212 | 8,910,728 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 659,115 | 4,782,333 | 5,644,743 | 11,086,191 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 387,645 | 2,732,762 | 3,277,593 | 6,398,000 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 447,390 | 3,650,799 | 4,324,605 | 8,422,794 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 549,245 | 4,562,431 | 5,462,655 | 10,574,331 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 323,590 | 2,596,124 | 3,095,506 | 6,015,220 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 387,645 | 3,460,786 | 4,142,517 | 7,990,948 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 452,305 | 4,325,449 | 5,143,999 | 9,921,753 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 307,350 | 2,465,890 | 2,958,937 | 5,732,177 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 355,655 | 3,285,719 | 3,960,425 | 7,601,799 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 420,180 | 4,105,547 | 4,870,868 | 9,396,595 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 462,350 | 3,277,179 | 7,660,305 | 11,399,834 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 542,750 | 4,368,149 | 10,071,552 | 14,982,451 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 661,535 | 5,459,118 | 12,657,882 | 18,778,535 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 385,070 | 3,112,786 | 7,141,455 | 10,639,311 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 452,190 | 3,934,750 | 9,541,875 | 13,928,815 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 551,255 | 4,803,683 | 11,879,601 | 17,234,539 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 324,840 | 2,956,933 | 6,750,871 | 10,032,644 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 390,880 | 3,932,615 | 8,891,862 | 13,215,357 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 453,960 | 4,910,431 | 11,035,743 | 16,400,134 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 308,520 | 2,807,486 | 6,232,020 | 9,348,026 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 357,315 | 3,731,928 | 8,244,737 | 12,333,980 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 421,700 | 4,664,909 | 10,320,154 | 15,406,763 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=800 mm | m | 98,364 | 796,088 | 1,096,056 | 1,990,508 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1000 mm | m | 108,085 | 937,615 | 1,140,656 | 2,186,356 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1300 mm | m | 114,876 | 1,218,703 | 1,188,407 | 2,521,986 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1500 mm | m | 122,096 | 1,450,650 | 1,259,586 | 2,832,332 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=2000 mm | m | 142,570 | 3,003,513 | 2,139,008 | 5,285,091 |