Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 483,445 | 428,194 | 0 | 911,639 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 524,149 | 428,194 | 0 | 952,343 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 484,784 | 504,722 | 0 | 989,506 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 483,445 | 428,194 | 0 | 911,639 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 524,149 | 428,194 | 0 | 952,343 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 484,784 | 504,722 | 0 | 989,506 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 524,534 |
| 504,722 |
| 0 |
| 1,029,256 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 568,698 | 504,722 | 0 | 1,073,420 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 446,806 | 409,973 | 0 | 856,779 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 483,445 | 409,973 | 0 | 893,418 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 524,149 | 409,973 | 0 | 934,122 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 480,316 | 462,813 | 0 | 943,129 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 519,700 | 462,813 | 0 | 982,513 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 563,457 | 462,813 | 0 | 1,026,270 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 446,806 | 450,059 | 0 | 896,865 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 483,445 | 450,059 | 0 | 933,504 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 524,149 | 450,059 | 0 | 974,208 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 484,784 | 916,516 | 0 | 1,401,300 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 524,534 | 916,516 | 0 | 1,441,050 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 568,698 | 916,516 | 0 | 1,485,214 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 475,848 | 725,196 | 0 | 1,201,044 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 514,866 | 725,196 | 0 | 1,240,062 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 558,216 | 725,196 | 0 | 1,283,412 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 480,316 | 1,244,494 | 0 | 1,724,810 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 519,700 | 1,244,494 | 0 | 1,764,194 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 563,457 | 1,244,494 | 0 | 1,807,951 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 466,912 | 433,660 | 0 | 900,572 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 505,198 | 433,660 | 0 | 938,858 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 547,734 | 433,660 | 0 | 981,394 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 482,550 | 739,773 | 0 | 1,222,323 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 522,117 | 739,773 | 0 | 1,261,890 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 566,077 | 739,773 | 0 | 1,305,850 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 476,366 | 639,557 | 0 | 1,115,923 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 515,023 | 639,557 | 0 | 1,154,580 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 557,966 | 639,557 | 0 | 1,197,523 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 489,911 | 756,172 | 0 | 1,246,083 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 529,669 | 756,172 | 0 | 1,285,841 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 573,833 | 756,172 | 0 | 1,330,005 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 456,715 | 639,557 | 10,774 | 1,107,046 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 493,354 | 639,557 | 10,774 | 1,143,685 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 534,058 | 639,557 | 10,774 | 1,184,389 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 495,535 | 752,527 | 10,774 | 1,258,836 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 535,293 | 752,527 | 10,774 | 1,298,594 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 579,457 | 752,527 | 10,774 | 1,342,758 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 446,806 | 378,997 | 0 | 825,803 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 483,445 | 378,997 | 0 | 862,442 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 524,149 | 378,997 | 0 | 903,146 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 446,806 | 399,040 | 0 | 845,846 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 483,445 | 399,040 | 0 | 882,485 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 524,149 | 399,040 | 0 | 923,189 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 462,821 | 440,948 | 0 | 903,769 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 500,377 | 440,948 | 0 | 941,325 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 542,099 | 440,948 | 0 | 983,047 |
| m3 |
| 524,534 |
| 504,722 |
| 0 |
| 1,029,256 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 568,698 | 504,722 | 0 | 1,073,420 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 446,806 | 409,973 | 0 | 856,779 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 483,445 | 409,973 | 0 | 893,418 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 524,149 | 409,973 | 0 | 934,122 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 480,316 | 462,813 | 0 | 943,129 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 519,700 | 462,813 | 0 | 982,513 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 563,457 | 462,813 | 0 | 1,026,270 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 446,806 | 450,059 | 0 | 896,865 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 483,445 | 450,059 | 0 | 933,504 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 524,149 | 450,059 | 0 | 974,208 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 484,784 | 916,516 | 0 | 1,401,300 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 524,534 | 916,516 | 0 | 1,441,050 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 568,698 | 916,516 | 0 | 1,485,214 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 475,848 | 725,196 | 0 | 1,201,044 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 514,866 | 725,196 | 0 | 1,240,062 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 558,216 | 725,196 | 0 | 1,283,412 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 480,316 | 1,244,494 | 0 | 1,724,810 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 519,700 | 1,244,494 | 0 | 1,764,194 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 563,457 | 1,244,494 | 0 | 1,807,951 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 466,912 | 433,660 | 0 | 900,572 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 505,198 | 433,660 | 0 | 938,858 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 547,734 | 433,660 | 0 | 981,394 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 482,550 | 739,773 | 0 | 1,222,323 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 522,117 | 739,773 | 0 | 1,261,890 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 566,077 | 739,773 | 0 | 1,305,850 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 476,366 | 639,557 | 0 | 1,115,923 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 515,023 | 639,557 | 0 | 1,154,580 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 557,966 | 639,557 | 0 | 1,197,523 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 489,911 | 756,172 | 0 | 1,246,083 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 529,669 | 756,172 | 0 | 1,285,841 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 573,833 | 756,172 | 0 | 1,330,005 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 456,715 | 639,557 | 10,774 | 1,107,046 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 493,354 | 639,557 | 10,774 | 1,143,685 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 534,058 | 639,557 | 10,774 | 1,184,389 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 495,535 | 752,527 | 10,774 | 1,258,836 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 535,293 | 752,527 | 10,774 | 1,298,594 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 579,457 | 752,527 | 10,774 | 1,342,758 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 446,806 | 378,997 | 0 | 825,803 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 483,445 | 378,997 | 0 | 862,442 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 524,149 | 378,997 | 0 | 903,146 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 446,806 | 399,040 | 0 | 845,846 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 483,445 | 399,040 | 0 | 882,485 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 524,149 | 399,040 | 0 | 923,189 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 462,821 | 440,948 | 0 | 903,769 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 500,377 | 440,948 | 0 | 941,325 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 542,099 | 440,948 | 0 | 983,047 |